(Top Banner Ad)
aloof
B2
adjective B2 Tính cách/Quan hệ xã hội

aloof

UK: /əˈluːf/ • US: /əˈluːf/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lùng xa cách hờ hững lãnh đạm kiêu kỳ tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not friendly or forthcoming; cool and distant.

Vietnamese Meaning

Không thân thiện hoặc cởi mở; lạnh lùng và xa cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed aloof and uninterested in our conversation."

    "Anh ấy có vẻ lạnh lùng và không quan tâm đến cuộc trò chuyện của chúng tôi."

  • "She kept herself aloof from all the office gossip."

    "Cô ấy giữ mình tránh xa mọi chuyện tầm phào ở văn phòng."

  • "The celebrity maintained an aloof public image."

    "Người nổi tiếng đó duy trì một hình ảnh lạnh lùng trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aloof xa cách, lạnh lùng, không thân thiện
Adverb aloofly một cách xa cách, lạnh lùng
Noun aloofness sự xa cách, thái độ lạnh lùng, không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
loef
Middle English
a loof
Modern English
aloof

Từ biển cả đến đất liền

Từ 'aloof' có nguồn gốc từ ngành hàng hải. 'Loof' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'phía đón gió'. Thuyền trưởng sẽ hét lên 'a loof!' để ra lệnh cho người lái tàu hướng mũi tàu về phía gió, nhằm giữ khoảng cách an toàn với một bờ biển nguy hiểm. Theo thời gian, ý nghĩa 'giữ khoảng cách một cách có chủ đích' này được chuyển sang dùng để mô tả những người có tính cách xa cách, lạnh lùng, không thân thiện với người khác.

Usage Note

Từ 'aloof' thường được dùng để miêu tả người có vẻ ngoài lạnh nhạt, không quan tâm đến người khác, hoặc giữ khoảng cách với mọi người xung quanh. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự thiếu thiện cảm hoặc khó tiếp cận. Khác với 'reserved' (kín đáo), người 'reserved' có thể chỉ đơn giản là dè dặt, trong khi 'aloof' lại mang ý nghĩa chủ động tạo khoảng cách. So với 'distant' (xa cách), 'aloof' mạnh hơn, chỉ sự tách biệt cả về thể chất lẫn tinh thần.

Prepositions

from

Khi đi với giới từ 'from', 'aloof' có nghĩa là giữ khoảng cách với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He remained aloof from the political debates.' (Anh ta giữ khoảng cách với các cuộc tranh luận chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aloof
  • remain/stay aloof
    (vẫn giữ vẻ xa cách, lạnh lùng)
  • keep oneself aloof (from sb/sth)
    (tự giữ khoảng cách (với ai đó/việc gì đó))
  • hold oneself aloof (from sth)
    (đứng ngoài, không tham gia (vào một cuộc tranh luận, v.v.))
Adverb/Adjective + aloof
  • cold and aloof
    (lạnh lùng và xa cách)
  • rather/somewhat aloof
    (khá là/hơi xa cách)
  • seemingly aloof
    (trông có vẻ xa cách, bề ngoài lạnh lùng)

Idioms

  • to stand/hold aloof from something

    Đứng ngoài cuộc, không tham gia hoặc không dính líu vào một vấn đề, cuộc tranh luận hay hoạt động nào đó.

    "Many countries chose to stand aloof from the international conflict."

    (Nhiều quốc gia đã chọn đứng ngoài cuộc xung đột quốc tế.)

  • to play it aloof and indifferent

    Tỏ ra xa cách và thờ ơ, thường là để che giấu cảm xúc thật hoặc để tỏ ra 'ngầu'.

    "He tried to play it aloof and indifferent when he saw his ex-girlfriend, but everyone knew he was still upset."

    (Anh ta cố tỏ ra xa cách và thờ ơ khi thấy bạn gái cũ, nhưng ai cũng biết anh ta vẫn còn buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloof

adjective
Lật mặt

Không thân thiện hoặc cởi mở; lạnh lùng và xa cách.

"He seemed aloof and uninterested in our conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was aloof at first, she eventually warmed up to the group.
Mặc dù lúc đầu cô ấy xa cách, cuối cùng cô ấy cũng trở nên thân thiện với nhóm.
Phủ định
Even though he tried to be friendly, he couldn't shake the feeling that she remained aloof.
Mặc dù anh ấy cố gắng thân thiện, anh ấy vẫn không thể rũ bỏ cảm giác rằng cô ấy vẫn giữ khoảng cách.
Nghi vấn
Even if she smiles, is she aloof because she doesn't trust us yet?
Ngay cả khi cô ấy cười, liệu cô ấy có xa cách vì cô ấy chưa tin tưởng chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often aloof, which makes it difficult to connect with him.
Anh ấy thường xa cách, điều này gây khó khăn trong việc kết nối với anh ấy.
Phủ định
They are not aloof; they always welcome new people into their group.
Họ không hề xa cách; họ luôn chào đón những người mới vào nhóm của họ.
Nghi vấn
Is she aloof because she's shy, or is it her personality?
Cô ấy xa cách vì cô ấy ngại ngùng, hay đó là tính cách của cô ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more approachable, she would have felt less aloof and joined the conversation.
Nếu anh ấy dễ gần hơn, cô ấy đã cảm thấy bớt xa cách và tham gia vào cuộc trò chuyện.
Phủ định
If she hadn't acted so aloof, they might not have misunderstood her intentions.
Nếu cô ấy không hành xử quá xa cách, họ có lẽ đã không hiểu lầm ý định của cô ấy.
Nghi vấn
Would they have understood him better if he had not seemed so aloof during the meeting?
Liệu họ có hiểu anh ấy hơn nếu anh ấy không tỏ ra quá xa cách trong cuộc họp?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often aloof in social situations.
Anh ấy thường tỏ ra xa cách trong các tình huống xã hội.
Phủ định
Why isn't she aloof like her sister?
Tại sao cô ấy không xa cách như chị gái mình?
Nghi vấn
Why does he seem so aloof to everyone?
Tại sao anh ấy có vẻ xa cách với mọi người như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloof".

Sự Xa cách (Aloofness) vs. Sự Nhút nhát (Shyness)

Trong văn hóa phương Tây, 'aloof' và 'shy' thường bị nhầm lẫn. Một người 'aloof' chủ động chọn giữ khoảng cách và có thể bị coi là kiêu ngạo hoặc không thân thiện. Ngược lại, một người 'shy' (nhút nhát) muốn kết nối nhưng lại e sợ hoặc thiếu tự tin. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa.

Hình tượng 'Ngầu' và Xa cách

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, nhân vật có tính cách 'aloof' thường được xây dựng như một hình mẫu 'cool' (ngầu). Họ thường bí ẩn, thông minh và độc lập (ví dụ như Sherlock Holmes hoặc James Bond). Sự xa cách của họ không phải là một điểm yếu mà là một phần của sức hấp dẫn, tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và tự chủ.