(Top Banner Ad)
mariculture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Sinh học biển, Kinh tế

mariculture

UK: /ˈmærɪˌkʌltʃər/ • US: /ˈmærɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi trồng biển thủy sản biển nuôi trồng hải sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The farming of marine organisms, such as fish, shellfish, and algae, in the ocean or in tanks, ponds, or raceways that are filled with seawater.

Vietnamese Meaning

Nuôi trồng các sinh vật biển, như cá, động vật có vỏ và tảo, trong đại dương hoặc trong các bể, ao hoặc rãnh chứa đầy nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mariculture is a growing industry that can help meet the increasing demand for seafood."

    "Nuôi trồng biển là một ngành công nghiệp đang phát triển có thể giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về hải sản."

  • "The company is investing in mariculture to produce sustainable seafood."

    "Công ty đang đầu tư vào nuôi trồng biển để sản xuất hải sản bền vững."

  • "Mariculture techniques are being developed to restore depleted fish stocks."

    "Các kỹ thuật nuôi trồng biển đang được phát triển để phục hồi trữ lượng cá đã cạn kiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maricultural thuộc về nuôi trồng thủy sản biển; liên quan đến nuôi trồng thủy sản biển
Noun mariculturist người nuôi trồng thủy sản biển; chuyên gia/nhà khoa học về nuôi trồng thủy sản biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học biển, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
cultura
English
mariculture

Nguồn Gốc Từ 'Mariculture'

Từ 'mariculture' là một từ ghép tương đối mới, xuất hiện từ khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ hai gốc từ Latin: 'mare' có nghĩa là 'biển', và 'cultura' (đi vào tiếng Anh là 'culture') có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'nuôi dưỡng'. Do đó, 'mariculture' theo nghĩa đen là 'nuôi trồng trong biển', ám chỉ hoạt động nuôi trồng các loài sinh vật biển trong môi trường có kiểm soát.

Usage Note

Mariculture là một nhánh của nuôi trồng thủy sản (aquaculture) tập trung vào môi trường biển. Nó khác với đánh bắt tự nhiên (wild-caught fisheries) vì liên quan đến việc can thiệp vào quá trình sinh trưởng để tăng sản lượng. Nó cũng khác với 'aquaculture' ở chỗ 'aquaculture' bao gồm cả nuôi trồng trong môi trường nước ngọt.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ địa điểm nuôi trồng: mariculture *in* the ocean. 'of' được dùng để chỉ đối tượng nuôi trồng: mariculture *of* shellfish.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mariculture
  • sustainable sustainable mariculture
    (nuôi trồng thủy sản biển bền vững)
  • intensive intensive mariculture
    (nuôi trồng thủy sản biển thâm canh)
  • offshore offshore mariculture
    (nuôi trồng thủy sản biển xa bờ)
  • coastal coastal mariculture
    (nuôi trồng thủy sản biển ven bờ)
Verb + mariculture
  • develop develop mariculture
    (phát triển nuôi trồng thủy sản biển)
  • practice practice mariculture
    (thực hiện/tiến hành nuôi trồng thủy sản biển)
  • promote promote mariculture
    (thúc đẩy nuôi trồng thủy sản biển)
Noun + mariculture
  • mariculture the mariculture industry
    (ngành công nghiệp nuôi trồng thủy sản biển)
  • mariculture mariculture farms
    (các trang trại nuôi trồng thủy sản biển)
  • mariculture mariculture production
    (sản lượng/sản xuất nuôi trồng thủy sản biển)

Idioms

  • sustainable mariculture practices

    các phương pháp nuôi trồng thủy sản biển bền vững

    "Implementing sustainable mariculture practices is key to protecting marine ecosystems."

    (Áp dụng các phương pháp nuôi trồng thủy sản biển bền vững là yếu tố then chốt để bảo vệ các hệ sinh thái biển.)

  • the future of mariculture

    tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản biển

    "Many believe that innovations in technology will shape the future of mariculture."

    (Nhiều người tin rằng những đổi mới công nghệ sẽ định hình tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản biển.)

  • advances in mariculture technology

    những tiến bộ trong công nghệ nuôi trồng thủy sản biển

    "Recent advances in mariculture technology have led to increased efficiency and reduced environmental impact."

    (Những tiến bộ gần đây trong công nghệ nuôi trồng thủy sản biển đã giúp tăng hiệu quả và giảm tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mariculture

noun
Lật mặt

Nuôi trồng các sinh vật biển, như cá, động vật có vỏ và tảo, trong đại dương hoặc trong các bể, ao hoặc rãnh chứa đầy nước biển.

"Mariculture is a growing industry that can help meet the increasing demand for seafood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mariculture".

Vai trò trong An ninh Lương thực Toàn cầu

Nuôi trồng thủy sản biển (mariculture) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc cung cấp nguồn protein và đáp ứng nhu cầu lương thực toàn cầu, đặc biệt khi nguồn cá tự nhiên đang dần cạn kiệt. Nó giúp giảm áp lực khai thác lên các quần thể cá hoang dã và đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định cho con người.

Thách thức và Cơ hội Môi trường

Mặc dù mariculture mang lại giải pháp cho vấn đề lương thực, nó cũng đối mặt với nhiều thách thức về môi trường như ô nhiễm nguồn nước, dịch bệnh lây lan, và tác động đến môi trường sống tự nhiên. Tuy nhiên, với công nghệ và quy trình quản lý bền vững, mariculture có thể trở thành một ngành công nghiệp xanh, tạo ra cơ hội kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học biển.