(Top Banner Ad)
Arabic
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

Arabic

UK: /ˈær.ə.bɪk/ • US: /ˈær.ə.bɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Ả Rập thuộc về Ả Rập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Semitic language originating in the Arabian Peninsula and spoken in a wide variety of dialects across much of the Middle East and North Africa.

Vietnamese Meaning

Tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Semit, có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và được nói với nhiều phương ngữ khác nhau trên khắp Trung Đông và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign was written in Arabic."

    "Bảng hiệu được viết bằng tiếng Ả Rập."

  • "He speaks fluent Arabic."

    "Anh ấy nói tiếng Ả Rập trôi chảy."

  • "The Arabic alphabet is written from right to left."

    "Bảng chữ cái Ả Rập được viết từ phải sang trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Arab Người Ả Rập
Adjective Arabian Thuộc về Ả Rập, có nguồn gốc từ Ả Rập
Noun Arabist Nhà Ả Rập học

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عربي ('arabi)
Latin
Arabicus
French
Arabe
English
Arabic

Nguồn gốc từ 'Arabic'

Từ 'Arabic' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'عربي' ('arabi'), có nghĩa là 'người Ả Rập'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Latinh là 'Arabicus' rồi đến tiếng Pháp 'Arabe' và cuối cùng là tiếng Anh 'Arabic'. Câu chuyện về từ này phản ánh sự lan tỏa của văn hóa và ngôn ngữ Ả Rập qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Arabic is a complex language with many regional dialects. Modern Standard Arabic (MSA) is used in formal settings such as news broadcasts and literature. Colloquial Arabic varies significantly from country to country and even region to region.

Prepositions

in

"in Arabic" được sử dụng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng để viết hoặc nói một cái gì đó. Ví dụ: "This sign is written in Arabic."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Arabic
  • Modern Modern Standard Arabic
    (Tiếng Ả Rập tiêu chuẩn hiện đại)
  • Classical Classical Arabic
    (Tiếng Ả Rập cổ điển)
  • Spoken Spoken Arabic
    (Tiếng Ả Rập bản ngữ/thông tục)
Verb + Arabic
  • Learn Learn Arabic
    (Học tiếng Ả Rập)
  • Speak Speak Arabic
    (Nói tiếng Ả Rập)
  • Translate Translate into Arabic
    (Dịch sang tiếng Ả Rập)

Idioms

  • Arabic numerals

    Chữ số Ả Rập (1, 2, 3...)

    "We use Arabic numerals in most countries."

    (Chúng ta sử dụng chữ số Ả Rập ở hầu hết các quốc gia.)

  • Arabic coffee

    Cà phê Ả Rập (thường được pha rất đậm và có gia vị)

    "He offered me a cup of Arabic coffee."

    (Anh ấy mời tôi một tách cà phê Ả Rập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Arabic

noun
Lật mặt

Tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Semit, có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và được nói với nhiều phương ngữ khác nhau trên khắp Trung Đông và Bắc Phi.

"The sign was written in Arabic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Arabic language, which is spoken by millions of people worldwide, has a rich history.
Tiếng Ả Rập, ngôn ngữ được hàng triệu người trên thế giới sử dụng, có một lịch sử phong phú.
Phủ định
The essay, which wasn't written in Arabic, failed to impress the professor.
Bài tiểu luận, cái mà không được viết bằng tiếng Ả Rập, đã không gây ấn tượng với giáo sư.
Nghi vấn
Is Arabic, which many consider a beautiful language, difficult to learn?
Tiếng Ả Rập, ngôn ngữ mà nhiều người cho là đẹp, có khó học không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cairo, Beirut, and Damascus, all vibrant Arabic cities, offer a rich tapestry of culture and history.
Cairo, Beirut và Damascus, tất cả đều là những thành phố Ả Rập sôi động, mang đến một bức tranh văn hóa và lịch sử phong phú.
Phủ định
Unlike French or Spanish, Arabic, a language with a complex script, isn't widely taught in my school.
Không giống như tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ có chữ viết phức tạp, không được dạy rộng rãi ở trường tôi.
Nghi vấn
Learning Arabic, difficult as it may seem, opens doors to understanding a vast and influential culture, doesn't it?
Học tiếng Ả Rập, dù có vẻ khó khăn, mở ra cánh cửa để hiểu một nền văn hóa rộng lớn và có ảnh hưởng, phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies Arabic literature.
Cô ấy học văn học Ả Rập.
Phủ định
Not only did he learn Arabic, but also he became fluent in Persian.
Không những anh ấy học tiếng Ả Rập mà còn thông thạo tiếng Ba Tư.
Nghi vấn
Should you need assistance with Arabic translation, please contact us.
Nếu bạn cần hỗ trợ dịch tiếng Ả Rập, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks Arabic fluently, doesn't he?
Anh ấy nói tiếng Ả Rập trôi chảy, phải không?
Phủ định
She isn't taking Arabic classes, is she?
Cô ấy không học lớp tiếng Ả Rập, phải không?
Nghi vấn
Arabic is a difficult language, isn't it?
Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ khó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Arabic".

Ảnh hưởng của tiếng Ả Rập

Tiếng Ả Rập không chỉ là ngôn ngữ của các quốc gia Ả Rập mà còn có ảnh hưởng lớn đến nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực toán học, khoa học và thiên văn học. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.

Văn hóa Ả Rập và sự hiếu khách

Văn hóa Ả Rập nổi tiếng với sự hiếu khách. Việc mời khách uống cà phê hoặc trà là một phong tục quan trọng thể hiện sự tôn trọng và lòng mến khách.