(Top Banner Ad)
appalachian trail
B2
Danh từ B2 Địa lý, Du lịch, Môi trường

appalachian trail

UK: /ˌæp.əˈleɪ.ʃən treɪl/ • US: /ˌæp.əˈleɪ.ʃən treɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Đường mòn Appalachian Đường mòn Appalachian Trail
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marked hiking trail in the eastern United States extending between Springer Mountain in Georgia and Mount Katahdin in Maine.

Vietnamese Meaning

Một con đường mòn đi bộ đường dài được đánh dấu ở miền đông Hoa Kỳ, kéo dài giữa núi Springer ở Georgia và núi Katahdin ở Maine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is planning a thru-hike on the Appalachian Trail next year."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch đi bộ xuyên suốt đường mòn Appalachian vào năm tới."

  • "Many people dream of hiking the entire Appalachian Trail."

    "Nhiều người mơ ước đi bộ hết toàn bộ đường mòn Appalachian."

  • "The Appalachian Trail offers stunning views of the Appalachian Mountains."

    "Đường mòn Appalachian mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của dãy núi Appalachian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Appalachia Vùng đất bao gồm dãy núi Appalachian ở miền đông Hoa Kỳ. (Khu vực bao gồm dãy núi Appalachian ở miền đông Hoa Kỳ)
Adjective Appalachian Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Appalachian hoặc vùng Appalachia. (Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Appalachian hoặc vùng Appalachia)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Place name
Appalachian Mountains (named after the Apalachee tribe)
English
Appalachian Trail

Nguồn gốc tên gọi

Dãy núi Appalachian, nơi con đường mòn Appalachian đi qua, được đặt tên theo bộ tộc Apalachee, một bộ tộc người Mỹ bản địa sống ở vùng Florida ngày nay. Nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Pánfilo de Narváez đã gặp bộ tộc này vào năm 1528.

Usage Note

Appalachian Trail là một con đường mòn nổi tiếng, thường được viết tắt là A.T. Nó được biết đến với phong cảnh đẹp, địa hình đa dạng và độ dài đáng kể (khoảng 3,500 km). Người đi bộ đường dài có thể đi hết con đường mòn (gọi là 'thru-hiking') hoặc chỉ đi một phần.

Prepositions

on along

'On the Appalachian Trail' dùng để chỉ vị trí trên con đường mòn. 'Along the Appalachian Trail' dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Appalachian Trail
  • Famous famous Appalachian Trail
    (Đường mòn Appalachian nổi tiếng)
  • Historic historic Appalachian Trail
    (Đường mòn Appalachian mang tính lịch sử)
  • Challenging challenging Appalachian Trail
    (Đường mòn Appalachian đầy thử thách)
Verb + Appalachian Trail
  • Hike hike the Appalachian Trail
    (Đi bộ đường dài trên đường mòn Appalachian)
  • Complete complete the Appalachian Trail
    (Hoàn thành đường mòn Appalachian)
  • Maintain maintain the Appalachian Trail
    (Bảo trì đường mòn Appalachian)

Idioms

  • Off the beaten path (relating to the spirit of hiking the Appalachian trail)

    Xa lánh những con đường mòn quen thuộc, khám phá những điều mới mẻ và ít người biết đến (liên quan đến tinh thần đi bộ đường dài trên đường mòn Appalachian)

    "They decided to go off the beaten path and explore the remote villages."

    (Họ quyết định đi xa những con đường mòn quen thuộc và khám phá những ngôi làng hẻo lánh.)

  • A walk in the park (can be used ironically about the difficulty of hiking the Appalachian Trail)

    Một việc dễ dàng (có thể được sử dụng một cách mỉa mai về độ khó của việc đi bộ đường dài trên đường mòn Appalachian)

    "He thought hiking the Appalachian Trail would be a walk in the park, but he was wrong."

    (Anh ấy nghĩ rằng đi bộ đường dài trên đường mòn Appalachian sẽ là một việc dễ dàng, nhưng anh ấy đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appalachian trail

Danh từ
Lật mặt

Một con đường mòn đi bộ đường dài được đánh dấu ở miền đông Hoa Kỳ, kéo dài giữa núi Springer ở Georgia và núi Katahdin ở Maine.

"He is planning a thru-hike on the Appalachian Trail next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, they will have been hiking the Appalachian Trail for three months.
Đến mùa hè tới, họ sẽ đã đi bộ đường dài trên Đường mòn Appalachian được ba tháng.
Phủ định
By the end of the year, she won't have been preparing for her Appalachian Trail thru-hike for long enough to feel truly ready.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ chưa chuẩn bị đủ lâu cho chuyến đi bộ xuyên Đường mòn Appalachian của mình để cảm thấy thực sự sẵn sàng.
Nghi vấn
Will you have been documenting your Appalachian adventure for a year by the time you reach Mount Katahdin?
Bạn sẽ đã ghi lại cuộc phiêu lưu Appalachian của mình trong một năm vào thời điểm bạn đến Núi Katahdin chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appalachian trail".

Thru-Hiking

Thru-hiking là việc đi bộ đường dài toàn bộ một con đường mòn dài, thường mất vài tháng. Đường mòn Appalachian là một trong những con đường mòn thru-hiking nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ. (Thru-hiking là việc đi bộ đường dài toàn bộ một con đường mòn dài, thường mất vài tháng. Đường mòn Appalachian là một trong những con đường mòn thru-hiking nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ.)

Tình nguyện viên

Đường mòn Appalachian được duy trì phần lớn bởi các tình nguyện viên. Các tổ chức và cá nhân dành thời gian và công sức để đảm bảo con đường mòn luôn an toàn và dễ tiếp cận. (Đường mòn Appalachian được duy trì phần lớn bởi các tình nguyện viên. Các tổ chức và cá nhân dành thời gian và công sức để đảm bảo con đường mòn luôn an toàn và dễ tiếp cận.)