appalachia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cultural region in the Eastern United States from the Southern Tier of New York to northern Alabama and Georgia. While the Appalachian Mountains stretch from Newfoundland to Alabama, the cultural region of Appalachia typically refers to the central and southern portions of the range.
Vietnamese Meaning
Một vùng văn hóa ở miền Đông Hoa Kỳ, kéo dài từ khu vực Southern Tier của New York đến miền bắc Alabama và Georgia. Mặc dù dãy núi Appalachian trải dài từ Newfoundland đến Alabama, vùng văn hóa Appalachia thường đề cập đến các phần trung tâm và phía nam của dãy núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in Appalachia face economic hardship."
"Nhiều người ở vùng Appalachia phải đối mặt với khó khăn kinh tế."
-
"Appalachia has a rich history of folk music."
"Appalachia có một lịch sử phong phú về âm nhạc dân gian."
-
"The poverty rate in Appalachia is higher than the national average."
"Tỷ lệ nghèo đói ở Appalachia cao hơn mức trung bình toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Appalachian | Người hoặc vật đến từ vùng Appalachia; thuộc về vùng Appalachia (thuộc tính). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Appalachia thường mang ý nghĩa về một vùng đất với bản sắc văn hóa riêng biệt, đôi khi gắn liền với những khó khăn kinh tế và xã hội. Vùng này nổi tiếng với âm nhạc dân gian, thủ công mỹ nghệ, và những truyền thống lâu đời.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý (e.g., 'living in Appalachia'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., 'the people of Appalachia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rural rural Appalachia (vùng Appalachia nông thôn)
-
Poor poor Appalachia (vùng Appalachia nghèo khó)
-
Central central Appalachia (vùng trung tâm Appalachia)
-
Explore explore Appalachia (khám phá vùng Appalachia)
-
Visit visit Appalachia (tham quan vùng Appalachia)
-
Live in live in Appalachia (sống ở vùng Appalachia)
Idioms
-
Appalachian Spring
Mùa xuân Appalachia (thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoặc một cảm giác thanh bình, tươi mới gắn liền với vùng Appalachia)
"Copland's 'Appalachian Spring' is a beautiful piece of music."
(Bản nhạc 'Mùa xuân Appalachia' của Copland là một tác phẩm âm nhạc tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appalachia
NounMột vùng văn hóa ở miền Đông Hoa Kỳ, kéo dài từ khu vực Southern Tier của New York đến miền bắc Alabama và Georgia. Mặc dù dãy núi Appalachian trải dài từ Newfoundland đến Alabama, vùng văn hóa Appalachia thường đề cập đến các phần trung tâm và phía nam của dãy núi.
"Many people in Appalachia face economic hardship."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Appalachian culture is so rich and diverse! |
Chà, văn hóa Appalachia thật phong phú và đa dạng! |
| Phủ định | Oh, Appalachia isn't always represented accurately in the media. |
Ồ, Appalachia không phải lúc nào cũng được thể hiện chính xác trên các phương tiện truyền thông. |
| Nghi vấn | Hey, is that Appalachian music playing? |
Này, có phải nhạc Appalachian đang phát không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appalachia is known for its rich musical traditions. |
Appalachia nổi tiếng với những truyền thống âm nhạc phong phú. |
| Phủ định | Appalachia is not a densely populated region. |
Appalachia không phải là một khu vực đông dân cư. |
| Nghi vấn | Is Appalachia a culturally diverse region? |
Appalachia có phải là một khu vực đa dạng về văn hóa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had explored more of Appalachian culture when I lived closer. |
Tôi ước tôi đã khám phá nhiều hơn về văn hóa Appalachian khi tôi sống gần hơn. |
| Phủ định | If only we hadn't underestimated the challenges facing Appalachian communities. |
Giá mà chúng ta không đánh giá thấp những thách thức mà cộng đồng Appalachian phải đối mặt. |
| Nghi vấn | If only the government would invest more in Appalachian infrastructure. Do you think it will happen? |
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng Appalachian. Bạn có nghĩ điều đó sẽ xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appalachia".
