chief angel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiên thần có cấp bậc cao nhất; một tổng lãnh thiên thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Michael is often considered the chief angel leading the heavenly armies."
"Michael thường được coi là tổng lãnh thiên thần dẫn đầu các đạo quân thiên đàng."
-
"In some religious traditions, the chief angel is seen as a messenger of God."
"Trong một số truyền thống tôn giáo, tổng lãnh thiên thần được xem là một sứ giả của Chúa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, để chỉ một thiên thần có quyền lực và tầm quan trọng đặc biệt. 'Chief' nhấn mạnh vị trí lãnh đạo và quyền lực của thiên thần đó so với các thiên thần khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the mighty archangel Michael (tổng lãnh thiên thần Michael oai hùng)
-
a powerful chief angel (một vị tổng lãnh thiên thần quyền năng)
-
the guardian archangel (vị tổng lãnh thiên thần hộ mệnh)
-
to depict the chief angel (miêu tả / khắc họa vị tổng lãnh thiên thần)
-
to pray to an archangel (cầu nguyện một vị tổng lãnh thiên thần)
-
to invoke the name of the chief angel (cầu khẩn danh của vị tổng lãnh thiên thần)
-
the sword of the chief angel (thanh gươm của vị tổng lãnh thiên thần)
-
the wings of an archangel (đôi cánh của một vị tổng lãnh thiên thần)
-
a message from the chief angel (một thông điệp từ vị tổng lãnh thiên thần)
Idioms
-
an angel in disguise
Một người tốt bụng bất ngờ xuất hiện và giúp đỡ khi bạn cần; một quý nhân phù trợ.
"When I was lost, a stranger gave me directions and even walked with me. He was an angel in disguise."
(Khi tôi bị lạc, một người lạ đã chỉ đường và còn đi cùng tôi. Anh ấy đúng là một quý nhân phù trợ.)
-
to be no angel
Không phải là người hoàn hảo hay ngoan ngoãn; có những khuyết điểm hoặc hay nghịch ngợm.
"He might look innocent, but he's no angel. He's always playing pranks on his friends."
(Anh ta trông có vẻ ngây thơ, nhưng không phải dạng vừa đâu. Anh ta luôn bày trò trêu chọc bạn bè.)
-
fools rush in where angels fear to tread
Chỉ những kẻ ngốc mới dám làm những việc mà người khôn ngoan và cẩn trọng còn e ngại. (Thành ngữ)
"He invested all his money in that risky startup without any research. Fools rush in where angels fear to tread."
(Anh ta đầu tư hết tiền vào công ty khởi nghiệp rủi ro đó mà không tìm hiểu gì. Đúng là điếc không sợ súng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chief angel
Danh từThiên thần có cấp bậc cao nhất; một tổng lãnh thiên thần.
"Michael is often considered the chief angel leading the heavenly armies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief angel".
