(Top Banner Ad)
quilting
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ

quilting

UK: /ˈkwɪltɪŋ/ • US: /ˈkwɪltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

may chăn bông thêu chăn nghề may chăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sewing two or more layers of fabric together to make a thicker padded material.

Vietnamese Meaning

Quá trình may hai hoặc nhiều lớp vải lại với nhau để tạo thành một vật liệu dày hơn và có lớp đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys spending her free time quilting."

    "Cô ấy thích dành thời gian rảnh rỗi để làm chăn bông."

  • "Quilting is a popular hobby for many people."

    "May chăn bông là một sở thích phổ biến của nhiều người."

  • "The quilting on the antique quilt was exquisite."

    "Những đường may trên chiếc chăn bông cổ đó thật tinh xảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quilt chăn chần bông, mền chần
Noun quilter thợ chần bông, người làm chăn chần
Noun quilting nghệ thuật chần bông; sự chần bông
Verb quilt chần (vải, bông) thành lớp; may chần
Adjective quilted được chần bông, có đường may chần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culcita
Old French
cuilte
Middle English
quilte
English
quilt
English
quilting

Nguồn Gốc Của 'Quilting'

Từ 'quilting' xuất phát từ từ 'quilt', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'culcita' (nghĩa là nệm hoặc đệm). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'cuilte' và tiếng Anh Trung cổ thành 'quilte', đều mang ý nghĩa là một tấm chăn dày được khâu nhiều lớp. Cuối cùng, 'quilting' ra đời để chỉ hành động hoặc nghệ thuật tạo ra những tấm chăn như vậy.

Usage Note

Quilting là một kỹ thuật thủ công mỹ nghệ lâu đời, thường được sử dụng để tạo ra chăn, áo khoác, và các vật dụng trang trí khác. Nó liên quan đến việc sử dụng kim và chỉ để khâu các lớp vải lại với nhau, thường theo một mẫu thiết kế cụ thể.

Prepositions

in for

'in quilting': chỉ sự tham gia vào quá trình làm chăn bông, hoặc một lĩnh vực cụ thể của quilting. 'for quilting': chỉ mục đích sử dụng của một vật liệu hoặc công cụ nào đó trong quilting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quilting
  • traditional traditional quilting
    (kỹ thuật chần bông truyền thống)
  • modern modern quilting
    (nghệ thuật chần bông hiện đại)
  • patchwork patchwork quilting
    (kỹ thuật chần bông ghép vải)
  • hand hand quilting
    (chần bông thủ công)
  • machine machine quilting
    (chần bông bằng máy)
Verb + quilting
  • do do quilting
    (làm nghề chần bông; thực hiện việc chần bông)
  • learn learn quilting
    (học chần bông)
  • enjoy enjoy quilting
    (thích thú với việc chần bông)
Noun + quilting
  • quilting quilting fabric
    (vải dùng để chần bông)
  • quilting quilting project
    (dự án chần bông)
  • quilting quilting needles
    (kim chần bông)

Idioms

  • quilting bee

    buổi họp mặt chần bông (nơi mọi người cùng nhau chần bông, thường mang tính cộng đồng hoặc xã hội)

    "The women gathered for a quilting bee to finish the blanket for the new baby."

    (Những người phụ nữ tụ họp trong một buổi họp mặt chần bông để hoàn thành chiếc chăn cho em bé mới sinh.)

  • quilting class

    lớp học chần bông

    "She signed up for a beginner's quilting class to learn the basics."

    (Cô ấy đã đăng ký một lớp học chần bông dành cho người mới bắt đầu để học những kiến thức cơ bản.)

  • quilting project

    dự án chần bông

    "Finishing her first quilting project gave her a great sense of accomplishment."

    (Hoàn thành dự án chần bông đầu tiên mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quilting

noun
Lật mặt

Quá trình may hai hoặc nhiều lớp vải lại với nhau để tạo thành một vật liệu dày hơn và có lớp đệm.

"She enjoys spending her free time quilting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves quilting, she spends hours in her craft room.
Bởi vì cô ấy yêu thích việc may vá, cô ấy dành hàng giờ trong phòng thủ công của mình.
Phủ định
Although he tried to quilt, he didn't finish the project before the deadline.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng may vá, anh ấy đã không hoàn thành dự án trước thời hạn.
Nghi vấn
If you want to learn quilting, will you attend the workshop next week?
Nếu bạn muốn học may vá, bạn sẽ tham dự hội thảo vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quilting".

Quilting trong Văn Hóa Mỹ

Quilting đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa Mỹ, đặc biệt là ở các cộng đồng nông thôn. Những tấm chăn chần bông không chỉ dùng để giữ ấm mà còn là phương tiện kể chuyện, ghi lại lịch sử gia đình và các sự kiện quan trọng. Chúng thường được làm thủ công, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang ý nghĩa về tình yêu thương, sự kiên trì và cộng đồng.

Quilt và Phong Trào Giải Phóng Nô Lệ

Một giai thoại phổ biến cho rằng các tấm chăn chần bông đã được sử dụng như những bản đồ hoặc tín hiệu bí mật trong 'Đường sắt ngầm' (Underground Railroad) – mạng lưới bí mật giúp nô lệ chạy trốn đến tự do ở Mỹ. Mặc dù các nhà sử học vẫn tranh cãi về tính xác thực của câu chuyện này, nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho lòng dũng cảm và tinh thần kháng cự của những người tìm kiếm tự do.