(Top Banner Ad)
aralen
C1
Danh từ C1 Y học

aralen

UK: /ˈærəˌlɛn/ • US: /ˈærəˌlɛn/

Nghĩa tiếng Việt

Aralen (tên biệt dược) chloroquine phosphate (dạng muối của chloroquine)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand name for chloroquine, an antimalarial and anti-inflammatory drug.

Vietnamese Meaning

Một tên thương hiệu của chloroquine, một loại thuốc chống sốt rét và chống viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aralen was once a common treatment for malaria, but its effectiveness has decreased in some regions due to drug resistance."

    "Aralen đã từng là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh sốt rét, nhưng hiệu quả của nó đã giảm ở một số khu vực do kháng thuốc."

  • "The doctor prescribed Aralen for the patient's malaria."

    "Bác sĩ đã kê đơn Aralen cho bệnh nhân bị sốt rét."

  • "Due to side effects, the use of Aralen has been limited in recent years."

    "Do tác dụng phụ, việc sử dụng Aralen đã bị hạn chế trong những năm gần đây."

Usage Note

Aralen là tên thương mại của Chloroquine phosphate, một loại thuốc được sử dụng để điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét. Nó cũng đã từng được sử dụng trong điều trị một số bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống và viêm khớp dạng thấp, mặc dù việc sử dụng cho mục đích này đã giảm đáng kể do các tác dụng phụ tiềm ẩn và sự phát triển của các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

Prepositions

for in

‘Aralen for malaria’: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng Aralen (ví dụ: điều trị bệnh sốt rét). ‘Aralen in treatment’: Sử dụng để chỉ vai trò của Aralen trong một quá trình điều trị (ví dụ: sử dụng Aralen trong điều trị lupus).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aralen

Danh từ
Lật mặt

Một tên thương hiệu của chloroquine, một loại thuốc chống sốt rét và chống viêm.

"Aralen was once a common treatment for malaria, but its effectiveness has decreased in some regions due to drug resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aralen was once a common medication for malaria.
Aralen đã từng là một loại thuốc phổ biến để điều trị sốt rét.
Phủ định
Aralen is no longer widely used due to drug resistance.
Aralen không còn được sử dụng rộng rãi do tình trạng kháng thuốc.
Nghi vấn
Is Aralen still effective in preventing malaria in some regions?
Aralen có còn hiệu quả trong việc phòng ngừa sốt rét ở một số khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aralen".