(Top Banner Ad)
appointed official
C1
Danh từ C1 Chính trị và Quản lý

appointed official

UK: /əˈpɔɪntɪd əˈfɪʃəl/ • US: /əˈpɔɪntɪd əˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan chức được bổ nhiệm viên chức được bổ nhiệm người được bổ nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been selected for a specific position or job, especially one of authority, through an act of appointment rather than through election.

Vietnamese Meaning

Một người đã được lựa chọn cho một vị trí hoặc công việc cụ thể, đặc biệt là một vị trí có thẩm quyền, thông qua một hành động bổ nhiệm chứ không phải thông qua bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly appointed official pledged to serve the public with integrity."

    "Vị quan chức mới được bổ nhiệm cam kết phục vụ công chúng một cách chính trực."

  • "The governor introduced the newly appointed official at the press conference."

    "Thống đốc giới thiệu vị quan chức mới được bổ nhiệm tại cuộc họp báo."

  • "As an appointed official, she is responsible for overseeing the implementation of the new policy."

    "Là một quan chức được bổ nhiệm, bà chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Appoint Bổ nhiệm, chỉ định
Noun Appointment Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
Adjective Official Chính thức, công chức
Noun Official Quan chức, công chức
Adverb Officially Một cách chính thức

Synonyms

designated officer (cán bộ được chỉ định)nominated representative (đại diện được đề cử)

Antonyms

elected official (quan chức được bầu)

Related Words

civil servant (công chức)public administrator (nhà quản lý công)

Subject Area

Chính trị và Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Appunctare (to appoint, designate)
Middle English
Appointen
Modern English
Appointed
Modern English
Official (deriving from Latin 'officium' - duty, service)

Nguồn gốc của 'Appoint'

Từ 'appoint' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appunctare', có nghĩa là 'chỉ định'. Hình dung việc ai đó dùng ngón tay chỉ vào người được chọn cho một nhiệm vụ! Dần dần, nó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa bổ nhiệm, chỉ định chính thức.

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là 'nhiệm vụ, công việc'. Nó ám chỉ một người có trách nhiệm và quyền hạn được giao phó, thường là trong chính phủ hoặc tổ chức lớn. Hãy nghĩ đến những người thực thi công vụ!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người được chọn vào các vị trí quan trọng trong chính phủ, tổ chức hoặc công ty. Sự khác biệt chính so với 'elected official' là cách thức họ được chọn. 'Appointed' nhấn mạnh vào quá trình lựa chọn bởi một người hoặc hội đồng có thẩm quyền, trong khi 'elected' nhấn mạnh vào việc lựa chọn thông qua bỏ phiếu phổ thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Appointed Official
  • Newly appointed official
    (Quan chức mới được bổ nhiệm)
  • High-ranking appointed official
    (Quan chức cấp cao được bổ nhiệm)
  • Government appointed official
    (Quan chức chính phủ được bổ nhiệm)
Verb + Appointed Official
  • Meet with the appointed official
    (Gặp gỡ quan chức được bổ nhiệm)
  • Consult with the appointed official
    (Tham khảo ý kiến của quan chức được bổ nhiệm)
  • Report to the appointed official
    (Báo cáo cho quan chức được bổ nhiệm)

Idioms

  • By appointment

    Có hẹn trước, theo lịch hẹn

    "I can only see you by appointment."

    (Tôi chỉ có thể gặp bạn theo lịch hẹn trước.)

  • Official business

    Công việc chính thức, việc công

    "He's away on official business."

    (Anh ấy đi vắng vì việc công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appointed official

Danh từ
Lật mặt

Một người đã được lựa chọn cho một vị trí hoặc công việc cụ thể, đặc biệt là một vị trí có thẩm quyền, thông qua một hành động bổ nhiệm chứ không phải thông qua bầu cử.

"The newly appointed official pledged to serve the public with integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newly appointed official, eager to prove himself, immediately began reviewing the files.
Vị quan chức mới được bổ nhiệm, mong muốn chứng tỏ bản thân, ngay lập tức bắt đầu xem xét các hồ sơ.
Phủ định
Even though he was appointed, the official, known for his integrity, did not accept any bribes.
Mặc dù đã được bổ nhiệm, vị quan chức, nổi tiếng vì sự chính trực của mình, đã không nhận bất kỳ khoản hối lộ nào.
Nghi vấn
As an appointed official, sir, are you aware of the regulations?
Thưa ngài, với tư cách là một quan chức được bổ nhiệm, ngài có nhận thức được các quy định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appointed official".

Political Appointments

Ở nhiều quốc gia, các quan chức được bổ nhiệm thường có liên hệ chính trị. Điều này có nghĩa là họ có thể được chọn vì lòng trung thành với một đảng phái hoặc nhà lãnh đạo cụ thể, thay vì chỉ dựa trên năng lực chuyên môn. Điều này có thể dẫn đến tranh cãi và lo ngại về tính công bằng.

Bureaucracy

Hình dung về một hệ thống hành chính phức tạp, nơi mọi thứ đều phải thông qua một loạt các quy trình và quan chức được bổ nhiệm. Đó chính là bộ máy quan liêu. Mặc dù cần thiết để duy trì trật tự, nhưng đôi khi nó có thể gây chậm trễ và khó khăn cho người dân.