arrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shaft with a pointed end and often with feathers or vanes at the other, that is shot from a bow.
Vietnamese Meaning
Mũi tên, một vật hình que có đầu nhọn, thường có lông vũ ở đuôi, được bắn đi từ cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archer aimed the arrow at the target."
"Người bắn cung nhắm mũi tên vào mục tiêu."
-
"He was struck by an arrow."
"Anh ta bị trúng một mũi tên."
-
"The sign showed an arrow pointing to the right."
"Biển báo chỉ một mũi tên chỉ sang phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arrowhead | Đầu mũi tên |
| Verb | arrowed | Được bắn bằng tên; có hình mũi tên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arrow' chỉ vật thể được bắn ra từ cung. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến bắn cung, săn bắn, hoặc trong các hình ảnh tượng trưng. So với 'dart' (phi tiêu), 'arrow' thường lớn hơn và mạnh hơn, được dùng với cung, trong khi 'dart' thường nhỏ hơn và được ném bằng tay hoặc bắn bằng súng phi tiêu.
Prepositions
Ví dụ:
- 'arrow with a feather': mũi tên có lông vũ.
- 'arrow of desire': mũi tên của khát vọng (dùng trong văn học hoặc cách diễn đạt tượng trưng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp arrow (mũi tên sắc nhọn)
-
poisoned arrow (mũi tên tẩm độc)
-
stray arrow (mũi tên lạc)
-
shoot an arrow (bắn một mũi tên)
-
release an arrow (thả một mũi tên)
-
aim an arrow (nhắm mũi tên)
Idioms
-
a straight arrow
một người chính trực, trung thực
"He's a straight arrow; you can always trust him to tell the truth."
(Anh ấy là một người chính trực; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy sẽ nói sự thật.)
-
an arrow to the heart
một đòn giáng mạnh vào cảm xúc, gây đau khổ sâu sắc
"The news of her death was an arrow to the heart."
(Tin tức về cái chết của cô ấy là một đòn giáng mạnh vào trái tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrow
danh từMũi tên, một vật hình que có đầu nhọn, thường có lông vũ ở đuôi, được bắn đi từ cung.
"The archer aimed the arrow at the target."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrow".
