april fool's day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
April 1st, a day on which it is traditional to play practical jokes on other people.
Vietnamese Meaning
Ngày Cá tháng Tư, ngày 1 tháng 4, một ngày mà theo truyền thống mọi người thường chơi khăm hoặc trêu chọc người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people play pranks on their friends on April Fool's Day."
"Nhiều người chơi khăm bạn bè của họ vào ngày Cá tháng Tư."
-
"I was tricked on April Fool's Day!"
"Tôi đã bị lừa vào ngày Cá tháng Tư!"
-
"Be careful of what you read online on April Fool's Day."
"Hãy cẩn thận với những gì bạn đọc trên mạng vào ngày Cá tháng Tư."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ngày Cá tháng Tư là một ngày lễ không chính thức, được kỷ niệm bằng cách chơi khăm và tung tin đồn nhảm. Các trò đùa thường được thực hiện vào buổi sáng. Sau giữa trưa, người chơi khăm thường thú nhận bằng cách hô lớn 'April Fool!'
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ ngày diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The prank happened on April Fool's Day.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual april fool's day (Ngày Cá tháng Tư hàng năm)
-
celebrate celebrate april fool's day (tổ chức Ngày Cá tháng Tư)
-
play play a prank on april fool's day (chơi khăm vào Ngày Cá tháng Tư)
Idioms
-
April Fools'!
Cá tháng Tư!
"I told him I won the lottery, and then I yelled, 'April Fools'!'"
(Tôi nói với anh ta rằng tôi trúng số, và sau đó tôi hét lên, 'Cá tháng Tư!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
april fool's day
Danh từNgày Cá tháng Tư, ngày 1 tháng 4, một ngày mà theo truyền thống mọi người thường chơi khăm hoặc trêu chọc người khác.
"Many people play pranks on their friends on April Fool's Day."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that April Fool's Day was her favorite holiday. |
Cô ấy nói rằng Ngày Cá tháng Tư là ngày lễ yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | He said that he did not like April Fool's Day pranks. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích những trò đùa trong Ngày Cá tháng Tư. |
| Nghi vấn | They asked if April Fool's Day was celebrated in other countries. |
Họ hỏi liệu Ngày Cá tháng Tư có được tổ chức ở các quốc gia khác không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "april fool's day".
