(Top Banner Ad)
appraisable
C1
adjective C1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

appraisable

UK: /əˈpreɪzəbəl/ • US: /əˈpreɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể định giá được có khả năng được đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being appraised; able to be evaluated or assessed.

Vietnamese Meaning

Có thể định giá được; có khả năng được đánh giá hoặc ước lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique vase is highly appraisable due to its historical significance."

    "Chiếc bình cổ rất có giá trị định giá cao do ý nghĩa lịch sử của nó."

  • "The land is appraisable at approximately $5 million."

    "Mảnh đất có thể định giá vào khoảng 5 triệu đô la."

  • "Only appraisable assets can be used as collateral for the loan."

    "Chỉ những tài sản có thể định giá mới có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appraise Đánh giá, định giá
Noun appraisal Sự đánh giá, sự định giá
Noun appraiser Người đánh giá, người định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
appraise
Old French
aprisier
Latin
appretiare

Nguồn gốc của 'appraise'

Từ 'appraise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là 'định giá'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ ('aprisier') trước khi đến tiếng Anh trung đại. Câu chuyện thú vị là ban đầu nó thường được sử dụng để đánh giá phẩm chất của con người, sau đó mới mở rộng sang đánh giá tài sản và vật phẩm.

Usage Note

Từ 'appraisable' thường được dùng trong bối cảnh tài chính, bất động sản, hoặc các lĩnh vực mà giá trị cần được xác định một cách khách quan. Nó nhấn mạnh khả năng có thể thực hiện việc định giá một cách hợp lý và chính xác, dựa trên các tiêu chuẩn hoặc phương pháp đã được thiết lập. Khác với 'valuable' (có giá trị) chỉ đơn thuần nói về giá trị, 'appraisable' tập trung vào khả năng định lượng giá trị đó.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi kèm với mục đích của việc định giá. Ví dụ: 'The painting is appraisable for insurance purposes.' (Bức tranh có thể định giá được cho mục đích bảo hiểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appraisable
  • Easily Easily appraisable assets
    (Tài sản dễ dàng định giá)
  • Readily Readily appraisable property
    (Bất động sản có thể định giá một cách nhanh chóng)
Verb + appraisable
  • Determine Determine if something is appraisable
    (Xác định xem một vật gì đó có thể định giá được hay không)
  • Consider Consider a value as appraisable
    (Xem xét một giá trị nào đó có thể định giá được)

Idioms

  • Not appraisable at face value

    Không thể đánh giá được giá trị thực sự chỉ qua vẻ bề ngoài

    "His skills are not appraisable at face value; you need to see him in action."

    (Kỹ năng của anh ấy không thể đánh giá được giá trị thực sự chỉ qua vẻ bề ngoài; bạn cần phải xem anh ấy hành động.)

  • Appraisable in the long run

    Có giá trị về lâu dài

    "Investing in education is appraisable in the long run."

    (Đầu tư vào giáo dục là có giá trị về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appraisable

adjective
Lật mặt

Có thể định giá được; có khả năng được đánh giá hoặc ước lượng.

"The antique vase is highly appraisable due to its historical significance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appraisable".

Định giá tài sản trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc định giá tài sản (appraisal) đóng vai trò quan trọng trong nhiều giao dịch, từ mua bán nhà cửa đến bảo hiểm. Các chuyên gia định giá độc lập thường được thuê để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.