Arabic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Semitic language originating in the Arabian Peninsula and spoken in a wide variety of dialects across much of the Middle East and North Africa.
Vietnamese Meaning
Tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Semit, có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và được nói với nhiều phương ngữ khác nhau trên khắp Trung Đông và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sign was written in Arabic."
"Bảng hiệu được viết bằng tiếng Ả Rập."
-
"He speaks fluent Arabic."
"Anh ấy nói tiếng Ả Rập trôi chảy."
-
"The Arabic alphabet is written from right to left."
"Bảng chữ cái Ả Rập được viết từ phải sang trái."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arabic is a complex language with many regional dialects. Modern Standard Arabic (MSA) is used in formal settings such as news broadcasts and literature. Colloquial Arabic varies significantly from country to country and even region to region.
Prepositions
"in Arabic" được sử dụng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng để viết hoặc nói một cái gì đó. Ví dụ: "This sign is written in Arabic."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern Modern Standard Arabic (Tiếng Ả Rập tiêu chuẩn hiện đại)
-
Classical Classical Arabic (Tiếng Ả Rập cổ điển)
-
Spoken Spoken Arabic (Tiếng Ả Rập bản ngữ/thông tục)
-
Learn Learn Arabic (Học tiếng Ả Rập)
-
Speak Speak Arabic (Nói tiếng Ả Rập)
-
Translate Translate into Arabic (Dịch sang tiếng Ả Rập)
Idioms
-
Arabic numerals
Chữ số Ả Rập (1, 2, 3...)
"We use Arabic numerals in most countries."
(Chúng ta sử dụng chữ số Ả Rập ở hầu hết các quốc gia.)
-
Arabic coffee
Cà phê Ả Rập (thường được pha rất đậm và có gia vị)
"He offered me a cup of Arabic coffee."
(Anh ấy mời tôi một tách cà phê Ả Rập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Arabic
nounTiếng Ả Rập, một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Semit, có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và được nói với nhiều phương ngữ khác nhau trên khắp Trung Đông và Bắc Phi.
"The sign was written in Arabic."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Arabic language, which is spoken by millions of people worldwide, has a rich history. |
Tiếng Ả Rập, ngôn ngữ được hàng triệu người trên thế giới sử dụng, có một lịch sử phong phú. |
| Phủ định | The essay, which wasn't written in Arabic, failed to impress the professor. |
Bài tiểu luận, cái mà không được viết bằng tiếng Ả Rập, đã không gây ấn tượng với giáo sư. |
| Nghi vấn | Is Arabic, which many consider a beautiful language, difficult to learn? |
Tiếng Ả Rập, ngôn ngữ mà nhiều người cho là đẹp, có khó học không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cairo, Beirut, and Damascus, all vibrant Arabic cities, offer a rich tapestry of culture and history. |
Cairo, Beirut và Damascus, tất cả đều là những thành phố Ả Rập sôi động, mang đến một bức tranh văn hóa và lịch sử phong phú. |
| Phủ định | Unlike French or Spanish, Arabic, a language with a complex script, isn't widely taught in my school. |
Không giống như tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ có chữ viết phức tạp, không được dạy rộng rãi ở trường tôi. |
| Nghi vấn | Learning Arabic, difficult as it may seem, opens doors to understanding a vast and influential culture, doesn't it? |
Học tiếng Ả Rập, dù có vẻ khó khăn, mở ra cánh cửa để hiểu một nền văn hóa rộng lớn và có ảnh hưởng, phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studies Arabic literature. |
Cô ấy học văn học Ả Rập. |
| Phủ định | Not only did he learn Arabic, but also he became fluent in Persian. |
Không những anh ấy học tiếng Ả Rập mà còn thông thạo tiếng Ba Tư. |
| Nghi vấn | Should you need assistance with Arabic translation, please contact us. |
Nếu bạn cần hỗ trợ dịch tiếng Ả Rập, vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He speaks Arabic fluently, doesn't he? |
Anh ấy nói tiếng Ả Rập trôi chảy, phải không? |
| Phủ định | She isn't taking Arabic classes, is she? |
Cô ấy không học lớp tiếng Ả Rập, phải không? |
| Nghi vấn | Arabic is a difficult language, isn't it? |
Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ khó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Arabic".
