arabian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Ả Rập, người Ả Rập, ngôn ngữ hoặc văn hóa Ả Rập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Arabian desert is known for its extreme temperatures."
"Sa mạc Ả Rập nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt."
-
"Arabian nights are full of magic and mystery."
"Những đêm Ả Rập đầy ma thuật và bí ẩn."
-
"He studied Arabian history at the university."
"Anh ấy nghiên cứu lịch sử Ả Rập tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm, nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập hoặc các quốc gia Ả Rập. Nó có thể ám chỉ địa lý, dân tộc, ngôn ngữ, văn hóa hoặc lịch sử. Cần phân biệt với 'Arabic', thường được dùng cụ thể cho ngôn ngữ Ả Rập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Purebred Purebred Arabian horse (Ngựa Ả Rập thuần chủng)
-
Ancient Ancient Arabian traditions (Những truyền thống Ả Rập cổ xưa)
-
Magical Magical Arabian nights (Những đêm Ả Rập huyền diệu)
-
Nights Arabian Nights (Nghìn lẻ một đêm (tập truyện cổ Ả Rập))
-
Gulf Arabian Gulf (Vịnh Ả Rập)
Idioms
-
Arabian horse
Ngựa Ả Rập (thường được dùng để chỉ sự quý phái, tốc độ và sức bền)
"The Arabian horse is known for its beauty and stamina."
(Ngựa Ả Rập nổi tiếng với vẻ đẹp và sức bền của nó.)
-
Arabian Nights (as a title)
Nghìn Lẻ Một Đêm (tập truyện cổ Ả Rập, thường dùng để chỉ những câu chuyện kỳ ảo, hấp dẫn)
"The book was full of Arabian Nights tales."
(Cuốn sách chứa đầy những câu chuyện kỳ ảo như trong Nghìn Lẻ Một Đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arabian
adjectiveThuộc về Ả Rập, người Ả Rập, ngôn ngữ hoặc văn hóa Ả Rập.
"The Arabian desert is known for its extreme temperatures."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Arabian horse's beauty is renowned throughout the world. |
Vẻ đẹp của con ngựa Ả Rập nổi tiếng khắp thế giới. |
| Phủ định | That Arabian merchant's wealth isn't derived from illegal activities. |
Sự giàu có của nhà buôn Ả Rập đó không xuất phát từ các hoạt động bất hợp pháp. |
| Nghi vấn | Is this Arabian princess's tiara made of real diamonds? |
Chiếc vương miện của công chúa Ả Rập này có phải được làm từ kim cương thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arabian".
