aquacultured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bred or raised in an aquaculture facility.
Vietnamese Meaning
Được nuôi hoặc trồng trong một cơ sở nuôi trồng thủy sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This salmon is aquacultured and guaranteed to be free of parasites."
"Cá hồi này được nuôi trồng và đảm bảo không có ký sinh trùng."
-
"Aquacultured oysters are becoming increasingly popular in restaurants."
"Hàu nuôi trồng đang ngày càng trở nên phổ biến trong các nhà hàng."
-
"Many consumers prefer aquacultured seafood due to concerns about overfishing."
"Nhiều người tiêu dùng thích hải sản nuôi trồng do lo ngại về tình trạng đánh bắt quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aquaculture | nuôi trồng thủy sản |
| Verb | aquaculture | nuôi trồng thủy sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aquacultured' được dùng để chỉ các sinh vật thủy sinh (như cá, tôm, sò, tảo biển, v.v.) được nuôi trong môi trường kiểm soát, khác với các loài đánh bắt tự nhiên từ đại dương hoặc các vùng nước tự nhiên khác. Nó nhấn mạnh quá trình nuôi trồng có sự can thiệp của con người để tăng năng suất và chất lượng.
Prepositions
*in*: Dùng để chỉ môi trường nuôi trồng: 'Aquacultured fish in tanks.' (Cá nuôi trồng trong bể.)
*from*: Dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm: 'Shrimp aquacultured from sustainable farms.' (Tôm nuôi trồng từ các trang trại bền vững.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainably sustainably aquacultured salmon (cá hồi nuôi trồng bền vững)
-
responsibly responsibly aquacultured shrimp (tôm nuôi trồng có trách nhiệm)
-
purchase purchase aquacultured oysters (mua hàu nuôi trồng)
-
consume consume aquacultured seafood (tiêu thụ hải sản nuôi trồng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquacultured
adjectiveĐược nuôi hoặc trồng trong một cơ sở nuôi trồng thủy sản.
"This salmon is aquacultured and guaranteed to be free of parasites."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the restaurant had known the salmon was aquacultured, they would have advertised it more prominently on the menu. |
Nếu nhà hàng biết cá hồi được nuôi trồng, họ đã quảng cáo nó nổi bật hơn trên thực đơn. |
| Phủ định | If the seafood market had not clearly labeled the shrimp as aquacultured, consumers might not have known its origin. |
Nếu chợ hải sản không dán nhãn rõ ràng tôm là nuôi trồng, người tiêu dùng có thể đã không biết nguồn gốc của nó. |
| Nghi vấn | Would the chef have used the aquacultured bass if he had known it was more sustainable than wild-caught? |
Đầu bếp có sử dụng cá vược nuôi trồng không nếu anh ấy biết nó bền vững hơn cá đánh bắt tự nhiên? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have aquacultured enough fish to meet the local demand. |
Đến năm sau, công ty sẽ nuôi trồng thủy sản đủ để đáp ứng nhu cầu địa phương. |
| Phủ định | By the time the new regulations are implemented, they won't have aquacultured all the species sustainably. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, họ sẽ không nuôi trồng tất cả các loài một cách bền vững. |
| Nghi vấn | Will they have aquacultured shrimp in this area by the end of the season? |
Liệu họ có nuôi tôm ở khu vực này vào cuối mùa không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salmon served at the restaurant was aquacultured. |
Cá hồi được phục vụ tại nhà hàng đã được nuôi trồng. |
| Phủ định | The shrimp in the grocery store wasn't aquacultured; it was wild-caught. |
Tôm trong cửa hàng tạp hóa không phải là tôm nuôi; nó được đánh bắt tự nhiên. |
| Nghi vấn | Was the trout you ate last night aquacultured or wild? |
Cá hồi vân bạn ăn tối qua là cá nuôi hay cá tự nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquacultured".
