(Top Banner Ad)
apparent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

apparent

UK: /əˈpær.ənt/ • US: /əˈper.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng hiển nhiên dễ thấy có vẻ như bề ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

able to be seen or understood

Vietnamese Meaning

Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu, hiển nhiên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was apparent that she was trying to avoid me."

    "Rõ ràng là cô ấy đang cố gắng tránh mặt tôi."

  • "His nervousness was apparent to everyone in the room."

    "Sự lo lắng của anh ấy lộ rõ với tất cả mọi người trong phòng."

  • "There has been an apparent increase in the number of robberies this year."

    "Có một sự gia tăng rõ rệt về số vụ cướp trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb apparently Hình như, có vẻ như, theo những gì thấy được (có vẻ là)
Noun appearance Vẻ bề ngoài, sự xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparēns

Nguồn gốc từ 'apparent'

Từ 'apparent' xuất phát từ tiếng Latin 'apparēns', nghĩa là 'hiển nhiên, rõ ràng, dễ thấy'. Nó liên quan đến động từ 'apparēre', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Vì vậy, 'apparent' mang ý nghĩa là những gì xuất hiện rõ ràng trước mắt chúng ta.

Usage Note

Từ 'apparent' thường được dùng để chỉ những điều gì đó dễ dàng nhận thấy hoặc suy ra được từ những bằng chứng có sẵn. Nó có thể chỉ một sự thật hiển nhiên, một cảm xúc rõ ràng, hoặc một dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'obvious' và 'evident' nằm ở mức độ chắc chắn. 'Apparent' có thể ngụ ý rằng điều gì đó có vẻ đúng nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn, trong khi 'obvious' và 'evident' thường mang tính khẳng định cao hơn. Ví dụ, 'It was apparent that she was unhappy' (Rõ ràng là cô ấy không vui) ngụ ý rằng có những dấu hiệu cho thấy cô ấy không vui, nhưng không nhất thiết phải là một sự thật đã được chứng minh.

Prepositions

to from

'apparent to someone': Rõ ràng đối với ai đó (ai đó dễ dàng nhận thấy điều gì đó). Ví dụ: 'It was apparent to everyone that he was lying.' (Ai cũng thấy rõ là anh ta đang nói dối.) 'apparent from something': Rõ ràng từ điều gì đó (điều gì đó có thể được suy ra từ một cái gì đó khác). Ví dụ: 'It is apparent from the evidence that he is guilty.' (Rõ ràng từ bằng chứng rằng anh ta có tội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparent
  • quite apparent
    (khá rõ ràng)
  • immediately apparent
    (rõ ràng ngay lập tức)
  • increasingly apparent
    (ngày càng rõ ràng)
It is apparent that...
  • It is apparent that...
    (Rõ ràng là...)

Idioms

  • make apparent

    làm cho rõ ràng, làm cho dễ thấy

    "The investigation made apparent the extent of the corruption."

    (Cuộc điều tra đã làm rõ mức độ tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparent

Tính từ
Lật mặt

Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu, hiển nhiên

"It was apparent that she was trying to avoid me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparent".

Tính minh bạch trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch (transparency) được coi trọng. Các chính phủ và tổ chức được kỳ vọng phải công khai thông tin để công chúng có thể thấy rõ và đánh giá. Điều này liên quan đến ý nghĩa 'apparent' là 'rõ ràng, dễ thấy'.