bee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insect of a large group including social species that typically live in structured nest or hive, produce honey and wax, and are characterized by a hairy body and four wings.
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng thuộc một nhóm lớn bao gồm các loài sống theo bầy đàn thường sống trong tổ hoặc tổ ong có cấu trúc, sản xuất mật ong và sáp, và được đặc trưng bởi thân có lông và bốn cánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bee flew from flower to flower, collecting nectar."
"Con ong bay từ bông hoa này sang bông hoa khác, thu thập mật hoa."
-
"Bees are essential for pollination."
"Ong rất cần thiết cho việc thụ phấn."
-
"He got stung by a bee."
"Anh ấy bị ong đốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bee' thường được dùng để chỉ các loài ong mật, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài ong khác nói chung (ong nghệ, ong bắp cày...). Cần phân biệt với 'wasp' (ong bắp cày), có thân thon và ít lông hơn.
Prepositions
Ong 'bee' có thể bay 'about' (xung quanh) hoặc 'around' (quanh) các bông hoa để hút mật. Ví dụ: 'The bee is buzzing about the garden.' (Con ong đang vo ve quanh khu vườn.). 'The bees are flying around the hive.' (Những con ong đang bay xung quanh tổ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy as a bee (bận rộn như ong, rất bận rộn)
-
queen bee (ong chúa)
-
worker bee (ong thợ)
-
keep bees (nuôi ong)
-
attract bees (thu hút ong)
-
be swarming with bees (đầy ong, lúc nhúc ong)
-
swarm of bees (một đàn ong)
-
sting of a bee (vết ong chích)
-
buzzing of a bee (tiếng ong vo ve)
Idioms
-
(as) busy as a bee
Rất bận rộn, luôn chân luôn tay.
"With two jobs and three kids, she's always as busy as a bee."
(Với hai công việc và ba đứa con, cô ấy lúc nào cũng bận rộn như ong.)
-
have a bee in one's bonnet
Bị ám ảnh hoặc luôn nghĩ về một điều gì đó và không ngừng nói về nó.
"He has a bee in his bonnet about recycling."
(Anh ta bị ám ảnh về chuyện tái chế.)
-
the bee's knees
Điều tuyệt vời nhất, người xuất sắc nhất (thường dùng một cách thân mật, hơi cũ).
"She thinks her new phone is the bee's knees."
(Cô ấy nghĩ chiếc điện thoại mới của mình là số một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bee
danh từMột loại côn trùng thuộc một nhóm lớn bao gồm các loài sống theo bầy đàn thường sống trong tổ hoặc tổ ong có cấu trúc, sản xuất mật ong và sáp, và được đặc trưng bởi thân có lông và bốn cánh.
"The bee flew from flower to flower, collecting nectar."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the garden was full of flowers, the bee happily buzzed around. |
Bởi vì khu vườn đầy hoa, con ong vui vẻ vo ve xung quanh. |
| Phủ định | Unless you disturb its hive, the bee will not sting you. |
Trừ khi bạn làm phiền tổ của nó, con ong sẽ không đốt bạn. |
| Nghi vấn | If you plant more lavender, will the bee come more often? |
Nếu bạn trồng thêm hoa oải hương, ong có đến thường xuyên hơn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a bee. |
Đó là một con ong. |
| Phủ định | It is not a bee. |
Đó không phải là một con ong. |
| Nghi vấn | Is it a bee? |
Đó có phải là một con ong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee".
