apparent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
able to be seen or understood
Vietnamese Meaning
Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu, hiển nhiên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was apparent that she was trying to avoid me."
"Rõ ràng là cô ấy đang cố gắng tránh mặt tôi."
-
"His nervousness was apparent to everyone in the room."
"Sự lo lắng của anh ấy lộ rõ với tất cả mọi người trong phòng."
-
"There has been an apparent increase in the number of robberies this year."
"Có một sự gia tăng rõ rệt về số vụ cướp trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | apparently | Hình như, có vẻ như, theo những gì thấy được (có vẻ là) |
| Noun | appearance | Vẻ bề ngoài, sự xuất hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'apparent' thường được dùng để chỉ những điều gì đó dễ dàng nhận thấy hoặc suy ra được từ những bằng chứng có sẵn. Nó có thể chỉ một sự thật hiển nhiên, một cảm xúc rõ ràng, hoặc một dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'obvious' và 'evident' nằm ở mức độ chắc chắn. 'Apparent' có thể ngụ ý rằng điều gì đó có vẻ đúng nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn, trong khi 'obvious' và 'evident' thường mang tính khẳng định cao hơn. Ví dụ, 'It was apparent that she was unhappy' (Rõ ràng là cô ấy không vui) ngụ ý rằng có những dấu hiệu cho thấy cô ấy không vui, nhưng không nhất thiết phải là một sự thật đã được chứng minh.
Prepositions
'apparent to someone': Rõ ràng đối với ai đó (ai đó dễ dàng nhận thấy điều gì đó). Ví dụ: 'It was apparent to everyone that he was lying.' (Ai cũng thấy rõ là anh ta đang nói dối.) 'apparent from something': Rõ ràng từ điều gì đó (điều gì đó có thể được suy ra từ một cái gì đó khác). Ví dụ: 'It is apparent from the evidence that he is guilty.' (Rõ ràng từ bằng chứng rằng anh ta có tội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite apparent (khá rõ ràng)
-
immediately apparent (rõ ràng ngay lập tức)
-
increasingly apparent (ngày càng rõ ràng)
-
It is apparent that... (Rõ ràng là...)
Idioms
-
make apparent
làm cho rõ ràng, làm cho dễ thấy
"The investigation made apparent the extent of the corruption."
(Cuộc điều tra đã làm rõ mức độ tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apparent
Tính từRõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu, hiển nhiên
"It was apparent that she was trying to avoid me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparent".
