archangel
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Archangel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiên thần trưởng; một thiên thần có cấp bậc cao.
Definition (English Meaning)
A principal angel; an angel of high rank.
Ví dụ Thực tế với 'Archangel'
-
"Michael is known as one of the archangels."
"Michael được biết đến là một trong những thiên thần trưởng."
-
"In many religions, archangels are seen as messengers of God."
"Trong nhiều tôn giáo, các thiên thần trưởng được xem là sứ giả của Chúa."
-
"The archangel Gabriel is said to have announced the birth of Jesus."
"Thiên thần trưởng Gabriel được cho là đã báo tin về sự ra đời của Chúa Giêsu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Archangel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: archangel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Archangel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'archangel' thường được dùng để chỉ những thiên thần có vị trí quan trọng và quyền lực lớn trong hệ thống phân cấp thiên thần. Nó thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo và thần thoại, đặc biệt là trong Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Khác với 'angel' chỉ thiên thần nói chung, 'archangel' nhấn mạnh đến vị thế lãnh đạo và vai trò đặc biệt của các thiên thần này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Archangel of God' (Thiên thần trưởng của Chúa) - chỉ sự thuộc về và quyền lực.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Archangel'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Michael is an archangel.
|
Michael là một tổng lãnh thiên thần. |
| Phủ định |
He is not an archangel in every religion.
|
Ông ấy không phải là một tổng lãnh thiên thần trong mọi tôn giáo. |
| Nghi vấn |
Is Gabriel an archangel?
|
Gabriel có phải là một tổng lãnh thiên thần không? |