(Top Banner Ad)
rearing
B2
Verb (Transitive) B2 Tổng quát

rearing

UK: /ˈrɪərɪŋ/ • US: /ˈrɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng dạy dỗ chăn nuôi dựng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To care for and raise (children or young animals). Also, to construct or erect something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc và nuôi nấng (trẻ em hoặc động vật non). Ngoài ra, xây dựng hoặc dựng lên một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She devoted her life to rearing her children."

    "Cô ấy dành cả cuộc đời để nuôi nấng con cái."

  • "She had a strict religious rearing."

    "Cô ấy được nuôi dạy trong một môi trường tôn giáo nghiêm khắc."

  • "The rearing of livestock is an important part of the local economy."

    "Việc chăn nuôi gia súc là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rear nuôi dưỡng, dạy dỗ; dựng lên
Noun rearer người nuôi dưỡng, người chăn nuôi
Adjective/Past Participle reared được nuôi dưỡng, được dựng lên
Noun/Gerund rearing sự nuôi dưỡng, việc nuôi dạy; sự chăn nuôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raizijaną
Old English
ræran
Middle English
reren
Modern English
rear (verb) -> rearing (gerund/participle)

Câu chuyện về nguồn gốc từ 'Rearing'

Từ "rearing" có gốc từ động từ "rear", ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là "ræran", mang nghĩa là "nâng lên", "dựng lên" hoặc "xây dựng". Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm cả việc "nuôi dưỡng" hay "dạy dỗ" một đứa trẻ, hoặc "chăn nuôi" động vật, giống như cách bạn "nâng" chúng lên từ khi còn nhỏ cho đến khi trưởng thành.

Usage Note

Khi nói về việc nuôi dưỡng, 'rearing' nhấn mạnh quá trình chăm sóc và giáo dục từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành. Khác với 'raising', 'rearing' thường mang ý nghĩa bao quát hơn về cả thể chất và tinh thần. Khi nói về xây dựng, 'rearing' thường được dùng để chỉ việc dựng lên những công trình lớn, có tính biểu tượng hoặc quan trọng.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', thường chỉ môi trường, điều kiện nuôi dưỡng ('rearing in poverty'). Khi đi với 'on', có thể chỉ phương pháp nuôi dưỡng ('rearing on a farm').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rearing (compound nouns or noun phrases)
  • child child rearing
    (việc nuôi dạy con cái)
  • animal animal rearing
    (chăn nuôi động vật)
  • poultry poultry rearing
    (chăn nuôi gia cầm)
  • cattle cattle rearing
    (chăn nuôi gia súc)
Adjective + rearing
  • difficult difficult rearing
    (việc nuôi dạy khó khăn)
  • proper proper rearing
    (việc nuôi dạy đúng đắn/phù hợp)
  • successful successful rearing
    (việc nuôi dạy thành công)
Verb + rearing
  • undertake undertake rearing
    (đảm nhận việc nuôi dưỡng)
  • be responsible for be responsible for rearing
    (chịu trách nhiệm nuôi dưỡng)

Idioms

  • rearing its ugly head

    xuất hiện trở lại (một vấn đề khó chịu, tiêu cực)

    "The old problem of inflation is rearing its ugly head again."

    (Vấn đề lạm phát cũ lại đang tái xuất hiện.)

  • be rearing to go

    rất háo hức, sẵn sàng để bắt đầu (đặc biệt sau một thời gian chờ đợi)

    "The team is rearing to go after a long break."

    (Đội bóng đã rất sẵn sàng ra sân sau một kỳ nghỉ dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rearing

Verb (Transitive)
Lật mặt

Chăm sóc và nuôi nấng (trẻ em hoặc động vật non). Ngoài ra, xây dựng hoặc dựng lên một cái gì đó.

"She devoted her life to rearing her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearing".

Các phong cách nuôi dạy con cái

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều cách tiếp cận khác nhau trong việc nuôi dạy con cái (child-rearing). Một số phong cách phổ biến bao gồm 'authoritative parenting' (cha mẹ có thẩm quyền nhưng ấm áp), 'authoritarian parenting' (cha mẹ độc đoán), 'permissive parenting' (cha mẹ nuông chiều) và 'uninvolved parenting' (cha mẹ thờ ơ). Mỗi phong cách có những ảnh hưởng riêng đến sự phát triển của trẻ và thường được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học gia đình.

Hội chứng tổ trống

'Hội chứng tổ trống' (Empty Nest Syndrome) là một khái niệm liên quan đến việc nuôi dạy con cái, mô tả cảm giác buồn bã hoặc mất mát mà cha mẹ trải qua khi con cái trưởng thành và rời nhà để bắt đầu cuộc sống tự lập. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong nhiều gia đình phương Tây, đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn nuôi dạy con cái trực tiếp.