(Top Banner Ad)
sudoriferous gland
C1
danh từ C1 Y học

sudoriferous gland

UK: /ˌsjuːdəˈrɪfərəs ˈɡlænd/ • US: /ˌsjuːdəˈrɪfərəs ˈɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến mồ hôi tuyến tiết mồ hôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gland that secretes sweat; a sweat gland.

Vietnamese Meaning

Tuyến tiết mồ hôi; tuyến mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudoriferous glands are responsible for regulating body temperature."

    "Các tuyến mồ hôi chịu trách nhiệm điều hòa thân nhiệt."

  • "Excessive sweating can be caused by overactive sudoriferous glands."

    "Đổ mồ hôi quá nhiều có thể do các tuyến mồ hôi hoạt động quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gland tuyến (trong cơ thể)
Adjective glandular thuộc tuyến
Adjective sudoriferous tiết mồ hôi
Noun sweat mồ hôi
Verb sweat đổ mồ hôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sudor
Latin
ferre
Latin
glans
Latin
glandula
English
sudoriferous
English
gland

Nguồn gốc của 'sudoriferous'

Từ 'sudoriferous' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Sudor' nghĩa là 'mồ hôi', và 'ferre' có nghĩa là 'mang' hoặc 'chứa'. Do đó, 'sudoriferous' có nghĩa đen là 'mang mồ hôi' hoặc 'tiết mồ hôi', mô tả chính xác chức năng của tuyến này.

Nguồn gốc của 'gland'

Từ 'gland' (tuyến) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'glans', có nghĩa là 'hạt sồi' hoặc 'quả sồi'. 'Glandula' là dạng giảm nhẹ của 'glans', có nghĩa là 'hạt sồi nhỏ' hoặc 'vật sưng tấy giống hạt sồi', có lẽ do hình dạng nhỏ, tròn của một số tuyến trong cơ thể. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ các cơ quan nhỏ trong cơ thể có chức năng tiết dịch.

Usage Note

Thuật ngữ 'sudoriferous gland' là thuật ngữ chuyên môn và trang trọng hơn so với 'sweat gland', thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Cả hai đều chỉ cùng một loại tuyến, nhưng 'sweat gland' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Sudoriferous' nhấn mạnh quá trình tiết mồ hôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sudoriferous gland
  • eccrine eccrine sudoriferous glands
    (tuyến mồ hôi eccrine (tuyến mồ hôi tiết ra dịch lỏng, trong, không mùi))
  • apocrine apocrine sudoriferous glands
    (tuyến mồ hôi apocrine (tuyến mồ hôi lớn hơn, thường liên quan đến nang lông và gây mùi))
  • active active sudoriferous glands
    (các tuyến mồ hôi hoạt động)
Verb + sudoriferous gland
  • stimulate stimulate sudoriferous glands
    (kích thích các tuyến mồ hôi)
  • affect affect sudoriferous glands
    (ảnh hưởng đến các tuyến mồ hôi)
Noun + of + sudoriferous gland
  • function function of sudoriferous glands
    (chức năng của các tuyến mồ hôi)
  • activity activity of sudoriferous glands
    (hoạt động của các tuyến mồ hôi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudoriferous gland

danh từ
Lật mặt

Tuyến tiết mồ hôi; tuyến mồ hôi.

"The sudoriferous glands are responsible for regulating body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudoriferous gland".

Vệ sinh cá nhân và mùi cơ thể

Các tuyến mồ hôi (sudoriferous glands) đóng vai trò chính trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể thông qua việc tiết mồ hôi. Tuy nhiên, mồ hôi khi kết hợp với vi khuẩn trên da có thể tạo ra mùi cơ thể. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể thường bị coi là điều không mong muốn, dẫn đến sự phát triển của ngành công nghiệp khử mùi và chất chống mồ hôi. Việc giữ vệ sinh cá nhân, đặc biệt là ở những vùng có nhiều tuyến mồ hôi, được coi trọng.

Biểu tượng của sự nỗ lực và lao động

Hành động đổ mồ hôi, được kiểm soát bởi các tuyến mồ hôi, thường được liên kết với sự lao động vất vả và nỗ lực. Các thành ngữ như 'sweat of one's brow' (mồ hôi trán) trong tiếng Anh biểu thị sự làm việc chăm chỉ, cần cù. Điều này phản ánh giá trị văn hóa của sự kiên trì, cống hiến để đạt được thành quả.