(Top Banner Ad)
stratigraphy
C1
noun C1 Địa chất học

stratigraphy

UK: /strəˈtɪɡrəfi/ • US: /strəˈtɪɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

Địa tầng học Phân tầng địa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the branch of geology concerned with the order and relative position of strata and their relationship to the geological time scale.

Vietnamese Meaning

Ngành địa chất học nghiên cứu về sự hình thành, trình tự và mối quan hệ của các lớp đá (strata) và mối liên hệ của chúng với thang thời gian địa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stratigraphy of the region reveals a complex history of volcanic activity."

    "Địa tầng của khu vực cho thấy một lịch sử phức tạp về hoạt động núi lửa."

  • "Detailed stratigraphy is crucial for understanding the geological history of the area."

    "Địa tầng chi tiết là rất quan trọng để hiểu lịch sử địa chất của khu vực."

  • "The stratigraphy indicates that the earthquake occurred approximately 2000 years ago."

    "Địa tầng chỉ ra rằng trận động đất xảy ra khoảng 2000 năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum Lớp, tầng (đơn vị cấu tạo)
Adjective stratigraphic Thuộc về địa tầng học
Noun stratigrapher Nhà địa tầng học
Verb stratify Phân tầng, xếp lớp
Noun stratification Sự phân tầng, sự xếp lớp
Adjective stratified Được phân tầng, có lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stratos
Greek
graphein
English
stratigraphy

Nguồn gốc của 'Stratigraphy'

Từ 'stratigraphy' xuất phát từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'stratos' có nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng', và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'mô tả các lớp'. Thuật ngữ này được hình thành vào thế kỷ 19 để mô tả một nhánh của địa chất học nghiên cứu về sự sắp xếp, trình tự và mối quan hệ của các lớp đá, đất hoặc trầm tích.

Usage Note

Stratigraphy là một ngành khoa học quan trọng trong việc xác định tuổi tương đối của các lớp đá và các sự kiện địa chất trong quá khứ. Nó dựa trên các nguyên tắc như nguyên tắc chồng chất (superposition) và nguyên tắc tương đồng hóa thạch (faunal succession).

Prepositions

of in

‘Stratigraphy of’: Liên quan đến việc nghiên cứu sự phân lớp của một khu vực cụ thể hoặc một loại đá cụ thể. Ví dụ: 'The stratigraphy of the Grand Canyon'. 'Stratigraphy in': Đề cập đến sự hiện diện hoặc vai trò của phân lớp trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Stratigraphy in geological dating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratigraphy
  • geological geological stratigraphy
    (Địa tầng học địa chất)
  • seismic seismic stratigraphy
    (Địa tầng học địa chấn)
  • sequence sequence stratigraphy
    (Địa tầng học trình tự)
  • high-resolution high-resolution stratigraphy
    (Địa tầng học độ phân giải cao)
Verb + stratigraphy
  • study study stratigraphy
    (Nghiên cứu địa tầng học)
  • apply apply stratigraphy
    (Ứng dụng địa tầng học)
  • establish establish stratigraphy
    (Thiết lập trình tự địa tầng)
Noun + of + stratigraphy
  • principles principles of stratigraphy
    (Các nguyên tắc của địa tầng học)
  • field field of stratigraphy
    (Lĩnh vực địa tầng học)

Idioms

  • Law of Superposition

    Quy luật chồng xếp (của các lớp địa tầng)

    "The Law of Superposition is a fundamental principle in stratigraphy, stating that in an undisturbed sequence of sedimentary strata, the oldest layer is at the bottom."

    (Quy luật chồng xếp là một nguyên tắc cơ bản trong địa tầng học, nói rằng trong một chuỗi các lớp trầm tích không bị xáo trộn, lớp cổ nhất nằm ở dưới cùng.)

  • Relative dating using stratigraphy

    Xác định tuổi tương đối bằng địa tầng học

    "Archaeologists often employ relative dating using stratigraphy to determine the chronological order of artifacts at an excavation site."

    (Các nhà khảo cổ học thường sử dụng phương pháp xác định tuổi tương đối bằng địa tầng học để xác định trình tự thời gian của các hiện vật tại một địa điểm khai quật.)

  • Sequence stratigraphic framework

    Khung địa tầng trình tự

    "Understanding the sequence stratigraphic framework is crucial for predicting the distribution of petroleum reservoirs."

    (Việc hiểu rõ khung địa tầng trình tự là rất quan trọng để dự đoán sự phân bố của các mỏ dầu khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratigraphy

noun
Lật mặt

Ngành địa chất học nghiên cứu về sự hình thành, trình tự và mối quan hệ của các lớp đá (strata) và mối liên hệ của chúng với thang thời gian địa chất.

"The stratigraphy of the region reveals a complex history of volcanic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratigraphy".

Bí mật thời gian ẩn trong lòng đất

Địa tầng học không chỉ là một ngành khoa học thuần túy mà còn giúp con người khám phá lịch sử sâu sắc của Trái Đất. Bằng cách phân tích các lớp đá và trầm tích, các nhà khoa học có thể đọc được hàng triệu năm thay đổi khí hậu, sự kiện địa chất và sự tiến hóa của sự sống, giống như việc đọc một cuốn sách lịch sử vĩ đại được viết bằng đá.

Dấu vết của quá khứ trong khảo cổ học

Trong khảo cổ học, địa tầng học là công cụ thiết yếu để xác định niên đại và ngữ cảnh của các di chỉ. Mỗi lớp đất, đá hoặc tàn tích chôn vùi bên dưới có thể kể một câu chuyện về những nền văn minh đã qua, giúp chúng ta sắp xếp các hiện vật theo trình tự thời gian và hiểu rõ hơn về cuộc sống của tổ tiên.