beekeeper
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beekeeper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người nuôi và quản lý ong, đặc biệt là để sản xuất mật ong.
Definition (English Meaning)
A person who keeps and manages bees, especially for the production of honey.
Ví dụ Thực tế với 'Beekeeper'
-
"The beekeeper carefully collected the honey from the hive."
"Người nuôi ong cẩn thận thu thập mật ong từ tổ."
-
"Many beekeepers are concerned about the decline in bee populations."
"Nhiều người nuôi ong lo ngại về sự suy giảm số lượng ong."
-
"Becoming a beekeeper requires patience and dedication."
"Trở thành người nuôi ong đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beekeeper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beekeeper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beekeeper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'beekeeper' chỉ người có chuyên môn và thực hành nuôi ong. Nó khác với một người chỉ đơn thuần thích ong (bee enthusiast). 'Apiarist' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc thương mại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'Beekeeper of': Chỉ ra một người nuôi ong có kinh nghiệm hoặc nổi tiếng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is a beekeeper of 20 years experience.'
- 'Beekeeper for': Chỉ ra mục đích nuôi ong. Ví dụ: 'She is a beekeeper for honey production'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beekeeper'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beekeeper is working hard today, isn't he?
|
Người nuôi ong đang làm việc rất chăm chỉ hôm nay, phải không? |
| Phủ định |
That beekeeper isn't afraid of bees, is he?
|
Người nuôi ong đó không sợ ong, phải không? |
| Nghi vấn |
Beekeepers know how to harvest honey, don't they?
|
Những người nuôi ong biết cách thu hoạch mật ong, phải không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beekeeper carefully collected honey from the hive.
|
Người nuôi ong cẩn thận thu thập mật ong từ tổ. |
| Phủ định |
That beekeeper isn't checking the hives as often as they should.
|
Người nuôi ong đó không kiểm tra tổ ong thường xuyên như họ nên làm. |
| Nghi vấn |
What does a beekeeper wear to protect themselves?
|
Người nuôi ong mặc gì để tự bảo vệ mình? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The beekeeper will be checking his hives tomorrow morning.
|
Người nuôi ong sẽ kiểm tra các tổ ong của anh ấy vào sáng mai. |
| Phủ định |
The beekeeper won't be wearing a t-shirt while handling the bees.
|
Người nuôi ong sẽ không mặc áo phông khi xử lý đàn ong. |
| Nghi vấn |
Will the beekeeper be extracting honey this weekend?
|
Người nuôi ong có khai thác mật ong vào cuối tuần này không? |