(Top Banner Ad)
civil servant
B2
danh từ B2 Chính trị, Hành chính công

civil servant

UK: /ˈsɪvl ˈsɜːvənt/ • US: /ˈsɪvəl ˈsɜːrvənt/

Nghĩa tiếng Việt

công chức viên chức nhà nước cán bộ nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in the public sector by a government department or agency.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong khu vực công, được tuyển dụng bởi một bộ phận hoặc cơ quan chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father is a civil servant working for the Ministry of Education."

    "Bố tôi là một công chức làm việc cho Bộ Giáo dục."

  • "Civil servants are expected to be impartial and objective."

    "Công chức được kỳ vọng là phải vô tư và khách quan."

  • "The civil service offers a wide range of career opportunities."

    "Nền công vụ cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Concept) civil service Ngành công vụ, chế độ công chức
Adjective civil Thuộc về công dân, dân sự
Noun service Sự phục vụ, dịch vụ
Verb serve Phục vụ, đáp ứng
Noun (Related Occupation) bureaucrat Quan chức, người làm việc trong bộ máy quan liêu (thường mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cīvīlis
Latin
serviens
Middle English
civil
Middle English
servant
English (19th Century)
civil servant

Nguồn gốc Công chức

Cụm từ 'civil servant' (công chức) trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt là ở Đế quốc Anh. Nó được dùng để phân biệt những nhân viên phục vụ chính phủ trong các cơ quan dân sự (civil, tức không phải quân sự hoặc giáo hội) với những người phục vụ cá nhân. Nó nhấn mạnh vai trò phục vụ công chúng của người làm việc cho nhà nước.

Usage Note

Cụm từ 'civil servant' thường chỉ những người làm việc cho chính phủ, không bao gồm các quan chức được bầu cử hoặc các nhân viên quân sự. Nó nhấn mạnh tính chất phục vụ cộng đồng và tuân thủ các quy tắc, quy định của nhà nước. Khác với 'public official' (quan chức nhà nước), 'civil servant' thường ám chỉ các vị trí hành chính, kỹ thuật, hoặc nghiệp vụ hơn là các vị trí chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil servant
  • senior a senior civil servant
    (Một công chức cấp cao)
  • career a career civil servant
    (Một công chức theo đuổi sự nghiệp trọn đời (làm công chức lâu năm))
  • dedicated dedicated civil servants
    (Những công chức tận tâm)
Verb + civil servant
  • hire to hire a civil servant
    (Tuyển dụng một viên chức)
  • promote to promote a civil servant
    (Thăng chức cho một công chức)
  • criticize to criticize civil servants
    (Chỉ trích các công chức)
Noun + civil servant
  • trainee trainee civil servant
    (Công chức tập sự)
  • fellow a fellow civil servant
    (Đồng nghiệp công chức)

Idioms

  • The anonymous civil servant

    Công chức vô danh (ý chỉ người làm việc thầm lặng, ít được công nhận, hoặc là một phần của hệ thống quan liêu lớn)

    "She was just one of the anonymous civil servants handling the complex applications."

    (Cô ấy chỉ là một trong những công chức vô danh xử lý các hồ sơ phức tạp.)

  • A professional civil servant

    Một công chức chuyên nghiệp (thường nhấn mạnh tính trung lập, chuyên môn cao, và không bị ảnh hưởng bởi chính trị)

    "The committee requires a highly professional civil servant to manage the transition."

    (Ủy ban yêu cầu một công chức chuyên nghiệp cao để quản lý quá trình chuyển đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil servant

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong khu vực công, được tuyển dụng bởi một bộ phận hoặc cơ quan chính phủ.

"My father is a civil servant working for the Ministry of Education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will become a successful civil servant.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành một công chức thành công.
Phủ định
If he doesn't prepare well for the exam, he won't become a civil servant.
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ cho kỳ thi, anh ấy sẽ không trở thành một công chức.
Nghi vấn
Will she be happy if she becomes a civil servant?
Liệu cô ấy có hạnh phúc nếu cô ấy trở thành một công chức không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying diligently to become a civil servant.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ để trở thành một công chức.
Phủ định
They hadn't been preparing to be civil servants before the new policy was announced.
Họ đã không chuẩn bị để trở thành công chức trước khi chính sách mới được công bố.
Nghi vấn
Had he been working as a civil servant before he decided to retire?
Ông ấy đã làm việc như một công chức trước khi quyết định nghỉ hưu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil servant".

Chế độ Công vụ (Civil Service System)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, thuật ngữ 'civil servant' liên quan đến hệ thống công vụ dựa trên chế độ trọng dụng người tài (meritocracy). Điều này có nghĩa là công chức được tuyển chọn và thăng tiến dựa trên năng lực chứ không phải mối quan hệ chính trị, nhằm đảm bảo tính trung lập của bộ máy nhà nước.

Hình tượng Quan liêu (Bureaucracy)

Công chức đôi khi bị gán với hình tượng quan liêu hoặc chậm chạp, hay còn gọi là 'hệ thống thủ tục giấy tờ' (red tape). Những bộ phim truyền hình hài kịch như 'Yes Minister' của Anh thường trào phúng về sự đối đầu giữa các chính trị gia được bầu cử và các công chức lâu năm kiểm soát bộ máy hành chính.