arab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người thuộc dân tộc nói tiếng Ả Rập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an Arab from Lebanon."
"Anh ấy là một người Ả Rập đến từ Lebanon."
-
"The Arab Spring was a series of pro-democracy uprisings."
"Mùa xuân Ả Rập là một loạt các cuộc nổi dậy ủng hộ dân chủ."
-
"Arab countries are known for their hospitality."
"Các quốc gia Ả Rập nổi tiếng với sự hiếu khách."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Arab' dùng để chỉ người có nguồn gốc từ các quốc gia Ả Rập hoặc nói tiếng Ả Rập. Đôi khi được dùng để chỉ người theo đạo Hồi, mặc dù không phải tất cả người Ả Rập đều theo đạo Hồi.
Khi là tính từ, 'Arab' dùng để mô tả những thứ có liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ, hoặc địa lý của thế giới Ả Rập. Cần phân biệt với 'Arabic', thường dùng để chỉ ngôn ngữ Ả Rập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Saudi Saudi arab (Người Ả Rập Saudi)
-
rich rich arab (Người Ả Rập giàu có)
-
wealthy wealthy arab (Người Ả Rập giàu có)
-
league arab league (Liên đoàn Ả Rập)
Idioms
-
Arab spring
Mùa xuân Ả Rập (một loạt các cuộc biểu tình và nổi dậy chống chính phủ diễn ra ở thế giới Ả Rập bắt đầu từ năm 2010)
"The Arab Spring had a significant impact on the Middle East."
(Mùa xuân Ả Rập đã có tác động đáng kể đến Trung Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arab
nounMột người thuộc dân tộc nói tiếng Ả Rập.
"He is an Arab from Lebanon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arab".
