(Top Banner Ad)
archaeological dig
B2
Danh từ B2 Khảo cổ học

archaeological dig

UK: /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkəl dɪɡ/ • US: /ˌɑːrkiəˈlɑːdʒɪkəl dɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc khai quật khảo cổ đợt khai quật khảo cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excavation of a site where archaeological remains are found.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khai quật tại một địa điểm nơi tìm thấy các di tích khảo cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeological dig revealed artifacts from the Roman era."

    "Cuộc khai quật khảo cổ đã tiết lộ các hiện vật từ thời La Mã."

  • "The team made a significant discovery at the archaeological dig."

    "Nhóm nghiên cứu đã có một khám phá quan trọng tại cuộc khai quật khảo cổ."

  • "She volunteered at an archaeological dig in Greece."

    "Cô ấy đã tình nguyện tham gia một cuộc khai quật khảo cổ ở Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archaeologist Nhà khảo cổ học
Adjective archaeological Thuộc về khảo cổ học
Verb excavate Khai quật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhaios (ancient) + logos (study)
English
archaeology
English
dig
English
archaeological dig

Nguồn gốc khảo cổ học

Từ 'archaeology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'arkhaios' (cổ đại) và 'logos' (nghiên cứu). Ý tưởng về việc khai quật các di tích cổ đại để tìm hiểu về quá khứ đã có từ lâu, nhưng mãi đến thế kỷ 19, khảo cổ học mới trở thành một ngành khoa học thực sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc khai quật có hệ thống và khoa học, nhằm mục đích tìm kiếm, thu thập và nghiên cứu các di vật và dấu vết của các nền văn hóa và xã hội đã qua. Nó nhấn mạnh tính chất khảo cổ, tức là liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử và tiền sử nhân loại thông qua việc khai quật và phân tích các di vật.

Prepositions

at on

* **at:** Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cuộc khai quật (ví dụ: at the archaeological dig). * **on:** Dùng để chỉ khu vực hoặc dự án lớn hơn liên quan đến cuộc khai quật (ví dụ: on the archaeological dig site).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archaeological dig
  • major major archaeological dig
    (cuộc khai quật khảo cổ lớn)
  • significant significant archaeological dig
    (cuộc khai quật khảo cổ quan trọng)
  • ongoing ongoing archaeological dig
    (cuộc khai quật khảo cổ đang diễn ra)
Verb + archaeological dig
  • conduct conduct an archaeological dig
    (tiến hành một cuộc khai quật khảo cổ)
  • discover discover at an archaeological dig
    (khám phá tại một cuộc khai quật khảo cổ)
  • work work at an archaeological dig
    (làm việc tại một cuộc khai quật khảo cổ)

Idioms

  • dig deep

    đào sâu (nghĩa bóng: nỗ lực hết mình, tìm hiểu kỹ lưỡng)

    "The team had to dig deep to win the game."

    (Đội đã phải nỗ lực hết mình để thắng trận đấu.)

  • archaeological find

    phát hiện khảo cổ

    "The archaeological find was an important discovery in understanding the civilization."

    (Phát hiện khảo cổ này là một khám phá quan trọng trong việc tìm hiểu về nền văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archaeological dig

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc khai quật tại một địa điểm nơi tìm thấy các di tích khảo cổ.

"The archaeological dig revealed artifacts from the Roman era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaeological dig".

Tầm quan trọng của khảo cổ học

Khảo cổ học không chỉ là việc tìm kiếm các đồ vật cổ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa và sự phát triển của loài người. Các di tích khảo cổ là những chứng tích quan trọng, giúp chúng ta kết nối với quá khứ và rút ra những bài học cho tương lai.

Đạo đức trong khảo cổ học

Các nhà khảo cổ học phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc bảo vệ các di tích, tôn trọng văn hóa địa phương và đảm bảo rằng các phát hiện được công bố một cách chính xác và khách quan. Việc khai quật và bảo tồn di sản là một trách nhiệm lớn đối với toàn xã hội.