(Top Banner Ad)
bowman
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự, Thể thao (bắn cung)

bowman

UK: /ˈbəʊmən/ • US: /ˈboʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

cung thủ người bắn cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An archer; a person who uses a bow and arrows, especially in battle or hunting.

Vietnamese Meaning

Một cung thủ; người sử dụng cung và tên, đặc biệt là trong chiến đấu hoặc săn bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The English bowmen were renowned for their skill and accuracy."

    "Các cung thủ người Anh nổi tiếng về kỹ năng và độ chính xác của họ."

  • "The bowman aimed carefully before releasing the arrow."

    "Cung thủ ngắm cẩn thận trước khi buông tên."

  • "In medieval battles, bowmen played a crucial role."

    "Trong các trận chiến thời trung cổ, cung thủ đóng một vai trò quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bow cái cung
Noun archer cung thủ (từ đồng nghĩa)
Noun archery môn bắn cung, thuật bắn cung
Noun longbow cung dài
Noun crossbowman lính bắn nỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Thể thao (bắn cung)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bogamann
Middle English
bowman
Modern English
bowman

Một từ ghép đơn giản

Từ 'bowman' là một ví dụ tuyệt vời về sự đơn giản và trực tiếp của tiếng Anh cổ. Nó được ghép từ hai từ: 'boga' (cái cung) và 'mann' (người đàn ông). Vì vậy, 'bogamann' có nghĩa đen là 'người đàn ông với cái cung'. Theo thời gian, cách phát âm và chính tả đã thay đổi thành 'bowman' như ngày nay, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn không đổi.

Usage Note

Từ 'bowman' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, đề cập đến những người lính hoặc thợ săn sử dụng cung tên. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'archer'. 'Archer' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh hiện đại, bao gồm cả thể thao bắn cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowman
  • skilled bowman
    (cung thủ lành nghề)
  • expert bowman
    (cung thủ chuyên nghiệp, bậc thầy)
  • master bowman
    (bậc thầy cung thủ)
  • English bowman
    (cung thủ người Anh (thường chỉ lính cung dài))
Collective Noun Phrases
  • a company of bowmen
    (một đại đội cung thủ)
  • a line of bowmen
    (một hàng cung thủ)
  • a rank of bowmen
    (một hàng ngũ cung thủ)

Idioms

  • to draw the longbow

    Nói quá, phóng đại, nói khoác. (Thành ngữ này liên quan đến việc kéo một cây cung dài, vũ khí của người lính cung thủ, ám chỉ một hành động cường điệu).

    "He claimed he caught a fish that was 10 feet long, but I think he was drawing the longbow."

    (Anh ta khoe đã bắt được một con cá dài 10 feet, nhưng tôi nghĩ anh ta đang nói khoác.)

  • to have another string to one's bow

    Có thêm một kế hoạch, kỹ năng hoặc phương án dự phòng. (Hình ảnh một cung thủ có dây cung dự phòng trong trường hợp dây đang dùng bị đứt).

    "I enjoy my job in marketing, but I'm learning to code to have another string to my bow."

    (Tôi thích công việc marketing của mình, nhưng tôi đang học lập trình để có thêm một phương án dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowman

noun
Lật mặt

Một cung thủ; người sử dụng cung và tên, đặc biệt là trong chiến đấu hoặc săn bắn.

"The English bowmen were renowned for their skill and accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowman".

Cung thủ Anh và Trận Agincourt

Trong văn hóa phương Tây, 'bowman', đặc biệt là 'English longbowman' (cung thủ dùng cung dài người Anh), gắn liền với sức mạnh quân sự thời trung cổ. Họ nổi tiếng với vai trò quyết định trong Trận Agincourt (1415), nơi một đội quân Anh nhỏ hơn đã đánh bại quân Pháp đông hơn nhiều nhờ vào kỹ năng và hỏa lực vượt trội của các cung thủ.

Robin Hood: Cung thủ huyền thoại

Robin Hood là một anh hùng huyền thoại trong văn hóa dân gian Anh, được miêu tả là một cung thủ và kiếm sĩ vô cùng tài giỏi. Ông là hình mẫu tiêu biểu của một 'bowman' tài ba, người 'cướp của người giàu chia cho người nghèo'. Hình ảnh Robin Hood đã định hình sâu sắc khái niệm về một cung thủ anh hùng trong văn hóa đại chúng.