(Top Banner Ad)
arabian
B1
adjective B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

arabian

UK: /əˈreɪ.bi.ən/ • US: /əˈreɪ.bi.ən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Ả Rập người Ả Rập ngựa Ả Rập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Arabia or its people, language, or culture.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Ả Rập, người Ả Rập, ngôn ngữ hoặc văn hóa Ả Rập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arabian desert is known for its extreme temperatures."

    "Sa mạc Ả Rập nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "Arabian nights are full of magic and mystery."

    "Những đêm Ả Rập đầy ma thuật và bí ẩn."

  • "He studied Arabian history at the university."

    "Anh ấy nghiên cứu lịch sử Ả Rập tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Arabia Ả Rập (tên một bán đảo và khu vực ở Tây Á)
Noun Arab Người Ả Rập
Adverb Arabically Theo phong cách Ả Rập

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عربي ('arabi)
Latin
Arabianus
English
Arabian

Nguồn gốc từ 'Arabia'

Từ 'Arabian' xuất phát từ 'Arabia', tên gọi của bán đảo Ả Rập. Cái tên này có thể bắt nguồn từ tiếng Semitic cổ, có nghĩa là 'sa mạc' hoặc 'vùng đất phía tây'. Người Hy Lạp cổ đại cũng sử dụng thuật ngữ tương tự để chỉ khu vực này. Vì vậy, khi bạn nói 'Arabian', bạn đang gợi nhớ đến một vùng đất rộng lớn với lịch sử và văn hóa phong phú.

Usage Note

Tính từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm, nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập hoặc các quốc gia Ả Rập. Nó có thể ám chỉ địa lý, dân tộc, ngôn ngữ, văn hóa hoặc lịch sử. Cần phân biệt với 'Arabic', thường được dùng cụ thể cho ngôn ngữ Ả Rập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Arabian
  • Purebred Purebred Arabian horse
    (Ngựa Ả Rập thuần chủng)
  • Ancient Ancient Arabian traditions
    (Những truyền thống Ả Rập cổ xưa)
  • Magical Magical Arabian nights
    (Những đêm Ả Rập huyền diệu)
Noun + Arabian
  • Nights Arabian Nights
    (Nghìn lẻ một đêm (tập truyện cổ Ả Rập))
  • Gulf Arabian Gulf
    (Vịnh Ả Rập)

Idioms

  • Arabian horse

    Ngựa Ả Rập (thường được dùng để chỉ sự quý phái, tốc độ và sức bền)

    "The Arabian horse is known for its beauty and stamina."

    (Ngựa Ả Rập nổi tiếng với vẻ đẹp và sức bền của nó.)

  • Arabian Nights (as a title)

    Nghìn Lẻ Một Đêm (tập truyện cổ Ả Rập, thường dùng để chỉ những câu chuyện kỳ ảo, hấp dẫn)

    "The book was full of Arabian Nights tales."

    (Cuốn sách chứa đầy những câu chuyện kỳ ảo như trong Nghìn Lẻ Một Đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arabian

adjective
Lật mặt

Thuộc về Ả Rập, người Ả Rập, ngôn ngữ hoặc văn hóa Ả Rập.

"The Arabian desert is known for its extreme temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Arabian horse's beauty is renowned throughout the world.
Vẻ đẹp của con ngựa Ả Rập nổi tiếng khắp thế giới.
Phủ định
That Arabian merchant's wealth isn't derived from illegal activities.
Sự giàu có của nhà buôn Ả Rập đó không xuất phát từ các hoạt động bất hợp pháp.
Nghi vấn
Is this Arabian princess's tiara made of real diamonds?
Chiếc vương miện của công chúa Ả Rập này có phải được làm từ kim cương thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arabian".

Văn hóa Ả Rập

Văn hóa Ả Rập rất đa dạng và phong phú, ảnh hưởng bởi lịch sử lâu đời và các nền văn minh khác nhau. Nó nổi tiếng với lòng hiếu khách, nghệ thuật, âm nhạc, văn học và ẩm thực đặc sắc. Tôn giáo, đặc biệt là đạo Hồi, đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa Ả Rập.

Ngựa Ả Rập

Ngựa Ả Rập là một giống ngựa cổ xưa và quý phái, có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập. Chúng nổi tiếng với vẻ đẹp, tốc độ, sức bền và trí thông minh. Ngựa Ả Rập đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong chiến tranh, du lịch và đua ngựa, và chúng vẫn được đánh giá cao trên toàn thế giới.