pottery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or craft of making objects (such as dishes, plates, vases, etc.) of baked clay.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc nghề làm đồ vật (như bát, đĩa, bình hoa, v.v.) bằng đất sét nung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys pottery as a hobby."
"Cô ấy thích làm gốm như một sở thích."
-
"The artist creates beautiful pottery."
"Người nghệ sĩ tạo ra những đồ gốm rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Pottery' thường được dùng để chỉ chung các loại đồ gốm, hoặc hoạt động làm gốm. Nó nhấn mạnh vào quá trình và sản phẩm cuối cùng. Cần phân biệt với 'ceramics', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả gốm sứ, gạch và các vật liệu vô cơ, phi kim loại khác được sản xuất bằng nhiệt.
Prepositions
in pottery: đề cập đến việc sử dụng một vật liệu hoặc kỹ thuật trong nghệ thuật làm gốm. Ví dụ: 'He specializes in pottery in porcelain'. with pottery: Đề cập đến các công cụ, phương pháp hoặc các đối tượng khác có liên quan tới nghề gốm. Ví dụ: 'The room was filled with pottery tools.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient pottery (Đồ gốm cổ)
-
fine fine pottery (Đồ gốm tinh xảo)
-
handmade handmade pottery (Đồ gốm thủ công)
-
traditional traditional pottery (Đồ gốm truyền thống)
-
glazed glazed pottery (Đồ gốm có tráng men)
-
broken broken pottery (Mảnh vỡ đồ gốm)
-
make make pottery (Làm đồ gốm)
-
create create pottery (Sáng tạo đồ gốm)
-
collect collect pottery (Sưu tập đồ gốm)
-
decorate decorate pottery (Trang trí đồ gốm)
-
throw throw pottery (on a wheel) (Nặn đồ gốm (trên bàn xoay))
-
a piece of a piece of pottery (Một món đồ gốm)
-
a shard of a shard of pottery (Một mảnh vỡ đồ gốm)
-
a collection of a collection of pottery (Một bộ sưu tập đồ gốm)
Idioms
-
to make pottery
Làm đồ gốm, sản xuất đồ gốm.
"Many people find it relaxing to make pottery as a hobby."
(Nhiều người thấy việc làm đồ gốm như một sở thích rất thư giãn.)
-
to throw pottery on a wheel
Nặn đồ gốm trên bàn xoay.
"Learning to throw pottery on a wheel requires practice and patience."
(Học cách nặn đồ gốm trên bàn xoay đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pottery
nounNghệ thuật hoặc nghề làm đồ vật (như bát, đĩa, bình hoa, v.v.) bằng đất sét nung.
"She enjoys pottery as a hobby."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she collects pottery is well-known among her friends. |
Việc cô ấy sưu tầm đồ gốm được bạn bè cô ấy biết đến. |
| Phủ định | Whether they appreciate ancient pottery is something I'm unsure of. |
Việc họ có đánh giá cao đồ gốm cổ hay không là điều tôi không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the museum displays only early pottery is a mystery to many visitors. |
Tại sao bảo tàng chỉ trưng bày đồ gốm thời kỳ đầu là một bí ẩn đối với nhiều du khách. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys making pottery in her free time. |
Cô ấy thích làm đồ gốm vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | He doesn't like pottery because it's too messy. |
Anh ấy không thích đồ gốm vì nó quá bừa bộn. |
| Nghi vấn | Is pottery a popular hobby in your country? |
Đồ gốm có phải là một sở thích phổ biến ở nước bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is interested in pottery. |
Cô ấy thích làm đồ gốm. |
| Phủ định | Do they not sell pottery at that store? |
Có phải họ không bán đồ gốm ở cửa hàng đó không? |
| Nghi vấn | Is there much pottery on display at the museum? |
Có nhiều đồ gốm được trưng bày ở bảo tàng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to collect pottery from different regions. |
Bà tôi đã từng sưu tập đồ gốm từ các vùng khác nhau. |
| Phủ định | They didn't use to sell pottery at the local market. |
Họ đã không từng bán đồ gốm ở chợ địa phương. |
| Nghi vấn | Did you use to take pottery classes when you were a child? |
Bạn có từng học lớp gốm khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pottery".
