chloroquine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A synthetic drug, an aminoquinoline, used in the treatment and prevention of malaria. It has also been studied for use in treating certain autoimmune diseases and viral infections.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc tổng hợp, một aminoquinoline, được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét. Nó cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong điều trị một số bệnh tự miễn dịch và nhiễm virus nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chloroquine was once a widely used drug for the prevention and treatment of malaria."
"Chloroquine đã từng là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét."
-
"The doctor prescribed chloroquine for the patient with malaria."
"Bác sĩ kê đơn chloroquine cho bệnh nhân bị sốt rét."
-
"Researchers are studying the effects of chloroquine on autoimmune diseases."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của chloroquine đối với các bệnh tự miễn dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quinine | Ký ninh (hợp chất tự nhiên dùng trị sốt rét) |
| Noun | hydroxychloroquine | Một dẫn xuất của chloroquine dùng trong điều trị bệnh tự miễn |
| Noun | chlorination | Sự clo hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chloroquine là một loại thuốc đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả và độ an toàn của chloroquine đối với một số bệnh (ví dụ: COVID-19) vẫn đang được nghiên cứu và tranh luận.
Prepositions
* for: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: chloroquine for malaria (chloroquine để trị sốt rét). * in: Chỉ việc sử dụng trong một quá trình/điều trị bệnh, ví dụ: chloroquine in the treatment of lupus (chloroquine trong điều trị lupus). * against: Chỉ tác dụng chống lại một tác nhân gây bệnh, ví dụ: chloroquine against malaria parasites (chloroquine chống lại ký sinh trùng sốt rét).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prescribe prescribe chloroquine (kê đơn thuốc chloroquine)
-
administer administer chloroquine (cho bệnh nhân uống/tiêm chloroquine)
-
take take chloroquine (uống thuốc chloroquine)
-
resistance chloroquine resistance (sự kháng thuốc chloroquine)
-
prophylaxis chloroquine prophylaxis (phòng bệnh bằng chloroquine)
-
phosphate chloroquine phosphate (muối chloroquine phosphate (dạng thuốc phổ biến))
Idioms
-
Chloroquine-resistant
Kháng chloroquine
"The traveler contracted chloroquine-resistant malaria during the trip."
(Người du khách đã mắc bệnh sốt rét kháng chloroquine trong chuyến đi.)
-
Chloroquine-sensitive
Nhạy cảm với chloroquine (thuốc vẫn có tác dụng)
"In some regions, the parasites are still chloroquine-sensitive."
(Ở một số vùng, ký sinh trùng vẫn còn nhạy cảm với chloroquine.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chloroquine
Danh từMột loại thuốc tổng hợp, một aminoquinoline, được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét. Nó cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong điều trị một số bệnh tự miễn dịch và nhiễm virus nhất định.
"Chloroquine was once a widely used drug for the prevention and treatment of malaria."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That chloroquine can have serious side effects is a concern for many patients. |
Việc chloroquine có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng là một mối lo ngại đối với nhiều bệnh nhân. |
| Phủ định | Whether chloroquine is effective against the new variant is not known for sure. |
Việc chloroquine có hiệu quả chống lại biến thể mới hay không vẫn chưa được biết chắc chắn. |
| Nghi vấn | How chloroquine affects the immune system is still being investigated. |
Chloroquine ảnh hưởng đến hệ miễn dịch như thế nào vẫn đang được nghiên cứu. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors will have been prescribing chloroquine for malaria for over 70 years by the end of 2025. |
Các bác sĩ sẽ đã kê đơn chloroquine để điều trị bệnh sốt rét trong hơn 70 năm vào cuối năm 2025. |
| Phủ định | The pharmaceutical company won't have been researching new applications for chloroquine for very long if the current trials are unsuccessful. |
Công ty dược phẩm sẽ không nghiên cứu các ứng dụng mới cho chloroquine trong một thời gian dài nếu các thử nghiệm hiện tại không thành công. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been studying the effects of chloroquine on the virus for a year by next month? |
Liệu các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của chloroquine đối với virus được một năm vào tháng tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chloroquine".
