(Top Banner Ad)
angelic
B2
adjective B2 Tôn giáo/Văn học/Mô tả tính cách

angelic

UK: /ænˈdʒɛlɪk/ • US: /ænˈdʒɛlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như thiên thần thuộc về thiên thần có vẻ đẹp thiên thần thanh khiết như thiên thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to angels; resembling or befitting an angel.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thiên thần; giống hoặc xứng đáng với một thiên thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an angelic voice."

    "Cô ấy có một giọng hát thiên thần."

  • "Her angelic smile brightened the room."

    "Nụ cười thiên thần của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng."

  • "The music had an angelic quality."

    "Âm nhạc có một phẩm chất thiên thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel Thiên thần, sứ giả
Adverb angelically Một cách thuần khiết, một cách hiền lành như thiên thần
Noun (Abstract) angelicalness Tính chất thiên thần, sự thuần khiết tuyệt đối
Noun archangel Thiên thần trưởng, Tổng lãnh thiên thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn học/Mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄγγελος (ángelos)
Latin
angelus
Old French
angele
Middle English
aungel
English
angelic

Người Đưa Tin và Sự Thuần Khiết

Từ gốc của 'angelic' là danh từ 'angel' (thiên thần), bắt nguồn từ chữ Hy Lạp ἄγγελος (ángelos), có nghĩa là 'người đưa tin' hoặc 'sứ giả'. Qua thời kỳ La Mã và sau đó là trong các tôn giáo Abrahamic (Do Thái, Kitô giáo, Hồi giáo), các 'sứ giả' này được xem là sinh vật siêu nhiên, thuần khiết, mang thông điệp từ Chúa. Vì vậy, tính từ 'angelic' ra đời để mô tả bất cứ điều gì có tính chất giống như thiên thần: thuần khiết, tốt bụng, và đẹp đẽ.

Usage Note

Từ 'angelic' thường được dùng để mô tả vẻ đẹp, sự thuần khiết, và sự tốt bụng. Nó có thể áp dụng cho cả ngoại hình và tính cách. So với 'heavenly' (thiên đường), 'angelic' nhấn mạnh đến hình ảnh và phẩm chất của thiên thần hơn là chỉ đơn thuần liên quan đến thiên đường.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'angelic in' có thể ám chỉ một khía cạnh cụ thể nào đó mà một người hoặc vật thể hiện sự thánh thiện hoặc vẻ đẹp giống thiên thần. Ví dụ: 'She was angelic in her white dress.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • voice angelic voice
    (Giọng hát thiên thần (rất hay, ngọt ngào))
  • face angelic face
    (Khuôn mặt ngây thơ, thuần khiết như thiên thần)
  • beauty angelic beauty
    (Vẻ đẹp thánh thiện, siêu phàm)
Adverb + Adjective
  • sweetly sweetly angelic
    (Ngọt ngào một cách thiên thần)
  • almost almost angelic
    (Gần như là thiên thần (chỉ sự gần đạt đến sự hoàn hảo, thuần khiết))
  • purely purely angelic
    (Hoàn toàn thuần khiết như thiên thần)

Idioms

  • angelic disposition / angelic temper

    Tính cách hiền lành, nhân hậu tuyệt đối

    "She possesses an angelic disposition, always forgiving those who wronged her."

    (Cô ấy có một tính cách hiền lành như thiên thần, luôn tha thứ cho những người đã làm hại mình.)

  • the voice of an angel (strongly implies angelic quality)

    Giọng hát cực kỳ hay, ngọt ngào (giọng hát thiên thần)

    "When the soprano sang that note, she truly had the voice of an angel."

    (Khi giọng nữ cao lên nốt đó, cô ấy thực sự có giọng hát của một thiên thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angelic

adjective
Lật mặt

Thuộc về thiên thần; giống hoặc xứng đáng với một thiên thần.

