(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cherubim
C1

cherubim

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần cherubim các cherubim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cherubim'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của cherub; một loại sinh vật thiên thần có cánh được mô tả trong truyền thống Kinh Thánh là hầu cận Thượng Đế.

Definition (English Meaning)

Plural of cherub; a type of winged angelic being described in biblical tradition as attending on God.

Ví dụ Thực tế với 'Cherubim'

  • "The cathedral ceiling was adorned with paintings of cherubim."

    "Trần nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh vẽ các thiên thần cherubim."

  • "The cherubim guarded the entrance to the Garden of Eden."

    "Các cherubim canh giữ lối vào Vườn Địa Đàng."

  • "Renaissance paintings often depict cherubim surrounding the Virgin Mary."

    "Các bức tranh thời Phục Hưng thường mô tả các cherubim bao quanh Đức Mẹ Maria."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cherubim'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cherubim (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cherubs(các thiên thần cherub)
angels(thiên thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

seraphim(seraphim (một loại thiên thần khác))
angelic(thuộc về thiên thần)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Cherubim'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong Kinh Thánh, cherubim được miêu tả với nhiều hình dạng khác nhau, thường có cánh và khuôn mặt trẻ thơ. Hình ảnh phổ biến của cherubim trong nghệ thuật là những đứa trẻ bụ bẫm có cánh, thường xuất hiện trong các tác phẩm tôn giáo và nghệ thuật Phục Hưng. Lưu ý 'cherubim' là dạng số nhiều, dạng số ít là 'cherub'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cherubim'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)