(Top Banner Ad)
archangel
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Thần thoại

archangel

UK: /ˌɑːkaɪnˈdʒeɪl/ • US: /ˌɑːrkˈeɪndʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần trưởng tổng lãnh thiên thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principal angel; an angel of high rank.

Vietnamese Meaning

Một thiên thần trưởng; một thiên thần có cấp bậc cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Michael is known as one of the archangels."

    "Michael được biết đến là một trong những thiên thần trưởng."

  • "In many religions, archangels are seen as messengers of God."

    "Trong nhiều tôn giáo, các thiên thần trưởng được xem là sứ giả của Chúa."

  • "The archangel Gabriel is said to have announced the birth of Jesus."

    "Thiên thần trưởng Gabriel được cho là đã báo tin về sự ra đời của Chúa Giêsu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel thiên thần
Adjective angelic thuộc về thiên thần, thánh thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀρχάγγελος (arkhangelos)
Late Latin
archangelus
Old English
arceangel

Nguồn gốc của 'archangel'

Từ 'archangel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhangelos', kết hợp giữa 'arch-' (nghĩa là 'chính', 'đứng đầu') và 'angelos' (nghĩa là 'thiên thần'). Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latinh và tiếng Anh cổ. Trong truyền thống tôn giáo Abraham, các tổng lãnh thiên thần là những thiên thần có cấp bậc cao, thường là sứ giả quan trọng của Chúa.

Usage Note

Từ 'archangel' thường được dùng để chỉ những thiên thần có vị trí quan trọng và quyền lực lớn trong hệ thống phân cấp thiên thần. Nó thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo và thần thoại, đặc biệt là trong Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Khác với 'angel' chỉ thiên thần nói chung, 'archangel' nhấn mạnh đến vị thế lãnh đạo và vai trò đặc biệt của các thiên thần này.

Prepositions

of

'Archangel of God' (Thiên thần trưởng của Chúa) - chỉ sự thuộc về và quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archangel
  • famous famous archangel
    (tổng lãnh thiên thần nổi tiếng)
  • powerful powerful archangel
    (tổng lãnh thiên thần quyền năng)
Verb + archangel
  • worship worship an archangel
    (thờ phụng một tổng lãnh thiên thần)
  • pray to pray to an archangel
    (cầu nguyện với một tổng lãnh thiên thần)

Idioms

  • as pure as an archangel

    trong sáng như thiên thần

    "She is as pure as an archangel; she would never lie."

    (Cô ấy trong sáng như thiên thần; cô ấy sẽ không bao giờ nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archangel

danh từ
Lật mặt

Một thiên thần trưởng; một thiên thần có cấp bậc cao.

"Michael is known as one of the archangels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Michael is an archangel.
Michael là một tổng lãnh thiên thần.
Phủ định
He is not an archangel in every religion.
Ông ấy không phải là một tổng lãnh thiên thần trong mọi tôn giáo.
Nghi vấn
Is Gabriel an archangel?
Gabriel có phải là một tổng lãnh thiên thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archangel".

Các Tổng Lãnh Thiên Thần trong Tôn Giáo

Trong các tôn giáo Abraham như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, các tổng lãnh thiên thần (archangels) được coi là những thiên thần có cấp bậc cao. Một số tổng lãnh thiên thần nổi tiếng bao gồm Michael, Gabriel và Raphael, mỗi người có vai trò và trách nhiệm riêng.