(Top Banner Ad)
aquaponic
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Sinh học

aquaponic

UK: /ˌækwəˈpɒnɪks/ • US: /ˌækwəˈpɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống aquaponics hệ thống nuôi trồng thủy canh kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of aquaculture in which the waste produced by farmed fish or other aquatic creatures supplies the nutrients for plants grown hydroponically, which in turn purify the water.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống nuôi trồng thủy sản kết hợp, trong đó chất thải từ cá hoặc các sinh vật thủy sinh được nuôi cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng theo phương pháp thủy canh, và cây lại làm sạch nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aquaponics is a sustainable method of food production."

    "Aquaponics là một phương pháp sản xuất thực phẩm bền vững."

  • "Aquaponics combines fish farming and soilless plant cultivation."

    "Aquaponics kết hợp nuôi cá và trồng cây không cần đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquaponics Hệ thống kết hợp nuôi trồng thủy sản và thủy canh
Adjective hydroponic Thuộc về thủy canh (trồng cây không cần đất)
Noun aquaculture Ngành nuôi trồng thủy sản

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua (water)
Greek
hydro (water)
Greek
ponos (labor, work)
English
aquaponics
English
aquaponic

Nguồn gốc của Aquaponic

Từ 'aquaponic' là sự kết hợp của 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản) và 'hydroponics' (trồng cây thủy canh). Ý tưởng về việc kết hợp hai hệ thống này đã xuất hiện từ lâu, nhưng thuật ngữ 'aquaponics' mới trở nên phổ biến trong những năm gần đây, khi người ta nhận ra lợi ích của việc tạo ra một hệ thống tự duy trì, thân thiện với môi trường và hiệu quả.

Usage Note

Aquaponics là sự kết hợp của aquaculture (nuôi trồng thủy sản) và hydroponics (thủy canh). Nó là một hệ thống khép kín, bền vững và thân thiện với môi trường. Sự khác biệt với thủy canh truyền thống là nguồn dinh dưỡng cho cây đến từ chất thải của động vật thủy sinh, thay vì phân bón hóa học.

Prepositions

in with

'in aquaponics': đề cập đến việc sử dụng một hệ thống aquaponics. 'with aquaponics': đề cập đến việc làm một điều gì đó sử dụng hoặc liên quan đến aquaponics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquaponic
  • small-scale small-scale aquaponic system
    (hệ thống aquaponic quy mô nhỏ)
  • commercial commercial aquaponic farm
    (trang trại aquaponic thương mại)
  • urban urban aquaponic gardening
    (làm vườn aquaponic đô thị)
Verb + aquaponic
  • build build an aquaponic system
    (xây dựng một hệ thống aquaponic)
  • operate operate an aquaponic farm
    (vận hành một trang trại aquaponic)
  • maintain maintain an aquaponic system
    (bảo trì một hệ thống aquaponic)

Idioms

  • aquaponic farming

    nông nghiệp aquaponic

    "Aquaponic farming is gaining popularity as a sustainable food production method."

    (Nông nghiệp aquaponic đang ngày càng trở nên phổ biến như một phương pháp sản xuất thực phẩm bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquaponic

Noun
Lật mặt

Một hệ thống nuôi trồng thủy sản kết hợp, trong đó chất thải từ cá hoặc các sinh vật thủy sinh được nuôi cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng theo phương pháp thủy canh, và cây lại làm sạch nước.

"Aquaponics is a sustainable method of food production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquaponic".

Tính bền vững và Aquaponic

Aquaponic thể hiện một phương pháp tiếp cận bền vững trong sản xuất thực phẩm, giảm thiểu chất thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước. Điều này phù hợp với các mục tiêu toàn cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.