(Top Banner Ad)
beekeeper
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Động vật học

beekeeper

UK: /ˈbiːkiːpə(r)/ • US: /ˈbiːkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người nuôi ong thợ nuôi ong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who keeps and manages bees, especially for the production of honey.

Vietnamese Meaning

Người nuôi và quản lý ong, đặc biệt là để sản xuất mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beekeeper carefully collected the honey from the hive."

    "Người nuôi ong cẩn thận thu thập mật ong từ tổ."

  • "Many beekeepers are concerned about the decline in bee populations."

    "Nhiều người nuôi ong lo ngại về sự suy giảm số lượng ong."

  • "Becoming a beekeeper requires patience and dedication."

    "Trở thành người nuôi ong đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beekeeping nghề nuôi ong, sự nuôi ong
Noun bee con ong
Noun beehive tổ ong
Noun keeper người trông coi, người canh giữ
Verb keep giữ, trông nom, nuôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēo (bee) + cēpan (to keep)
Middle English
bee + kepen
Modern English
beekeeper

Một Từ Ghép Đơn Giản

Từ 'beekeeper' được tạo ra rất đơn giản. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'bee' (con ong) và 'keeper' (người trông coi). Hậu tố '-er' trong 'keeper' chỉ một người thực hiện một hành động. Vì vậy, 'beekeeper' có nghĩa đen là 'người trông coi ong'.

Nghề Cổ Xưa, Tên Hiện Đại

Mặc dù từ 'beekeeper' chỉ mới xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, nghề nuôi ong (beekeeping) đã có từ hàng nghìn năm trước. Con người đã 'giữ' ong để lấy mật và sáp ong từ thời Ai Cập cổ đại. Từ này phản ánh một mối quan hệ lâu dài giữa con người và loài ong.

Usage Note

Từ 'beekeeper' chỉ người có chuyên môn và thực hành nuôi ong. Nó khác với một người chỉ đơn thuần thích ong (bee enthusiast). 'Apiarist' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc thương mại.

Prepositions

of for

- 'Beekeeper of': Chỉ ra một người nuôi ong có kinh nghiệm hoặc nổi tiếng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is a beekeeper of 20 years experience.'
- 'Beekeeper for': Chỉ ra mục đích nuôi ong. Ví dụ: 'She is a beekeeper for honey production'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beekeeper
  • professional beekeeper
    (người nuôi ong chuyên nghiệp)
  • amateur beekeeper
    (người nuôi ong nghiệp dư)
  • local beekeeper
    (người nuôi ong ở địa phương)
  • experienced beekeeper
    (người nuôi ong có kinh nghiệm)
Verb + beekeeper
  • become a beekeeper
    (trở thành một người nuôi ong)
  • work as a beekeeper
    (làm nghề nuôi ong)
  • ask a beekeeper
    (hỏi một người nuôi ong)

Idioms

  • to have a beekeeper's patience

    Cần có sự kiên nhẫn của người nuôi ong (ám chỉ việc cần phải rất bình tĩnh, cẩn thận và kiên nhẫn).

    "To teach these young children, you really need to have a beekeeper's patience."

    (Để dạy những đứa trẻ này, bạn thực sự cần phải có sự kiên nhẫn của một người nuôi ong.)

  • like a beekeeper without a suit

    Giống như người nuôi ong không mặc đồ bảo hộ (ám chỉ việc đang ở trong một tình huống nguy hiểm, dễ bị tổn thương mà không có sự chuẩn bị hoặc bảo vệ).

    "Going into that business meeting unprepared felt like being a beekeeper without a suit."

    (Bước vào cuộc họp kinh doanh đó mà không chuẩn bị gì cả cảm giác như một người nuôi ong không có đồ bảo hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beekeeper

danh từ
Lật mặt

Người nuôi và quản lý ong, đặc biệt là để sản xuất mật ong.

"The beekeeper carefully collected the honey from the hive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beekeeper is working hard today, isn't he?
Người nuôi ong đang làm việc rất chăm chỉ hôm nay, phải không?
Phủ định
That beekeeper isn't afraid of bees, is he?
Người nuôi ong đó không sợ ong, phải không?
Nghi vấn
Beekeepers know how to harvest honey, don't they?
Những người nuôi ong biết cách thu hoạch mật ong, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beekeeper carefully collected honey from the hive.
Người nuôi ong cẩn thận thu thập mật ong từ tổ.
Phủ định
That beekeeper isn't checking the hives as often as they should.
Người nuôi ong đó không kiểm tra tổ ong thường xuyên như họ nên làm.
Nghi vấn
What does a beekeeper wear to protect themselves?
Người nuôi ong mặc gì để tự bảo vệ mình?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beekeeper will be checking his hives tomorrow morning.
Người nuôi ong sẽ kiểm tra các tổ ong của anh ấy vào sáng mai.
Phủ định
The beekeeper won't be wearing a t-shirt while handling the bees.
Người nuôi ong sẽ không mặc áo phông khi xử lý đàn ong.
Nghi vấn
Will the beekeeper be extracting honey this weekend?
Người nuôi ong có khai thác mật ong vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beekeeper".

Truyền thống 'Kể Chuyện Cho Ong' (Telling the Bees)

Ở nhiều nước châu Âu, có một truyền thống mê tín lâu đời là người nuôi ong phải thông báo cho đàn ong của mình về các sự kiện quan trọng trong gia đình như sinh, tử, cưới hỏi. Họ tin rằng nếu không 'kể' cho ong, chúng có thể bỏ đi, ngừng sản xuất mật hoặc thậm chí chết.

Thánh Ambrose - Vị Thánh Bảo Hộ

Trong Thiên Chúa giáo, Thánh Ambrose là vị thánh bảo hộ cho những người nuôi ong và những người làm nến. Tương truyền, khi ngài còn là một đứa trẻ sơ sinh, một đàn ong đã bay đến đậu trên mặt ngài và để lại một giọt mật mà không làm ngài bị thương, báo hiệu tài hùng biện ngọt ngào của ngài trong tương lai.