(Top Banner Ad)
applicant
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

applicant

UK: /ˈæplɪkənt/ • US: /ˈæplɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

người xin việc người nộp đơn ứng viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who formally applies for something, especially a job.

Vietnamese Meaning

Người nộp đơn xin việc, xin học, hoặc xin một vị trí nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were over 200 applicants for the job."

    "Có hơn 200 người nộp đơn cho công việc đó."

  • "Successful applicants will be notified by email."

    "Những người nộp đơn thành công sẽ được thông báo qua email."

  • "The university receives thousands of applicants each year."

    "Trường đại học nhận hàng ngàn người nộp đơn mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển
Noun application đơn xin, sự ứng dụng
Adjective applicable có thể áp dụng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplicant
English
applicant

Nguồn gốc của 'Applicant'

Từ 'applicant' xuất phát từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'hướng tới'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aplicant'. Cuối cùng, nó trở thành 'applicant' trong tiếng Anh, chỉ người nộp đơn xin việc hoặc vị trí nào đó. Một hành trình thú vị, phải không?

Usage Note

Từ 'applicant' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như khi ứng tuyển vào một công ty, trường học, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh hành động chủ động nộp đơn của cá nhân. Khác với 'candidate' (ứng viên), 'applicant' chỉ người *đã* nộp đơn, trong khi 'candidate' có thể bao gồm cả những người được cân nhắc nhưng chưa chính thức nộp đơn.

Prepositions

for to

'applicant for' được dùng để chỉ điều gì đó cụ thể mà người đó đang ứng tuyển (ví dụ: applicant for a job). 'applicant to' thường được dùng với các tổ chức, trường học (ví dụ: applicant to a university).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + applicant
  • successful applicant
    (người ứng tuyển thành công)
  • qualified applicant
    (người ứng tuyển đủ tiêu chuẩn)
  • unsuccessful applicant
    (người ứng tuyển không thành công)
Verb + applicant
  • screen applicants
    (sàng lọc những người ứng tuyển)
  • interview an applicant
    (phỏng vấn một người ứng tuyển)
  • reject an applicant
    (từ chối một người ứng tuyển)

Idioms

  • a strong applicant

    một ứng viên mạnh, có tiềm năng

    "She was a strong applicant for the position, with years of experience."

    (Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí này, với nhiều năm kinh nghiệm.)

  • a weak applicant

    một ứng viên yếu, không đủ khả năng

    "He was a weak applicant due to his lack of relevant skills."

    (Anh ấy là một ứng viên yếu do thiếu các kỹ năng liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applicant

Danh từ
Lật mặt

Người nộp đơn xin việc, xin học, hoặc xin một vị trí nào đó.

"There were over 200 applicants for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applicant".

Văn hóa Phỏng vấn

Trong văn hóa phương Tây, phỏng vấn xin việc thường rất trang trọng. Ứng viên nên ăn mặc lịch sự, đến đúng giờ và chuẩn bị sẵn sàng để trả lời các câu hỏi về kinh nghiệm và kỹ năng của mình. Điều quan trọng là phải thể hiện sự tự tin và nhiệt tình.

Cạnh tranh Việc làm

Thị trường việc làm ở các nước phát triển thường rất cạnh tranh. Điều này có nghĩa là các ứng viên cần phải làm nổi bật bản thân và chứng minh rằng họ là người phù hợp nhất cho công việc. Họ có thể làm điều này bằng cách có kinh nghiệm làm việc liên quan, kỹ năng tốt và một sơ yếu lý lịch ấn tượng.