(Top Banner Ad)
eccrine gland
C1
noun C1 Y học

eccrine gland

UK: /ˈekriːn ɡlænd/ • US: /ˈekrɪn ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến mồ hôi eccrine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sweat gland that is widely distributed in the skin and produces a clear, odorless sweat primarily for thermoregulation.

Vietnamese Meaning

Một loại tuyến mồ hôi phân bố rộng rãi trên da và sản xuất ra mồ hôi trong suốt, không mùi chủ yếu để điều hòa thân nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eccrine glands are most abundant on the palms, soles, and forehead."

    "Tuyến eccrine tập trung nhiều nhất ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và trán."

  • "Excessive sweating can be caused by overactive eccrine glands."

    "Đổ mồ hôi quá nhiều có thể do tuyến eccrine hoạt động quá mức."

  • "Eccrine sweat contains water, salts, and small amounts of other substances."

    "Mồ hôi eccrine chứa nước, muối và một lượng nhỏ các chất khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gland tuyến (một cơ quan tiết ra chất dịch)
Adjective glandular thuộc về tuyến, có tính chất tuyến
Verb secrete tiết ra, bài tiết
Noun secretion sự bài tiết, chất bài tiết
Noun apocrine gland tuyến apocrine (một loại tuyến mồ hôi khác, thường ở nách và bẹn)
Adjective eccrine thuộc về tuyến eccrine

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐκκρίνειν (ekkrinein)
English
eccrine
Latin
glandula
Old French
glande
Middle English
glande
English
gland

Nguồn gốc của 'eccrine gland'

Từ 'eccrine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ekkrinein', nghĩa là 'tiết ra' (từ 'ek-' = ra ngoài và 'krinein' = phân tách). 'Gland' (tuyến) lại đến từ tiếng Latin 'glandula', ban đầu có nghĩa là 'quả sồi nhỏ', sau được dùng để chỉ các bộ phận nhỏ, sưng tấy trong cơ thể. Khi kết hợp lại, 'eccrine gland' mô tả chính xác chức năng của nó: một tuyến nhỏ chuyên 'tiết ra' chất lỏng (mồ hôi) ra ngoài cơ thể.

Usage Note

Tuyến eccrine rất quan trọng trong việc kiểm soát nhiệt độ cơ thể thông qua việc tiết mồ hôi. Chúng khác với tuyến apocrine, tuyến sản xuất mồ hôi có mùi và liên quan đến các nang lông (chủ yếu ở nách và vùng sinh dục). Eccrine là một tính từ, thường được dùng để mô tả tuyến, sự tiết, hoặc một quá trình liên quan đến loại tuyến này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eccrine gland
  • active active eccrine glands
    (các tuyến eccrine đang hoạt động)
  • numerous numerous eccrine glands
    (nhiều tuyến eccrine)
  • human human eccrine glands
    (các tuyến eccrine của con người)
Verb + eccrine gland
  • secrete eccrine glands secrete sweat
    (các tuyến eccrine tiết ra mồ hôi)
  • stimulate stimulate eccrine glands
    (kích thích các tuyến eccrine)
  • contain the skin contains eccrine glands
    (da chứa các tuyến eccrine)
Noun + eccrine gland
  • function eccrine gland function
    (chức năng của tuyến eccrine)
  • density eccrine gland density
    (mật độ tuyến eccrine)
  • activity eccrine gland activity
    (hoạt động của tuyến eccrine)

Idioms

  • eccrine gland secretion

    sự bài tiết của tuyến eccrine (không phải thành ngữ, là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Eccrine gland secretion is primarily water and electrolytes."

    (Sự bài tiết của tuyến eccrine chủ yếu là nước và chất điện giải.)

  • activation of eccrine glands

    sự kích hoạt các tuyến eccrine (không phải thành ngữ, là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The activation of eccrine glands helps regulate body temperature."

    (Sự kích hoạt các tuyến eccrine giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể.)

  • density of eccrine glands

    mật độ của các tuyến eccrine (không phải thành ngữ, là một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The density of eccrine glands varies across different body regions."

    (Mật độ của các tuyến eccrine khác nhau tùy theo vùng cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eccrine gland

noun
Lật mặt

Một loại tuyến mồ hôi phân bố rộng rãi trên da và sản xuất ra mồ hôi trong suốt, không mùi chủ yếu để điều hòa thân nhiệt.

"Eccrine glands are most abundant on the palms, soles, and forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors use staining techniques to visualize eccrine glands in skin biopsies.
Các bác sĩ sử dụng kỹ thuật nhuộm màu để hình dung các tuyến mồ hôi ngoại tiết trong sinh thiết da.
Phủ định
It is not ideal to excessively block eccrine gland function, as it can impair thermoregulation.
Việc ngăn chặn quá mức chức năng của tuyến mồ hôi ngoại tiết không phải là lý tưởng, vì nó có thể làm suy giảm khả năng điều nhiệt.
Nghi vấn
Is it necessary to surgically remove eccrine glands in cases of severe hyperhidrosis?
Có cần thiết phải phẫu thuật cắt bỏ tuyến mồ hôi ngoại tiết trong các trường hợp tăng tiết mồ hôi nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eccrine gland".

Vai trò độc đáo trong điều hòa nhiệt độ

Tuyến eccrine đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khả năng điều hòa nhiệt độ của con người thông qua việc tiết mồ hôi. Đây là một trong những lý do chính khiến con người có thể duy trì hoạt động trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau, thậm chí là chạy đường dài dưới trời nắng nóng, điều mà ít loài động vật có vú nào làm được hiệu quả như vậy.

Mồ hôi và vệ sinh cá nhân

Mồ hôi từ tuyến eccrine chủ yếu là nước và muối, thường không có mùi. Mùi cơ thể khó chịu thường đến từ mồ hôi tuyến apocrine khi vi khuẩn phân hủy. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mồ hôi nói chung thường được coi là dấu hiệu của sự không sạch sẽ hoặc cần được kiểm soát bằng các sản phẩm vệ sinh cá nhân như lăn khử mùi. Điều này phản ánh sự ưu tiên về hình ảnh sạch sẽ và thơm tho trong xã hội.