speaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động nói, việc phát ra lời; hoạt động diễn thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Speaking in public can be intimidating for some people."
"Nói trước công chúng có thể gây khó khăn cho một số người."
-
"Speaking English is important for international business."
"Nói tiếng Anh rất quan trọng đối với kinh doanh quốc tế."
-
"He is speaking at the conference tomorrow."
"Anh ấy sẽ phát biểu tại hội nghị vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | Nói, phát biểu |
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả, loa |
| Noun | speech | Bài phát biểu, khả năng nói |
| Adjective | unspeakable | Không thể tả xiết, kinh khủng |
| Adjective | outspoken | Thẳng thắn, bộc trực |
| Noun | spokesperson | Người phát ngôn |
| Noun | speaking | Sự nói, khả năng nói (ví dụ: public speaking) |
| Adjective | speaking | Đang nói, có thể nói (ví dụ: a speaking role) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng danh động từ của động từ 'speak'. Thường được dùng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc quá trình nói chung.
Prepositions
of: thường đi sau các danh từ như 'way', 'art', 'skill'. about: nói về một chủ đề nào đó. on: tương tự như about, nhưng có thể trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Public public speaking (Kỹ năng nói trước công chúng)
-
Native native speaking (Nói như người bản xứ)
-
Stop stop speaking (Ngừng nói)
-
Keep keep speaking (Tiếp tục nói)
-
Start start speaking (Bắt đầu nói)
-
Generally generally speaking (Nói chung thì, nói một cách tổng quát)
-
Strictly strictly speaking (Nói đúng ra thì, nói một cách chính xác)
-
Broadly broadly speaking (Nói một cách rộng rãi, khái quát)
-
The art of the art of speaking (Nghệ thuật nói chuyện)
-
Freedom of freedom of speaking (Quyền tự do ngôn luận/phát biểu)
Idioms
-
Speaking of which
Nhân tiện nói đến, à mà nói đến chuyện đó...
"I need to buy some milk. Speaking of which, did you remember to buy eggs?"
(Tôi cần mua sữa. À mà nói đến chuyện đó, bạn có nhớ mua trứng không?)
-
Not on speaking terms
Không nói chuyện với nhau, giận nhau
"They had an argument last month and now they're not on speaking terms."
(Họ đã cãi nhau tháng trước và giờ họ không nói chuyện với nhau nữa.)
-
Actions speak louder than words
Hành động có giá trị hơn lời nói
"He promised to help, but never did. Actions speak louder than words, after all."
(Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng không bao giờ thực hiện. Rốt cuộc thì hành động có giá trị hơn lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speaking
Danh động từ (Gerund)Hành động nói, việc phát ra lời; hoạt động diễn thuyết.
"Speaking in public can be intimidating for some people."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will speak at the conference next week. |
Cô ấy sẽ phát biểu tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to speak to the press about the matter. |
Họ sẽ không phát ngôn với báo chí về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will he speak English fluently after the course? |
Liệu anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy sau khóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking".
