(Top Banner Ad)
fool
B1
noun B1 Chung

fool

UK: /fuːl/ • US: /fuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ngốc ngu khờ dại đần mắc lừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who acts unwisely or imprudently; a silly or stupid person.

Vietnamese Meaning

người ngốc nghếch, người dại dột, kẻ khờ khạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a fool for believing her lies."

    "Anh ta thật ngốc khi tin vào những lời dối trá của cô ta."

  • "Only a fool would believe that."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới tin điều đó."

  • "He was made a fool of by the con artist."

    "Anh ta đã bị kẻ lừa đảo biến thành trò cười."

  • "Stop fooling around and get to work!"

    "Đừng có đùa giỡn nữa và bắt tay vào làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool Kẻ ngốc, người ngu dại
Noun foolishness Sự ngu dại, hành động ngu ngốc
Adjective foolish Ngu ngốc, dại dột
Verb fool Lừa gạt, đánh lừa; đùa nghịch, làm trò ngốc
Adverb foolishly Một cách ngu ngốc, dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Old French
fol
Middle English
fol / fole
English
fool

Nguồn gốc của từ "fool"

Từ "fool" trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latinh "follis", có nghĩa là "túi da" hoặc "ống thổi". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một người có đầu óc rỗng tuếch, như một cái túi không có gì bên trong, hoặc một người đầy hơi, trống rỗng. Qua tiếng Pháp cổ "fol", nó dần mang nghĩa "người ngốc nghếch" hay "kẻ điên rồ", rồi đi vào tiếng Anh.

Usage Note

Chỉ người thiếu khôn ngoan, hành động dại dột, hoặc có vẻ ngốc nghếch. Mức độ có thể từ nhẹ nhàng (hơi ngốc nghếch) đến nặng nề (hoàn toàn ngu ngốc). Khác với 'idiot' (người đần độn) mang tính xúc phạm nặng nề hơn. 'Dunce' (người chậm hiểu) cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào khả năng học hỏi kém.

Prepositions

of for

of: 'a fool of a man' - một người đàn ông ngu ngốc. for: 'to make a fool of someone' - biến ai đó thành trò cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fool
  • complete a complete fool
    (Một kẻ ngốc hoàn toàn)
  • utter an utter fool
    (Một kẻ ngốc tuyệt đối)
  • old an old fool
    (Một lão già ngu ngốc)
  • poor a poor fool
    (Một kẻ ngốc đáng thương)
Verb + fool
  • play play the fool
    (Làm trò hề, hành động ngốc nghếch)
  • make make a fool of oneself
    (Tự biến mình thành trò cười, làm điều ngu ngốc khiến người khác cười chê)
  • treat treat someone like a fool
    (Đối xử với ai đó như kẻ ngốc)
Noun + fool
  • April April Fool's Day
    (Ngày Cá tháng Tư (1 tháng 4))

Idioms

  • make a fool of oneself

    Tự biến mình thành trò cười, làm điều ngu ngốc khiến người khác cười chê

    "He made a fool of himself by singing loudly when he couldn't sing."

    (Anh ta đã tự biến mình thành trò cười khi hát to dù không biết hát.)

  • A fool and his money are soon parted.

    Kẻ ngốc và tiền của hắn sớm muộn cũng rời xa nhau; tiền bạc không ở lâu với kẻ ngu ngốc (ám chỉ người tiêu tiền hoang phí)

    "He bought a new luxury car he couldn't afford. Well, a fool and his money are soon parted."

    (Anh ta mua một chiếc xe sang trọng mới mà anh ta không đủ khả năng chi trả. Đúng là kẻ ngốc và tiền của hắn sớm muộn cũng rời xa nhau.)

  • fool around

    Đùa giỡn, lãng phí thời gian vào những việc vô bổ; lăng nhăng (nghĩa khác)

    "Stop fooling around and get back to work!"

    (Đừng có đùa giỡn nữa mà hãy quay lại làm việc đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fool

noun
Lật mặt

người ngốc nghếch, người dại dột, kẻ khờ khạo.

"He's such a fool for believing her lies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To fool someone is not a nice thing to do.
Lừa dối ai đó không phải là một điều tốt để làm.
Phủ định
It's better not to fool yourself into thinking things will magically improve.
Tốt hơn là đừng tự lừa dối bản thân rằng mọi thứ sẽ tự động cải thiện một cách kỳ diệu.
Nghi vấn
Is it wise to fool around when there's serious work to be done?
Có khôn ngoan không khi làm trò hề khi có công việc nghiêm túc cần phải làm?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fooled them into believing his story.
Anh ta đã lừa họ tin vào câu chuyện của mình.
Phủ định
They didn't fool anyone with that old trick.
Họ không lừa được ai bằng trò cũ đó.
Nghi vấn
Did she fool herself into thinking he would change?
Cô ấy có tự lừa dối bản thân khi nghĩ rằng anh ta sẽ thay đổi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fool: he believes everything he hears.
Anh ta là một kẻ ngốc: anh ta tin mọi thứ anh ta nghe được.
Phủ định
Don't be a fool: think before you act.
Đừng ngốc nghếch: hãy suy nghĩ trước khi hành động.
Nghi vấn
Are you trying to fool me: is that why you are lying?
Bạn đang cố gắng lừa tôi sao: đó là lý do tại sao bạn đang nói dối?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fool them with your trick.
Hãy đánh lừa họ bằng trò bịp của bạn.
Phủ định
Don't fool yourself into thinking it's easy.
Đừng tự lừa dối bản thân rằng nó dễ dàng.
Nghi vấn
Do be a fool for once and enjoy the moment!
Hãy cứ ngốc nghếch một lần và tận hưởng khoảnh khắc đi!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fools everyone with his charming smile.
Anh ta đánh lừa mọi người bằng nụ cười quyến rũ của mình.
Phủ định
They don't fool anyone; their tricks are obvious.
Họ không lừa được ai cả; những trò bịp của họ quá lộ liễu.
Nghi vấn
Does she fool herself into thinking he's honest?
Cô ấy có tự lừa dối bản thân khi nghĩ rằng anh ta trung thực không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fooled me yesterday, didn't he?
Anh ta đã lừa tôi ngày hôm qua, đúng không?
Phủ định
They weren't fooling around, were they?
Họ đã không đùa giỡn, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't want to look like a fool, would you?
Bạn không muốn trông như một thằng ngốc, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has fooled me before.
Anh ta đã lừa tôi trước đây.
Phủ định
I have not been a fool for long.
Tôi đã không ngốc nghếch lâu rồi.
Nghi vấn
Has she fooled anyone with that trick?
Cô ấy đã lừa được ai bằng trò đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fool".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ngày 1 tháng 4 hàng năm được biết đến là Ngày Cá tháng Tư ở nhiều nước phương Tây. Đây là ngày mọi người có thể thoải mái chơi khăm bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp bằng những trò đùa vô hại. Những trò đùa này thường được gọi là 'April Fools' và người bị lừa được gọi là 'April Fool'.

Jester (Kẻ hề cung đình)

Trong lịch sử phương Tây, 'jester' (kẻ hề cung đình) là một nhân vật có vai trò giải trí cho vua chúa và quý tộc. Mặc dù thường được coi là 'fool' (kẻ ngốc), họ lại thường rất thông minh, sắc sảo và được phép nói những điều mà người khác không dám nói, đôi khi còn đưa ra lời khuyên ngầm qua những câu chuyện hài hước.