angel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spiritual being believed to act as an attendant, agent, or messenger of God, conventionally represented in human form with wings and a long robe.
Vietnamese Meaning
Một thực thể tâm linh được tin là người phục vụ, đại diện hoặc sứ giả của Chúa, thường được miêu tả dưới hình dạng con người với đôi cánh và áo choàng dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been an angel to me since I lost my job."
"Cô ấy đã là một thiên thần đối với tôi kể từ khi tôi mất việc."
-
"The statue was of an angel with outstretched wings."
"Bức tượng là hình một thiên thần với đôi cánh dang rộng."
-
"My grandmother was a real angel; she always helped others."
"Bà tôi là một người rất tốt; bà luôn giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'angel' thường được sử dụng để chỉ những sinh vật siêu nhiên tốt bụng, bảo vệ con người. Nó mang ý nghĩa về sự thuần khiết, vẻ đẹp, và sự bảo vệ thiêng liêng. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ người tốt bụng, hào phóng.
Prepositions
* 'angel of God': Thiên thần của Chúa, người hầu cận của Chúa.
* 'angel from above': Thiên thần từ trên cao, nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guardian guardian angel (Thiên thần hộ mệnh (người luôn bảo vệ hoặc giúp đỡ bạn).)
-
fallen fallen angel (Thiên thần sa ngã (thiên thần bị trục xuất khỏi thiên đàng).)
-
sweet sweet angel (Thiên thần ngọt ngào/đáng yêu (thường dùng để gọi người mình yêu thương).)
-
angel angel investor (Nhà đầu tư thiên thần (người cấp vốn ban đầu cho các công ty khởi nghiệp).)
-
be be an angel (Hãy giúp đỡ/làm ơn (cách nói lịch sự nhờ vả).)
Idioms
-
have the patience of an angel
Cực kỳ kiên nhẫn; có sự kiên nhẫn tuyệt vời.
"You need the patience of an angel to teach toddlers."
(Bạn cần sự kiên nhẫn của một thiên thần để dạy trẻ mới biết đi.)
-
look like an angel
Trông rất ngây thơ, xinh đẹp hoặc vô tội.
"The baby was sleeping soundly, looking like an angel."
(Đứa bé đang ngủ say, trông như một thiên thần vậy.)
-
angel food cake
Bánh thiên thần (một loại bánh bông lan nhẹ, màu trắng, thường không có chất béo).
"We served angel food cake with fresh strawberries for dessert."
(Chúng tôi phục vụ bánh thiên thần với dâu tây tươi cho món tráng miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angel
nounMột thực thể tâm linh được tin là người phục vụ, đại diện hoặc sứ giả của Chúa, thường được miêu tả dưới hình dạng con người với đôi cánh và áo choàng dài.
"She's been an angel to me since I lost my job."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an angel, I would help people every day. |
Nếu tôi là một thiên thần, tôi sẽ giúp đỡ mọi người mỗi ngày. |
| Phủ định | If she weren't so angelic, she wouldn't attract so much attention. |
Nếu cô ấy không quá thánh thiện, cô ấy sẽ không thu hút quá nhiều sự chú ý. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if an angel were watching over you? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu có một thiên thần dõi theo bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had been more angelic as a child, I would have received more gifts. |
Nếu tôi ngoan ngoãn như một thiên thần hơn khi còn bé, tôi đã nhận được nhiều quà hơn. |
| Phủ định | If she hadn't believed in angels, she wouldn't have felt so protected during the storm. |
Nếu cô ấy không tin vào thiên thần, cô ấy đã không cảm thấy được bảo vệ trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Would he have become an angel investor if he had not won the lottery? |
Liệu anh ấy có trở thành một nhà đầu tư thiên thần nếu anh ấy không trúng xổ số không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was acting like an angel when the teacher arrived. |
Cô ấy đang cư xử như một thiên thần khi giáo viên đến. |
| Phủ định | They weren't treating her with angelic kindness. |
Họ đã không đối xử với cô ấy bằng sự tử tế như thiên thần. |
| Nghi vấn | Was he drawing an angel in his notebook? |
Có phải anh ấy đang vẽ một thiên thần trong cuốn sổ tay của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angel's halo shone brightly in the dark. |
Vòng hào quang của thiên thần tỏa sáng rực rỡ trong bóng tối. |
| Phủ định | That wasn't an angel's voice I heard; it was just the wind. |
Đó không phải là giọng của thiên thần mà tôi nghe thấy; đó chỉ là tiếng gió. |
| Nghi vấn | Is this really an angel's feather, or just a common white feather? |
Đây có thực sự là lông vũ của thiên thần, hay chỉ là một chiếc lông vũ trắng thông thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angel".
