(Top Banner Ad)
chief angel
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Thần học

chief angel

UK: /ˌtʃiːf ˈeɪndʒəl/ • US: /ˌtʃiːf ˈeɪndʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng lãnh thiên thần thiên thần trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest-ranking angel; an archangel.

Vietnamese Meaning

Thiên thần có cấp bậc cao nhất; một tổng lãnh thiên thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Michael is often considered the chief angel leading the heavenly armies."

    "Michael thường được coi là tổng lãnh thiên thần dẫn đầu các đạo quân thiên đàng."

  • "In some religious traditions, the chief angel is seen as a messenger of God."

    "Trong một số truyền thống tôn giáo, tổng lãnh thiên thần được xem là một sứ giả của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archangel tổng lãnh thiên thần (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn)
Adjective angelic thuộc về thiên thần, đẹp như thiên thần
Adverb angelically một cách thánh thiện, như một thiên thần
Noun angel thiên thần, thiên sứ
Adverb chiefly chủ yếu là, chính yếu là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhangelos (ἀρχάγγελος)
Late Latin
archangelus
Old English
archangel
Modern English
archangel / chief angel

Từ 'Sứ Giả' đến 'Thiên Thần Trưởng'

Thuật ngữ 'chief angel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'arkhangelos'. Từ này là sự kết hợp của 'arkhi-', nghĩa là 'trưởng' hoặc 'người đứng đầu', và 'angelos', nghĩa là 'sứ giả'. Vì vậy, một 'chief angel' hay 'archangel' về cơ bản có nghĩa là 'sứ giả trưởng' hoặc 'thiên thần cấp cao nhất'.

Cấp Bậc Trên Thiên Đàng

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, các thiên thần được tổ chức theo một hệ thống cấp bậc. 'Chief angels' (Tổng lãnh thiên thần) đứng ở gần đỉnh của hệ thống này, họ có sức mạnh và trách nhiệm lớn lao, thường đóng vai trò là sứ giả của Chúa và là người bảo vệ nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, để chỉ một thiên thần có quyền lực và tầm quan trọng đặc biệt. 'Chief' nhấn mạnh vị trí lãnh đạo và quyền lực của thiên thần đó so với các thiên thần khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chief angel / archangel
  • the mighty archangel Michael
    (tổng lãnh thiên thần Michael oai hùng)
  • a powerful chief angel
    (một vị tổng lãnh thiên thần quyền năng)
  • the guardian archangel
    (vị tổng lãnh thiên thần hộ mệnh)
Verb + chief angel / archangel
  • to depict the chief angel
    (miêu tả / khắc họa vị tổng lãnh thiên thần)
  • to pray to an archangel
    (cầu nguyện một vị tổng lãnh thiên thần)
  • to invoke the name of the chief angel
    (cầu khẩn danh của vị tổng lãnh thiên thần)
Noun + of + chief angel / archangel
  • the sword of the chief angel
    (thanh gươm của vị tổng lãnh thiên thần)
  • the wings of an archangel
    (đôi cánh của một vị tổng lãnh thiên thần)
  • a message from the chief angel
    (một thông điệp từ vị tổng lãnh thiên thần)

Idioms

  • an angel in disguise

    Một người tốt bụng bất ngờ xuất hiện và giúp đỡ khi bạn cần; một quý nhân phù trợ.

    "When I was lost, a stranger gave me directions and even walked with me. He was an angel in disguise."

    (Khi tôi bị lạc, một người lạ đã chỉ đường và còn đi cùng tôi. Anh ấy đúng là một quý nhân phù trợ.)

  • to be no angel

    Không phải là người hoàn hảo hay ngoan ngoãn; có những khuyết điểm hoặc hay nghịch ngợm.

    "He might look innocent, but he's no angel. He's always playing pranks on his friends."

    (Anh ta trông có vẻ ngây thơ, nhưng không phải dạng vừa đâu. Anh ta luôn bày trò trêu chọc bạn bè.)

  • fools rush in where angels fear to tread

    Chỉ những kẻ ngốc mới dám làm những việc mà người khôn ngoan và cẩn trọng còn e ngại. (Thành ngữ)

    "He invested all his money in that risky startup without any research. Fools rush in where angels fear to tread."

    (Anh ta đầu tư hết tiền vào công ty khởi nghiệp rủi ro đó mà không tìm hiểu gì. Đúng là điếc không sợ súng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief angel

Danh từ
Lật mặt

Thiên thần có cấp bậc cao nhất; một tổng lãnh thiên thần.

"Michael is often considered the chief angel leading the heavenly armies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief angel".

Tổng Lãnh Thiên Thần trong các Tôn Giáo Abraham

Trong Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, các tổng lãnh thiên thần (chief angels) là những thực thể tâm linh quan trọng. Những cái tên nổi tiếng nhất bao gồm Michael (thường là chiến binh, người bảo vệ), Gabriel (sứ giả của Chúa, người đã báo tin cho Đức Trinh Nữ Maria), và Raphael (người chữa lành). Họ đóng những vai trò then chốt trong các câu chuyện và kinh sách tôn giáo.

Biểu Tượng trong Nghệ Thuật và Văn Hóa Đại Chúng

Trong nghệ thuật phương Tây, các tổng lãnh thiên thần thường được miêu tả một cách oai nghiêm. Michael thường cầm một thanh gươm và một cái cân, tượng trưng cho công lý. Gabriel thường cầm một bông hoa huệ, tượng trưng cho sự trong trắng. Hình ảnh các thiên thần quyền năng này vẫn rất phổ biến trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử ngày nay, thường là biểu tượng của sức mạnh thần thánh và sự bảo vệ.