(Top Banner Ad)
approachable
B2
adjective B2 Giao tiếp, Tâm lý học

approachable

UK: /əˈprəʊtʃəbəl/ • US: /əˈproʊtʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ gần thân thiện dễ tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to meet, deal with, or talk to; friendly and welcoming.

Vietnamese Meaning

Dễ tiếp cận, dễ nói chuyện hoặc làm việc cùng; thân thiện và cởi mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manager is very approachable and always willing to listen to her staff."

    "Người quản lý mới rất dễ gần và luôn sẵn sàng lắng nghe nhân viên của mình."

  • "She has an approachable manner that puts people at ease."

    "Cô ấy có một phong thái dễ gần khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "The website design should be approachable and easy to navigate."

    "Thiết kế trang web nên dễ tiếp cận và dễ điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach sự tiếp cận, phương pháp
Adverb approachably một cách dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropriare
Old French
aprochier
English
approach
English
approachable

Nguồn gốc của 'approachable'

Từ 'approachable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare', có nghĩa là 'đến gần'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aprochier'. Cuối cùng, nó trở thành 'approach' trong tiếng Anh, và 'approachable' được hình thành để miêu tả một người hoặc vật dễ dàng tiếp cận. Hãy tưởng tượng một ngọn núi dễ leo trèo – đó là một ngọn núi 'approachable'!

Usage Note

Từ 'approachable' thường được dùng để miêu tả người có thái độ thân thiện, dễ gần, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi tiếp xúc. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng lắng nghe và giúp đỡ. Khác với 'friendly' (thân thiện) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'approachable' tập trung vào khả năng dễ dàng bắt chuyện và xây dựng mối quan hệ.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', 'approachable' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'He is approachable to students' (Anh ấy dễ gần với sinh viên). Nó chỉ ra đối tượng mà sự dễ tiếp cận này hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approachable
  • very approachable
    (rất dễ gần)
  • genuinely approachable
    (thật sự dễ gần)
  • incredibly approachable
    (cực kỳ dễ gần)
Verb + approachable
  • appear approachable
    (trông có vẻ dễ gần)
  • seem approachable
    (có vẻ dễ gần)
  • become approachable
    (trở nên dễ gần)

Idioms

  • An approachable person

    Một người dễ gần, dễ tiếp xúc

    "She is a very approachable person, so don't hesitate to ask her for help."

    (Cô ấy là một người rất dễ gần, vì vậy đừng ngần ngại hỏi cô ấy giúp đỡ.)

  • Maintain an approachable attitude

    Duy trì thái độ dễ gần

    "As a manager, it's important to maintain an approachable attitude."

    (Là một người quản lý, điều quan trọng là phải duy trì một thái độ dễ gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approachable

adjective
Lật mặt

Dễ tiếp cận, dễ nói chuyện hoặc làm việc cùng; thân thiện và cởi mở.

"The new manager is very approachable and always willing to listen to her staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approachable".

Văn hóa phương Tây và sự dễ gần

Trong văn hóa phương Tây, sự dễ gần thường được đánh giá cao. Nó được xem là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ, cả trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân. Một người dễ gần thường được xem là đáng tin cậy và thân thiện.