archaeological dig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excavation of a site where archaeological remains are found.
Vietnamese Meaning
Một cuộc khai quật tại một địa điểm nơi tìm thấy các di tích khảo cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaeological dig revealed artifacts from the Roman era."
"Cuộc khai quật khảo cổ đã tiết lộ các hiện vật từ thời La Mã."
-
"The team made a significant discovery at the archaeological dig."
"Nhóm nghiên cứu đã có một khám phá quan trọng tại cuộc khai quật khảo cổ."
-
"She volunteered at an archaeological dig in Greece."
"Cô ấy đã tình nguyện tham gia một cuộc khai quật khảo cổ ở Hy Lạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | archaeologist | Nhà khảo cổ học |
| Adjective | archaeological | Thuộc về khảo cổ học |
| Verb | excavate | Khai quật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc khai quật có hệ thống và khoa học, nhằm mục đích tìm kiếm, thu thập và nghiên cứu các di vật và dấu vết của các nền văn hóa và xã hội đã qua. Nó nhấn mạnh tính chất khảo cổ, tức là liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử và tiền sử nhân loại thông qua việc khai quật và phân tích các di vật.
Prepositions
* **at:** Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cuộc khai quật (ví dụ: at the archaeological dig). * **on:** Dùng để chỉ khu vực hoặc dự án lớn hơn liên quan đến cuộc khai quật (ví dụ: on the archaeological dig site).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major archaeological dig (cuộc khai quật khảo cổ lớn)
-
significant significant archaeological dig (cuộc khai quật khảo cổ quan trọng)
-
ongoing ongoing archaeological dig (cuộc khai quật khảo cổ đang diễn ra)
-
conduct conduct an archaeological dig (tiến hành một cuộc khai quật khảo cổ)
-
discover discover at an archaeological dig (khám phá tại một cuộc khai quật khảo cổ)
-
work work at an archaeological dig (làm việc tại một cuộc khai quật khảo cổ)
Idioms
-
dig deep
đào sâu (nghĩa bóng: nỗ lực hết mình, tìm hiểu kỹ lưỡng)
"The team had to dig deep to win the game."
(Đội đã phải nỗ lực hết mình để thắng trận đấu.)
-
archaeological find
phát hiện khảo cổ
"The archaeological find was an important discovery in understanding the civilization."
(Phát hiện khảo cổ này là một khám phá quan trọng trong việc tìm hiểu về nền văn minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archaeological dig
Danh từMột cuộc khai quật tại một địa điểm nơi tìm thấy các di tích khảo cổ.
"The archaeological dig revealed artifacts from the Roman era."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaeological dig".
