bred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'breed': to keep animals or plants in order to produce babies or new plants with particular qualities.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'breed': nuôi động vật hoặc trồng cây để tạo ra con non hoặc cây mới với những phẩm chất đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These dogs were bred for hunting."
"Những con chó này được lai tạo để săn bắn."
-
"She was bred in a wealthy family."
"Cô ấy được sinh ra và lớn lên trong một gia đình giàu có."
-
"The farmer bred cattle for milk production."
"Người nông dân nuôi bò để sản xuất sữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'breed', 'bred' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chăn nuôi động vật, trồng trọt cây cối hoặc (ít phổ biến hơn) ám chỉ nguồn gốc, xuất thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-bred (Có giáo dục tốt, có nề nếp (thường liên quan đến tầng lớp xã hội cao))
-
ill- ill-bred (Vô giáo dục, thô lỗ, thiếu nề nếp)
-
pure- pure-bred (Thuần chủng (dùng cho động vật))
-
city- city-bred (Được nuôi dưỡng/lớn lên ở thành phố)
-
home- home-bred talent (Tài năng 'cây nhà lá vườn', nhân tài nội địa)
-
foreign- foreign-bred (Có nguồn gốc nước ngoài)
Idioms
-
Born and bred
Sinh ra và lớn lên ở (dùng để nhấn mạnh nguồn gốc, thường là một địa điểm)
"She's a Londoner, born and bred."
(Cô ấy là người London chính gốc, sinh ra và lớn lên ở đó.)
-
Thoroughbred
Thuần chủng (thường dùng để chỉ một giống ngựa đua nổi tiếng)
"That horse is a registered thoroughbred."
(Con ngựa đó là ngựa đua thuần chủng đã được đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bred
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'breed': nuôi động vật hoặc trồng cây để tạo ra con non hoặc cây mới với những phẩm chất đặc biệt.
"These dogs were bred for hunting."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion racehorse was carefully bred here. |
Con ngựa đua vô địch đã được lai tạo cẩn thận ở đây. |
| Phủ định | The dogs were not bred responsibly there. |
Những con chó không được lai tạo có trách nhiệm ở đó. |
| Nghi vấn | Was this species bred successfully often? |
Loài này có thường xuyên được lai tạo thành công không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These champion horses, carefully bred for speed and agility, won numerous races, and their lineage became legendary. |
Những con ngựa vô địch này, được lai tạo cẩn thận để có tốc độ và sự nhanh nhẹn, đã giành được vô số cuộc đua, và dòng dõi của chúng đã trở thành huyền thoại. |
| Phủ định | Though bred for hunting, this particular dog, unlike its siblings, never showed much interest in chasing game, and preferred to nap in the sun. |
Mặc dù được lai tạo để săn bắn, nhưng con chó đặc biệt này, không giống như những con chó khác, không bao giờ tỏ ra hứng thú với việc đuổi bắt con mồi, và thích ngủ trưa dưới ánh nắng mặt trời. |
| Nghi vấn | Considering they were bred in captivity, can these birds, accustomed to human care, survive if released into the wild, or will they struggle? |
Xét đến việc chúng được lai tạo trong điều kiện nuôi nhốt, liệu những con chim này, quen với sự chăm sóc của con người, có thể sống sót nếu được thả vào tự nhiên hay chúng sẽ gặp khó khăn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If that dog were bred in a warmer climate, it would be much healthier. |
Nếu con chó đó được nuôi ở vùng khí hậu ấm hơn, nó sẽ khỏe mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If they hadn't bred so many horses, they wouldn't need such a large stable. |
Nếu họ không nhân giống nhiều ngựa như vậy, họ sẽ không cần một chuồng ngựa lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the farm produce better milk if the cows were bred for higher yield? |
Trang trại có sản xuất sữa tốt hơn không nếu bò được lai tạo để cho năng suất cao hơn? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion racehorse was bred in Kentucky. |
Con ngựa đua vô địch được lai tạo ở Kentucky. |
| Phủ định | They didn't breed the dogs for fighting; they wanted them for companionship. |
Họ không lai tạo chó để chiến đấu; họ muốn chúng để làm bạn đồng hành. |
| Nghi vấn | Did the farmer breed those cows specifically for their milk production? |
Người nông dân có lai tạo những con bò đó đặc biệt để sản xuất sữa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the dog had been bred to be more docile. |
Tôi ước con chó đã được lai tạo để hiền lành hơn. |
| Phủ định | If only the horses hadn't been bred for racing, they might have lived longer. |
Ước gì những con ngựa không được lai tạo để đua, chúng có lẽ đã sống lâu hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the roses had been bred for a stronger fragrance? |
Bạn có ước những bông hồng được lai tạo để có hương thơm mạnh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bred".
