(Top Banner Ad)
bred
B2
Động từ B2 Chăn nuôi, Sinh học, Ngôn ngữ học

bred

UK: /bred/ • US: /bred/

Nghĩa tiếng Việt

được lai tạo được nuôi dưỡng sinh ra gây ra nảy sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'breed': to keep animals or plants in order to produce babies or new plants with particular qualities.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'breed': nuôi động vật hoặc trồng cây để tạo ra con non hoặc cây mới với những phẩm chất đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These dogs were bred for hunting."

    "Những con chó này được lai tạo để săn bắn."

  • "She was bred in a wealthy family."

    "Cô ấy được sinh ra và lớn lên trong một gia đình giàu có."

  • "The farmer bred cattle for milk production."

    "Người nông dân nuôi bò để sản xuất sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breed Sinh sản, nhân giống, nuôi dưỡng
Noun breeder Nhà lai tạo, người nuôi động vật
Noun breeding Sự sinh sản; Nề nếp, sự giáo dục (ám chỉ cách cư xử)
Adjective unbred Chưa được lai tạo; Không có nề nếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰrū-dh-
Proto-Germanic
*brōdijaną
Old English (OE)
brēdan
Modern English
bred (P.T. & P.P. of breed)

Nguồn Gốc Của Sự Nuôi Dưỡng

Từ 'bred' là quá khứ và phân từ hai của động từ 'breed'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'brēdan' có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'tạo ra' hoặc 'cho ra đời'. Vì vậy, 'bred' không chỉ ám chỉ hành động sinh sản mà còn chỉ việc được giáo dưỡng hoặc lớn lên trong một môi trường cụ thể (ví dụ: well-bred nghĩa là được giáo dục tốt).

Usage Note

Khi là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'breed', 'bred' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chăn nuôi động vật, trồng trọt cây cối hoặc (ít phổ biến hơn) ám chỉ nguồn gốc, xuất thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bred (Chỉ phẩm chất, nề nếp)
  • well- well-bred
    (Có giáo dục tốt, có nề nếp (thường liên quan đến tầng lớp xã hội cao))
  • ill- ill-bred
    (Vô giáo dục, thô lỗ, thiếu nề nếp)
  • pure- pure-bred
    (Thuần chủng (dùng cho động vật))
Location/Origin + bred (Chỉ nơi lớn lên)
  • city- city-bred
    (Được nuôi dưỡng/lớn lên ở thành phố)
  • home- home-bred talent
    (Tài năng 'cây nhà lá vườn', nhân tài nội địa)
  • foreign- foreign-bred
    (Có nguồn gốc nước ngoài)

Idioms

  • Born and bred

    Sinh ra và lớn lên ở (dùng để nhấn mạnh nguồn gốc, thường là một địa điểm)

    "She's a Londoner, born and bred."

    (Cô ấy là người London chính gốc, sinh ra và lớn lên ở đó.)

  • Thoroughbred

    Thuần chủng (thường dùng để chỉ một giống ngựa đua nổi tiếng)

    "That horse is a registered thoroughbred."

    (Con ngựa đó là ngựa đua thuần chủng đã được đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bred

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'breed': nuôi động vật hoặc trồng cây để tạo ra con non hoặc cây mới với những phẩm chất đặc biệt.

"These dogs were bred for hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion racehorse was carefully bred here.
Con ngựa đua vô địch đã được lai tạo cẩn thận ở đây.
Phủ định
The dogs were not bred responsibly there.
Những con chó không được lai tạo có trách nhiệm ở đó.
Nghi vấn
Was this species bred successfully often?
Loài này có thường xuyên được lai tạo thành công không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These champion horses, carefully bred for speed and agility, won numerous races, and their lineage became legendary.
Những con ngựa vô địch này, được lai tạo cẩn thận để có tốc độ và sự nhanh nhẹn, đã giành được vô số cuộc đua, và dòng dõi của chúng đã trở thành huyền thoại.
Phủ định
Though bred for hunting, this particular dog, unlike its siblings, never showed much interest in chasing game, and preferred to nap in the sun.
Mặc dù được lai tạo để săn bắn, nhưng con chó đặc biệt này, không giống như những con chó khác, không bao giờ tỏ ra hứng thú với việc đuổi bắt con mồi, và thích ngủ trưa dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Considering they were bred in captivity, can these birds, accustomed to human care, survive if released into the wild, or will they struggle?
Xét đến việc chúng được lai tạo trong điều kiện nuôi nhốt, liệu những con chim này, quen với sự chăm sóc của con người, có thể sống sót nếu được thả vào tự nhiên hay chúng sẽ gặp khó khăn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If that dog were bred in a warmer climate, it would be much healthier.
Nếu con chó đó được nuôi ở vùng khí hậu ấm hơn, nó sẽ khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If they hadn't bred so many horses, they wouldn't need such a large stable.
Nếu họ không nhân giống nhiều ngựa như vậy, họ sẽ không cần một chuồng ngựa lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the farm produce better milk if the cows were bred for higher yield?
Trang trại có sản xuất sữa tốt hơn không nếu bò được lai tạo để cho năng suất cao hơn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion racehorse was bred in Kentucky.
Con ngựa đua vô địch được lai tạo ở Kentucky.
Phủ định
They didn't breed the dogs for fighting; they wanted them for companionship.
Họ không lai tạo chó để chiến đấu; họ muốn chúng để làm bạn đồng hành.
Nghi vấn
Did the farmer breed those cows specifically for their milk production?
Người nông dân có lai tạo những con bò đó đặc biệt để sản xuất sữa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the dog had been bred to be more docile.
Tôi ước con chó đã được lai tạo để hiền lành hơn.
Phủ định
If only the horses hadn't been bred for racing, they might have lived longer.
Ước gì những con ngựa không được lai tạo để đua, chúng có lẽ đã sống lâu hơn.
Nghi vấn
Do you wish the roses had been bred for a stronger fragrance?
Bạn có ước những bông hồng được lai tạo để có hương thơm mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bred".

Nề Nếp 'Well-bred' và 'Ill-bred'

Trong văn hóa Anh, việc sử dụng các từ ghép như 'well-bred' và 'ill-bred' mang hàm ý xã hội sâu sắc. 'Well-bred' ám chỉ một người có cách cư xử hoàn hảo, tinh tế, thường được giáo dưỡng trong các gia đình quý tộc hoặc thượng lưu. Ngược lại, 'ill-bred' chỉ sự thô lỗ, thiếu tôn trọng, thường bị gán cho người thuộc tầng lớp thấp hơn.

Ngựa Đua Thuần Chủng (Thoroughbred)

Ngựa Thoroughbred (thuần chủng) là một trong những giống ngựa đua nổi tiếng và được kính trọng nhất trên thế giới. Chúng được lai tạo kỹ lưỡng ở Anh từ thế kỷ 17 và 18, trở thành biểu tượng cho sự tinh hoa trong ngành chăn nuôi và thể thao quý tộc, gắn liền với các cuộc đua lớn như Kentucky Derby.