(Top Banner Ad)
apocrine gland
C1
noun C1 Y học

apocrine gland

UK: /ˈæpəkrɪn ɡlænd/ • US: /ˈæpəkrɪn ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến mồ hôi apocrine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sweat gland which is associated with hair follicles in the armpits and genital regions. Apocrine glands produce a viscous secretion, which, when acted upon by bacteria, produces a characteristic odor.

Vietnamese Meaning

Một loại tuyến mồ hôi liên kết với các nang lông ở nách và vùng sinh dục. Tuyến apocrine tạo ra một chất tiết đặc, chất này, khi tác động bởi vi khuẩn, tạo ra một mùi đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apocrine glands become active during puberty and are responsible for body odor."

    "Các tuyến apocrine trở nên hoạt động trong tuổi dậy thì và chịu trách nhiệm cho mùi cơ thể."

  • "The activity of apocrine glands increases during stress and sexual arousal."

    "Hoạt động của các tuyến apocrine tăng lên trong thời gian căng thẳng và hưng phấn tình dục."

  • "Certain medical conditions can affect the function of apocrine glands."

    "Một số tình trạng bệnh lý có thể ảnh hưởng đến chức năng của tuyến apocrine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apocrine thuộc về tuyến apocrine
Adjective holocrine thuộc về tuyến holocrine (tuyến mà toàn bộ tế bào bị phá vỡ để giải phóng chất tiết)
Noun secretion sự tiết ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apokrinein (ἀποκρίνειν)
English
apocrine

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'apocrine' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'apokrinein', có nghĩa là 'tách rời' hoặc 'tiết ra'. Ban đầu, người ta cho rằng các tuyến này tiết ra bằng cách tách một phần tế bào, nhưng sau này người ta biết rằng cơ chế này không chính xác như vậy. Tuy nhiên, cái tên vẫn được giữ lại.

Usage Note

Tuyến apocrine khác với tuyến eccrine, tuyến này phân bố rộng rãi hơn trên cơ thể và tiết ra mồ hôi lỏng hơn để điều chỉnh nhiệt độ. Mùi hôi do tuyến apocrine tạo ra không phải do mồ hôi tự nó gây ra mà là do sự phân hủy của vi khuẩn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của tuyến (ví dụ: 'apocrine glands in the armpits'). Sử dụng 'of' để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'a secretion of apocrine glands').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apocrine gland
  • axillary axillary apocrine gland
    (tuyến apocrine ở nách)
  • modified modified apocrine gland
    (tuyến apocrine biến đổi)
Verb + apocrine gland
  • stimulate stimulate apocrine gland
    (kích thích tuyến apocrine)
  • activate activate apocrine gland
    (kích hoạt tuyến apocrine)

Idioms

  • Not a drop to drink

    Không có gì để uống (ví von về sự khan hiếm, giống như tuyến apocrine không tiết ra gì khi cần)

    "Even though he was sweating profusely, he felt like there was not a drop to drink."

    (Mặc dù anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều, nhưng anh ấy cảm thấy như không có một giọt nước nào để uống cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apocrine gland

noun
Lật mặt

Một loại tuyến mồ hôi liên kết với các nang lông ở nách và vùng sinh dục. Tuyến apocrine tạo ra một chất tiết đặc, chất này, khi tác động bởi vi khuẩn, tạo ra một mùi đặc trưng.

"Apocrine glands become active during puberty and are responsible for body odor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apocrine glands are believed to be activated by hormonal changes.
Các tuyến apocrine được cho là được kích hoạt bởi những thay đổi nội tiết tố.
Phủ định
The apocrine glands are not considered to be fully functional until puberty.
Các tuyến apocrine không được coi là hoàn toàn hoạt động cho đến tuổi dậy thì.
Nghi vấn
Are apocrine glands found throughout the entire surface of the skin?
Các tuyến apocrine có được tìm thấy trên toàn bộ bề mặt da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apocrine gland".

Mùi Cơ Thể và Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể, đặc biệt là mùi từ tuyến apocrine, thường được coi là không hấp dẫn. Các sản phẩm khử mùi và chống mồ hôi được sử dụng rộng rãi để giảm thiểu mùi này. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, mùi cơ thể tự nhiên có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được coi là quyến rũ.