farmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cultivated for the purpose of harvesting or extracting a product.
Vietnamese Meaning
Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This salmon is farmed, not wild."
"Cá hồi này là cá nuôi, không phải cá tự nhiên."
-
"Farmed fish can be a sustainable source of protein."
"Cá nuôi có thể là một nguồn protein bền vững."
-
"The land had been farmed for centuries."
"Mảnh đất này đã được canh tác trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'farmed' thường được dùng để mô tả các loại cây trồng, động vật được nuôi, hoặc đất đai được sử dụng cho mục đích nông nghiệp. Nó nhấn mạnh sự can thiệp của con người trong quá trình sản xuất, khác với các sản phẩm tự nhiên từ môi trường hoang dã.
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'farm', thường được sử dụng trong thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành và các cấu trúc bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensively intensively farmed (được nuôi/trồng thâm canh)
-
organically organically farmed (được nuôi/trồng hữu cơ)
-
sustainably sustainably farmed (được nuôi/trồng bền vững)
-
factory- factory-farmed (được nuôi công nghiệp (thường hàm ý điều kiện kém))
-
locally locally farmed (được nuôi/trồng tại địa phương)
-
farmed farmed fish (cá nuôi)
-
farmed farmed animals (động vật nuôi trang trại)
-
farmed farmed salmon (cá hồi nuôi)
-
farmed farmed produce (nông sản được nuôi/trồng)
Idioms
-
farmed out
được giao khoán, được phân công (công việc ra bên ngoài)
"Much of the manufacturing work was farmed out to smaller local businesses."
(Phần lớn công việc sản xuất được giao khoán cho các doanh nghiệp địa phương nhỏ hơn.)
-
factory-farmed
được nuôi theo phương pháp công nghiệp (thường hàm ý điều kiện chật chội, kém nhân đạo)
"Many consumers are concerned about the ethics of factory-farmed meat."
(Nhiều người tiêu dùng lo ngại về đạo đức của thịt nuôi công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farmed
Tính từĐược canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.
"This salmon is farmed, not wild."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmed".
