archer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who shoots with a bow and arrow.
Vietnamese Meaning
Người bắn cung, cung thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archer aimed carefully before releasing the arrow."
"Cung thủ ngắm cẩn thận trước khi thả mũi tên."
-
"The archers competed in the Olympic Games."
"Các cung thủ đã thi đấu trong Thế vận hội Olympic."
-
"In ancient times, archers were important in battles."
"Vào thời cổ đại, cung thủ rất quan trọng trong các trận chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'archer' chỉ người sử dụng cung tên như một kỹ năng hoặc nghề nghiệp, thường thấy trong thể thao (bắn cung), quân sự (lính bắn cung) hoặc trong các hoạt động săn bắn. Khác với 'bowman' có thể ám chỉ người bắn cung nói chung, 'archer' thường mang tính chuyên nghiệp hoặc kỹ năng cao hơn.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ đặc điểm hoặc kỹ năng của cung thủ, ví dụ: 'He is an archer of great skill' (Anh ấy là một cung thủ có kỹ năng tuyệt vời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled archer (cung thủ lành nghề)
-
elite elite archer (cung thủ ưu tú)
-
famous famous archer (cung thủ nổi tiếng)
-
train train an archer (huấn luyện một cung thủ)
-
hire hire an archer (thuê một cung thủ)
-
defeat defeat an archer (đánh bại một cung thủ)
Idioms
-
A good archer is known by his aim, not by his arrows.
Một cung thủ giỏi được biết đến bởi khả năng nhắm bắn, không phải bởi mũi tên của anh ta.
"He might have old equipment, but a good archer is known by his aim, not by his arrows."
(Anh ấy có thể có thiết bị cũ, nhưng một cung thủ giỏi được biết đến bởi khả năng nhắm bắn, không phải bởi mũi tên của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archer
nounNgười bắn cung, cung thủ.
"The archer aimed carefully before releasing the arrow."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the archer hit the bullseye surprised everyone. |
Việc cung thủ bắn trúng hồng tâm khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't clear whether the archer trained enough for the competition. |
Không rõ liệu cung thủ đã luyện tập đủ cho cuộc thi hay chưa. |
| Nghi vấn | Why the archer chose that particular arrow remains a mystery. |
Tại sao cung thủ lại chọn mũi tên cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archer must practice daily to maintain their accuracy. |
Cung thủ phải luyện tập hàng ngày để duy trì độ chính xác của họ. |
| Phủ định | The archer cannot compete if they haven't registered. |
Cung thủ không thể thi đấu nếu họ chưa đăng ký. |
| Nghi vấn | Should the archer adjust their aim in windy conditions? |
Cung thủ có nên điều chỉnh mục tiêu của họ trong điều kiện gió lớn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the archer practices every day, he will become more accurate. |
Nếu người cung thủ luyện tập mỗi ngày, anh ấy sẽ trở nên chính xác hơn. |
| Phủ định | If the archer doesn't aim carefully, he won't hit the target. |
Nếu người cung thủ không nhắm cẩn thận, anh ấy sẽ không bắn trúng mục tiêu. |
| Nghi vấn | Will the archer win the competition if he trains hard? |
Liệu người cung thủ có thắng cuộc thi nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Robin Hood had been a less skilled archer, he wouldn't be a legend today. |
Nếu Robin Hood không phải là một cung thủ giỏi, ông ấy đã không trở thành huyền thoại ngày nay. |
| Phủ định | If the archer hadn't practiced so diligently, he wouldn't be performing so well now. |
Nếu cung thủ không luyện tập chăm chỉ như vậy, anh ấy đã không thể hiện tốt như bây giờ. |
| Nghi vấn | If she hadn't been such an experienced archer, would she be competing in the Olympics now? |
Nếu cô ấy không phải là một cung thủ giàu kinh nghiệm, liệu cô ấy có đang thi đấu ở Thế vận hội bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archer was aiming at the target. |
Người cung thủ đang nhắm vào mục tiêu. |
| Phủ định | The archer was not practicing his skills yesterday. |
Hôm qua người cung thủ đã không luyện tập các kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Was the archer using a longbow at the competition? |
Có phải người cung thủ đang sử dụng cung dài tại cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archer".
