(Top Banner Ad)
arab
B1
noun B1 Văn hóa, Lịch sử, Địa lý

arab

UK: /ˈær.əb/ • US: /ˈær.əb/

Nghĩa tiếng Việt

người Ả Rập thuộc về Ả Rập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an Arabic-speaking people.

Vietnamese Meaning

Một người thuộc dân tộc nói tiếng Ả Rập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an Arab from Lebanon."

    "Anh ấy là một người Ả Rập đến từ Lebanon."

  • "The Arab Spring was a series of pro-democracy uprisings."

    "Mùa xuân Ả Rập là một loạt các cuộc nổi dậy ủng hộ dân chủ."

  • "Arab countries are known for their hospitality."

    "Các quốc gia Ả Rập nổi tiếng với sự hiếu khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Arabian Thuộc về Ả Rập hoặc người Ả Rập; con ngựa Ả Rập
Adjective Arabian Thuộc về Ả Rập
Noun Arabic Tiếng Ả Rập

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ʿarab
Latin
Arabs
French
Arabe
English
Arab

Nguồn gốc từ 'Arab'

Từ 'Arab' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'ʿarab', có thể có nghĩa là 'người du mục' hoặc 'vùng đất phía tây'. Nó được sử dụng để chỉ những người sống ở Bán đảo Ả Rập và các vùng lân cận từ rất lâu trước Công nguyên. Các bộ lạc Ả Rập cổ đại đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khu vực.

Usage Note

Từ 'Arab' dùng để chỉ người có nguồn gốc từ các quốc gia Ả Rập hoặc nói tiếng Ả Rập. Đôi khi được dùng để chỉ người theo đạo Hồi, mặc dù không phải tất cả người Ả Rập đều theo đạo Hồi.
Khi là tính từ, 'Arab' dùng để mô tả những thứ có liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ, hoặc địa lý của thế giới Ả Rập. Cần phân biệt với 'Arabic', thường dùng để chỉ ngôn ngữ Ả Rập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arab
  • Saudi Saudi arab
    (Người Ả Rập Saudi)
  • rich rich arab
    (Người Ả Rập giàu có)
  • wealthy wealthy arab
    (Người Ả Rập giàu có)
Noun + arab
  • league arab league
    (Liên đoàn Ả Rập)

Idioms

  • Arab spring

    Mùa xuân Ả Rập (một loạt các cuộc biểu tình và nổi dậy chống chính phủ diễn ra ở thế giới Ả Rập bắt đầu từ năm 2010)

    "The Arab Spring had a significant impact on the Middle East."

    (Mùa xuân Ả Rập đã có tác động đáng kể đến Trung Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arab

noun
Lật mặt

Một người thuộc dân tộc nói tiếng Ả Rập.

"He is an Arab from Lebanon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arab".

Văn hóa Ả Rập

Văn hóa Ả Rập rất đa dạng và phong phú, chịu ảnh hưởng của nhiều nền văn minh khác nhau. Lòng hiếu khách, sự tôn trọng người lớn tuổi và tầm quan trọng của gia đình là những giá trị cốt lõi.