(Top Banner Ad)
april fool's day
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lễ hội

april fool's day

UK: /ˌeɪ.prəl ˈfuːlz ˌdeɪ/ • US: /ˌeɪ.prəl ˈfuːlz ˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Cá tháng Tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

April 1st, a day on which it is traditional to play practical jokes on other people.

Vietnamese Meaning

Ngày Cá tháng Tư, ngày 1 tháng 4, một ngày mà theo truyền thống mọi người thường chơi khăm hoặc trêu chọc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people play pranks on their friends on April Fool's Day."

    "Nhiều người chơi khăm bạn bè của họ vào ngày Cá tháng Tư."

  • "I was tricked on April Fool's Day!"

    "Tôi đã bị lừa vào ngày Cá tháng Tư!"

  • "Be careful of what you read online on April Fool's Day."

    "Hãy cẩn thận với những gì bạn đọc trên mạng vào ngày Cá tháng Tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool người ngốc nghếch, kẻ bị lừa
Adjective foolish ngu ngốc, dại dột
Verb fool lừa gạt, trêu chọc

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lễ hội

Nguồn gốc Ngày Cá tháng Tư

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của Ngày Cá tháng Tư. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ việc thay đổi lịch ở Pháp vào thế kỷ 16. Trước đó, năm mới được tổ chức vào cuối tháng 3. Khi Pháp chấp nhận lịch Gregorian, một số người vẫn tiếp tục ăn mừng năm mới vào ngày 1 tháng 4 và bị những người khác trêu chọc, gọi là 'những kẻ ngốc tháng Tư'.

Usage Note

Ngày Cá tháng Tư là một ngày lễ không chính thức, được kỷ niệm bằng cách chơi khăm và tung tin đồn nhảm. Các trò đùa thường được thực hiện vào buổi sáng. Sau giữa trưa, người chơi khăm thường thú nhận bằng cách hô lớn 'April Fool!'

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ ngày diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The prank happened on April Fool's Day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + april fool's day
  • annual annual april fool's day
    (Ngày Cá tháng Tư hàng năm)
Verb + april fool's day
  • celebrate celebrate april fool's day
    (tổ chức Ngày Cá tháng Tư)
  • play play a prank on april fool's day
    (chơi khăm vào Ngày Cá tháng Tư)

Idioms

  • April Fools'!

    Cá tháng Tư!

    "I told him I won the lottery, and then I yelled, 'April Fools'!'"

    (Tôi nói với anh ta rằng tôi trúng số, và sau đó tôi hét lên, 'Cá tháng Tư!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

april fool's day

Danh từ
Lật mặt

Ngày Cá tháng Tư, ngày 1 tháng 4, một ngày mà theo truyền thống mọi người thường chơi khăm hoặc trêu chọc người khác.

"Many people play pranks on their friends on April Fool's Day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that April Fool's Day was her favorite holiday.
Cô ấy nói rằng Ngày Cá tháng Tư là ngày lễ yêu thích của cô ấy.
Phủ định
He said that he did not like April Fool's Day pranks.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích những trò đùa trong Ngày Cá tháng Tư.
Nghi vấn
They asked if April Fool's Day was celebrated in other countries.
Họ hỏi liệu Ngày Cá tháng Tư có được tổ chức ở các quốc gia khác không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "april fool's day".

Truyền thống chơi khăm

Ngày Cá tháng Tư là ngày mọi người thường chơi khăm và nói dối nhau. Các trò đùa có thể từ đơn giản đến phức tạp, nhưng thường vô hại và mang tính giải trí.