(Top Banner Ad)
farmed
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

farmed

UK: /fɑːmd/ • US: /fɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

được canh tác được nuôi trồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cultivated for the purpose of harvesting or extracting a product.

Vietnamese Meaning

Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This salmon is farmed, not wild."

    "Cá hồi này là cá nuôi, không phải cá tự nhiên."

  • "Farmed fish can be a sustainable source of protein."

    "Cá nuôi có thể là một nguồn protein bền vững."

  • "The land had been farmed for centuries."

    "Mảnh đất này đã được canh tác trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm trang trại, nông trại
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, hoạt động trồng trọt/chăn nuôi
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi, canh tác
Adjective farming thuộc về nông nghiệp
Adjective unfarmed chưa được canh tác
Adjective farmable có thể canh tác được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ferme
Middle English
fermen
Modern English
farm

Nguồn gốc từ 'khoản thanh toán cố định'

Ban đầu, từ 'farm' (trong tiếng Pháp cổ là 'ferme') có nghĩa là một khoản thanh toán hoặc tiền thuê đất cố định hàng năm. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ chính mảnh đất được thuê hoặc canh tác để sản xuất nông nghiệp. Vì vậy, 'farmed' có nghĩa là 'đã được canh tác' hoặc 'đã được nuôi trồng' trên một mảnh đất như vậy.

Usage Note

Tính từ 'farmed' thường được dùng để mô tả các loại cây trồng, động vật được nuôi, hoặc đất đai được sử dụng cho mục đích nông nghiệp. Nó nhấn mạnh sự can thiệp của con người trong quá trình sản xuất, khác với các sản phẩm tự nhiên từ môi trường hoang dã.
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'farm', thường được sử dụng trong thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành và các cấu trúc bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + farmed
  • intensively intensively farmed
    (được nuôi/trồng thâm canh)
  • organically organically farmed
    (được nuôi/trồng hữu cơ)
  • sustainably sustainably farmed
    (được nuôi/trồng bền vững)
  • factory- factory-farmed
    (được nuôi công nghiệp (thường hàm ý điều kiện kém))
  • locally locally farmed
    (được nuôi/trồng tại địa phương)
Farmed + Noun
  • farmed farmed fish
    (cá nuôi)
  • farmed farmed animals
    (động vật nuôi trang trại)
  • farmed farmed salmon
    (cá hồi nuôi)
  • farmed farmed produce
    (nông sản được nuôi/trồng)

Idioms

  • farmed out

    được giao khoán, được phân công (công việc ra bên ngoài)

    "Much of the manufacturing work was farmed out to smaller local businesses."

    (Phần lớn công việc sản xuất được giao khoán cho các doanh nghiệp địa phương nhỏ hơn.)

  • factory-farmed

    được nuôi theo phương pháp công nghiệp (thường hàm ý điều kiện chật chội, kém nhân đạo)

    "Many consumers are concerned about the ethics of factory-farmed meat."

    (Nhiều người tiêu dùng lo ngại về đạo đức của thịt nuôi công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmed

Tính từ
Lật mặt

Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.

"This salmon is farmed, not wild."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmed".

Nông nghiệp công nghiệp và đạo đức động vật

Tại các nước phương Tây, thuật ngữ 'factory-farmed' (nuôi công nghiệp) thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến các mối lo ngại về phúc lợi động vật (như điều kiện sống chật chội), tác động môi trường và chất lượng thực phẩm. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm 'free-range' (thả rông) hoặc 'organically farmed' (nuôi hữu cơ).

Phong trào 'Từ trang trại đến bàn ăn'

Phong trào 'Farm-to-Table' (Từ trang trại đến bàn ăn) là một xu hướng văn hóa ẩm thực khuyến khích việc tiêu thụ thực phẩm được trồng trọt hoặc chăn nuôi tại địa phương, mới thu hoạch và đưa trực tiếp đến người tiêu dùng. Điều này nhấn mạnh sự tươi ngon, hỗ trợ nông dân địa phương và giảm thiểu dấu chân carbon, phản ánh mong muốn kết nối lại với nguồn gốc thực phẩm.