(Top Banner Ad)
bee
A1
danh từ A1 Động vật học

bee

UK: /biː/ • US: /biː/

Nghĩa tiếng Việt

con ong
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect of a large group including social species that typically live in structured nest or hive, produce honey and wax, and are characterized by a hairy body and four wings.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng thuộc một nhóm lớn bao gồm các loài sống theo bầy đàn thường sống trong tổ hoặc tổ ong có cấu trúc, sản xuất mật ong và sáp, và được đặc trưng bởi thân có lông và bốn cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bee flew from flower to flower, collecting nectar."

    "Con ong bay từ bông hoa này sang bông hoa khác, thu thập mật hoa."

  • "Bees are essential for pollination."

    "Ong rất cần thiết cho việc thụ phấn."

  • "He got stung by a bee."

    "Anh ấy bị ong đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beehive tổ ong, thùng nuôi ong
Noun beekeeper người nuôi ong
Noun beekeeping nghề nuôi ong lấy mật
Noun beeswax sáp ong
Noun bumblebee ong nghệ
Noun honeybee ong mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰey-
Proto-Germanic
*bijō
Old English
bēo
Middle English
be
Modern English
bee

Nguồn gốc tên gọi của loài ong

Từ 'bee' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēo'. Người ta tin rằng từ này bắt nguồn từ một từ cổ hơn nữa trong hệ ngôn ngữ Proto-Germanic là '*bijō'. Nguồn gốc sâu xa hơn có thể là từ '*bʰey-', một từ trong hệ ngôn ngữ Proto-Indo-European, được cho là bắt chước âm thanh vo ve của loài ong. Điều này cho thấy con người từ rất lâu đã đặt tên cho sự vật dựa trên âm thanh mà chúng tạo ra.

Usage Note

Từ 'bee' thường được dùng để chỉ các loài ong mật, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài ong khác nói chung (ong nghệ, ong bắp cày...). Cần phân biệt với 'wasp' (ong bắp cày), có thân thon và ít lông hơn.

Prepositions

about around

Ong 'bee' có thể bay 'about' (xung quanh) hoặc 'around' (quanh) các bông hoa để hút mật. Ví dụ: 'The bee is buzzing about the garden.' (Con ong đang vo ve quanh khu vườn.). 'The bees are flying around the hive.' (Những con ong đang bay xung quanh tổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bee
  • busy as a bee
    (bận rộn như ong, rất bận rộn)
  • queen bee
    (ong chúa)
  • worker bee
    (ong thợ)
Verb + bee
  • keep bees
    (nuôi ong)
  • attract bees
    (thu hút ong)
  • be swarming with bees
    (đầy ong, lúc nhúc ong)
Noun + bee
  • swarm of bees
    (một đàn ong)
  • sting of a bee
    (vết ong chích)
  • buzzing of a bee
    (tiếng ong vo ve)

Idioms

  • (as) busy as a bee

    Rất bận rộn, luôn chân luôn tay.

    "With two jobs and three kids, she's always as busy as a bee."

    (Với hai công việc và ba đứa con, cô ấy lúc nào cũng bận rộn như ong.)

  • have a bee in one's bonnet

    Bị ám ảnh hoặc luôn nghĩ về một điều gì đó và không ngừng nói về nó.

    "He has a bee in his bonnet about recycling."

    (Anh ta bị ám ảnh về chuyện tái chế.)

  • the bee's knees

    Điều tuyệt vời nhất, người xuất sắc nhất (thường dùng một cách thân mật, hơi cũ).

    "She thinks her new phone is the bee's knees."

    (Cô ấy nghĩ chiếc điện thoại mới của mình là số một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bee

danh từ
Lật mặt

Một loại côn trùng thuộc một nhóm lớn bao gồm các loài sống theo bầy đàn thường sống trong tổ hoặc tổ ong có cấu trúc, sản xuất mật ong và sáp, và được đặc trưng bởi thân có lông và bốn cánh.

"The bee flew from flower to flower, collecting nectar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the garden was full of flowers, the bee happily buzzed around.
Bởi vì khu vườn đầy hoa, con ong vui vẻ vo ve xung quanh.
Phủ định
Unless you disturb its hive, the bee will not sting you.
Trừ khi bạn làm phiền tổ của nó, con ong sẽ không đốt bạn.
Nghi vấn
If you plant more lavender, will the bee come more often?
Nếu bạn trồng thêm hoa oải hương, ong có đến thường xuyên hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a bee.
Đó là một con ong.
Phủ định
It is not a bee.
Đó không phải là một con ong.
Nghi vấn
Is it a bee?
Đó có phải là một con ong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee".

Cuộc thi 'Spelling Bee'

Ở các nước nói tiếng Anh, 'spelling bee' là một cuộc thi đánh vần rất phổ biến cho trẻ em. Từ 'bee' ở đây không có nghĩa là con ong, mà là một từ cũ có nghĩa là 'một buổi tụ họp' nơi mọi người cùng nhau làm một việc gì đó. Vì vậy, 'spelling bee' có thể hiểu là 'buổi tụ họp để đánh vần'.

Biểu tượng của sự chăm chỉ

Trong văn hóa phương Tây, con ong thường được xem là biểu tượng của sự chăm chỉ, cần cù và làm việc nhóm hiệu quả. Thành phố Manchester ở Anh thậm chí còn lấy hình ảnh con ong thợ làm biểu tượng chính thức, đại diện cho tinh thần lao động của người dân trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.