"She has an angelic voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her angelic voice, clear and sweet, captivated the entire audience.
Giọng hát thiên thần của cô, trong trẻo và ngọt ngào, đã chinh phục toàn bộ khán giả.
Phủ định
Despite her appearance, which many described as angelic, she wasn't always kind, considerate, and compassionate.
Mặc dù vẻ ngoài của cô ấy, được nhiều người mô tả là thiên thần, nhưng cô ấy không phải lúc nào cũng tốt bụng, chu đáo và nhân ái.
Nghi vấn
Given his past actions, is it truly possible, despite his seemingly angelic smile, to trust him?
Với những hành động trong quá khứ của anh ta, liệu có thực sự có thể, bất chấp nụ cười dường như thiên thần của anh ta, để tin tưởng anh ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sings, her voice sounds angelic.
Nếu cô ấy hát, giọng của cô ấy nghe như thiên thần.
Phủ định
When he's tired, his behavior isn't always angelic.
Khi anh ấy mệt mỏi, hành vi của anh ấy không phải lúc nào cũng hiền lành như thiên thần.
Nghi vấn
If they practice, do they sing angelically?
Nếu họ luyện tập, họ có hát hay như thiên thần không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sing angelically at the concert.
Cô ấy sẽ hát một cách thánh thiện tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They are not going to behave angelically during the trip.
Họ sẽ không cư xử một cách ngoan ngoãn trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
Are you going to paint the portrait with an angelic expression?
Bạn có định vẽ bức chân dung với một biểu cảm thiên thần không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always believed that her grandmother had behaved angelically throughout her life.
Cô ấy luôn tin rằng bà của cô ấy đã cư xử một cách thiên thần trong suốt cuộc đời.
Phủ định
They had not expected the rebellious teenager to act so angelically at the formal dinner.
Họ đã không mong đợi đứa trẻ nổi loạn lại cư xử một cách thiên thần như vậy tại bữa tối trang trọng.
Nghi vấn
Had the choir sung angelically before the conductor arrived, or was it just practice?
Dàn hợp xướng đã hát một cách thánh thót trước khi người chỉ huy đến, hay đó chỉ là buổi tập luyện?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been singing angelically before the audition, hoping to impress the judges.
Cô ấy đã hát một cách du dương trước buổi thử giọng, hy vọng sẽ gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
He hadn't been behaving angelically at school; that's why he was punished.
Cậu ấy đã không cư xử như thiên thần ở trường; đó là lý do tại sao cậu ấy bị phạt.
Nghi vấn
Had the choir been sounding angelic before the concert started?
Dàn hợp xướng đã nghe có vẻ thánh thiện trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her voice was as angelic as the sound of a harp.
Giọng của cô ấy thánh thót như tiếng đàn hạc.
Phủ định
His behavior was less angelic than I expected.
Hành vi của anh ấy kém thánh thiện hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is her singing more angelic than the choir's?
Giọng hát của cô ấy có thánh thót hơn dàn hợp xướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angelic".

Hình tượng trong Nghệ thuật Phương Tây

Trong nghệ thuật và văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh 'angelic' (thiên thần) thường được miêu tả là trẻ con, có đôi cánh, mặc áo choàng trắng tinh khiết, và có ánh hào quang (halo) trên đầu. Tính từ này không chỉ ám chỉ ngoại hình đẹp đẽ mà còn là tiêu chuẩn của lòng tốt, sự vô tội và đức hạnh tuyệt đối.

Khái niệm 'Thiên Thần Giám Hộ'

Trong Kitô giáo, khái niệm Thiên Thần Giám Hộ (Guardian Angel) là một nhân vật 'angelic' phổ biến. Họ được tin là những linh hồn được giao nhiệm vụ bảo vệ và hướng dẫn một người cụ thể suốt đời. Do đó, 'angelic' cũng mang ý nghĩa về sự bảo vệ thiêng liêng và lòng nhân từ vượt trội.