(Top Banner Ad)
arrow
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Lịch sử

arrow

UK: /ˈærəʊ/ • US: /ˈæroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mũi tên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaft with a pointed end and often with feathers or vanes at the other, that is shot from a bow.

Vietnamese Meaning

Mũi tên, một vật hình que có đầu nhọn, thường có lông vũ ở đuôi, được bắn đi từ cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archer aimed the arrow at the target."

    "Người bắn cung nhắm mũi tên vào mục tiêu."

  • "He was struck by an arrow."

    "Anh ta bị trúng một mũi tên."

  • "The sign showed an arrow pointing to the right."

    "Biển báo chỉ một mũi tên chỉ sang phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arrowhead Đầu mũi tên
Verb arrowed Được bắn bằng tên; có hình mũi tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*arkhwō
Old English
arwe, earh

Nguồn gốc của 'arrow'

Từ 'arrow' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*arkhwō', có nghĩa là một vật dùng để bắn. Sau đó, nó phát triển thành 'arwe' hoặc 'earh' trong tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng những người lính Anglo-Saxon sử dụng cung và tên trong chiến trận! Lịch sử của từ này gắn liền với lịch sử của chiến tranh và săn bắn.

Usage Note

Từ 'arrow' chỉ vật thể được bắn ra từ cung. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến bắn cung, săn bắn, hoặc trong các hình ảnh tượng trưng. So với 'dart' (phi tiêu), 'arrow' thường lớn hơn và mạnh hơn, được dùng với cung, trong khi 'dart' thường nhỏ hơn và được ném bằng tay hoặc bắn bằng súng phi tiêu.

Prepositions

with of

Ví dụ:
- 'arrow with a feather': mũi tên có lông vũ.
- 'arrow of desire': mũi tên của khát vọng (dùng trong văn học hoặc cách diễn đạt tượng trưng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrow
  • sharp arrow
    (mũi tên sắc nhọn)
  • poisoned arrow
    (mũi tên tẩm độc)
  • stray arrow
    (mũi tên lạc)
Verb + arrow
  • shoot an arrow
    (bắn một mũi tên)
  • release an arrow
    (thả một mũi tên)
  • aim an arrow
    (nhắm mũi tên)

Idioms

  • a straight arrow

    một người chính trực, trung thực

    "He's a straight arrow; you can always trust him to tell the truth."

    (Anh ấy là một người chính trực; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy sẽ nói sự thật.)

  • an arrow to the heart

    một đòn giáng mạnh vào cảm xúc, gây đau khổ sâu sắc

    "The news of her death was an arrow to the heart."

    (Tin tức về cái chết của cô ấy là một đòn giáng mạnh vào trái tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrow

danh từ
Lật mặt

Mũi tên, một vật hình que có đầu nhọn, thường có lông vũ ở đuôi, được bắn đi từ cung.

"The archer aimed the arrow at the target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrow".

Mũi tên trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, thần tình yêu Cupid thường được miêu tả với cung và tên. Mũi tên của Cupid có thể khiến người ta yêu hoặc ghét nhau, tượng trưng cho sức mạnh của tình yêu.

Cung tên trong văn hóa Native American

Cung và tên có vai trò quan trọng trong cuộc sống của người bản địa châu Mỹ (Native American), không chỉ là công cụ săn bắn mà còn là biểu tượng của sự khéo léo, kỹ năng và sự kết nối với thiên nhiên.