(Top Banner Ad)
chloroquine
C1
Danh từ C1 Y học

chloroquine

UK: /ˈklɔːrəkwɪn/ • US: /ˈklɔːrəkwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chloroquin cloroquin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic drug, an aminoquinoline, used in the treatment and prevention of malaria. It has also been studied for use in treating certain autoimmune diseases and viral infections.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc tổng hợp, một aminoquinoline, được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét. Nó cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong điều trị một số bệnh tự miễn dịch và nhiễm virus nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chloroquine was once a widely used drug for the prevention and treatment of malaria."

    "Chloroquine đã từng là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét."

  • "The doctor prescribed chloroquine for the patient with malaria."

    "Bác sĩ kê đơn chloroquine cho bệnh nhân bị sốt rét."

  • "Researchers are studying the effects of chloroquine on autoimmune diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của chloroquine đối với các bệnh tự miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinine Ký ninh (hợp chất tự nhiên dùng trị sốt rét)
Noun hydroxychloroquine Một dẫn xuất của chloroquine dùng trong điều trị bệnh tự miễn
Noun chlorination Sự clo hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khlōros
Quechua
kina
English
chloroquine

Sự kết hợp hóa học

Cái tên 'chloroquine' là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'chloro-' (gốc Hy Lạp có nghĩa là màu xanh lục nhạt, chỉ nguyên tố clo) và 'quin-' (rút gọn từ quinine, chiết xuất từ vỏ cây cinchona ở Nam Mỹ). Thuốc được tổng hợp lần đầu vào năm 1934 bởi Hans Andersag tại phòng thí nghiệm Bayer của Đức.

Usage Note

Chloroquine là một loại thuốc đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả và độ an toàn của chloroquine đối với một số bệnh (ví dụ: COVID-19) vẫn đang được nghiên cứu và tranh luận.

Prepositions

for in against

* for: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: chloroquine for malaria (chloroquine để trị sốt rét). * in: Chỉ việc sử dụng trong một quá trình/điều trị bệnh, ví dụ: chloroquine in the treatment of lupus (chloroquine trong điều trị lupus). * against: Chỉ tác dụng chống lại một tác nhân gây bệnh, ví dụ: chloroquine against malaria parasites (chloroquine chống lại ký sinh trùng sốt rét).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chloroquine
  • prescribe prescribe chloroquine
    (kê đơn thuốc chloroquine)
  • administer administer chloroquine
    (cho bệnh nhân uống/tiêm chloroquine)
  • take take chloroquine
    (uống thuốc chloroquine)
Noun + chloroquine
  • resistance chloroquine resistance
    (sự kháng thuốc chloroquine)
  • prophylaxis chloroquine prophylaxis
    (phòng bệnh bằng chloroquine)
  • phosphate chloroquine phosphate
    (muối chloroquine phosphate (dạng thuốc phổ biến))

Idioms

  • Chloroquine-resistant

    Kháng chloroquine

    "The traveler contracted chloroquine-resistant malaria during the trip."

    (Người du khách đã mắc bệnh sốt rét kháng chloroquine trong chuyến đi.)

  • Chloroquine-sensitive

    Nhạy cảm với chloroquine (thuốc vẫn có tác dụng)

    "In some regions, the parasites are still chloroquine-sensitive."

    (Ở một số vùng, ký sinh trùng vẫn còn nhạy cảm với chloroquine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chloroquine

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc tổng hợp, một aminoquinoline, được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét. Nó cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong điều trị một số bệnh tự miễn dịch và nhiễm virus nhất định.

"Chloroquine was once a widely used drug for the prevention and treatment of malaria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That chloroquine can have serious side effects is a concern for many patients.
Việc chloroquine có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng là một mối lo ngại đối với nhiều bệnh nhân.
Phủ định
Whether chloroquine is effective against the new variant is not known for sure.
Việc chloroquine có hiệu quả chống lại biến thể mới hay không vẫn chưa được biết chắc chắn.
Nghi vấn
How chloroquine affects the immune system is still being investigated.
Chloroquine ảnh hưởng đến hệ miễn dịch như thế nào vẫn đang được nghiên cứu.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors will have been prescribing chloroquine for malaria for over 70 years by the end of 2025.
Các bác sĩ sẽ đã kê đơn chloroquine để điều trị bệnh sốt rét trong hơn 70 năm vào cuối năm 2025.
Phủ định
The pharmaceutical company won't have been researching new applications for chloroquine for very long if the current trials are unsuccessful.
Công ty dược phẩm sẽ không nghiên cứu các ứng dụng mới cho chloroquine trong một thời gian dài nếu các thử nghiệm hiện tại không thành công.
Nghi vấn
Will the scientists have been studying the effects of chloroquine on the virus for a year by next month?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của chloroquine đối với virus được một năm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chloroquine".

Vũ khí trong Thế chiến

Trong Thế chiến II, khi nguồn cung cấp quinine tự nhiên bị gián đoạn, việc phát hiện và sản xuất hàng loạt chloroquine đã trở thành một yếu tố chiến lược quan trọng để bảo vệ binh lính chiến đấu tại các vùng nhiệt đới khỏi bệnh sốt rét.

Tranh cãi y tế hiện đại

Trong đại dịch COVID-19, chloroquine và hydroxychloroquine đã trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận và tranh cãi trên toàn thế giới về hiệu quả điều trị virus, dẫn đến những cơn sốt mua thuốc tích trữ mặc dù thiếu bằng chứng lâm sàng đầy đủ.