bowman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An archer; a person who uses a bow and arrows, especially in battle or hunting.
Vietnamese Meaning
Một cung thủ; người sử dụng cung và tên, đặc biệt là trong chiến đấu hoặc săn bắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The English bowmen were renowned for their skill and accuracy."
"Các cung thủ người Anh nổi tiếng về kỹ năng và độ chính xác của họ."
-
"The bowman aimed carefully before releasing the arrow."
"Cung thủ ngắm cẩn thận trước khi buông tên."
-
"In medieval battles, bowmen played a crucial role."
"Trong các trận chiến thời trung cổ, cung thủ đóng một vai trò quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bowman' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, đề cập đến những người lính hoặc thợ săn sử dụng cung tên. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'archer'. 'Archer' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh hiện đại, bao gồm cả thể thao bắn cung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled bowman (cung thủ lành nghề)
-
expert bowman (cung thủ chuyên nghiệp, bậc thầy)
-
master bowman (bậc thầy cung thủ)
-
English bowman (cung thủ người Anh (thường chỉ lính cung dài))
-
a company of bowmen (một đại đội cung thủ)
-
a line of bowmen (một hàng cung thủ)
-
a rank of bowmen (một hàng ngũ cung thủ)
Idioms
-
to draw the longbow
Nói quá, phóng đại, nói khoác. (Thành ngữ này liên quan đến việc kéo một cây cung dài, vũ khí của người lính cung thủ, ám chỉ một hành động cường điệu).
"He claimed he caught a fish that was 10 feet long, but I think he was drawing the longbow."
(Anh ta khoe đã bắt được một con cá dài 10 feet, nhưng tôi nghĩ anh ta đang nói khoác.)
-
to have another string to one's bow
Có thêm một kế hoạch, kỹ năng hoặc phương án dự phòng. (Hình ảnh một cung thủ có dây cung dự phòng trong trường hợp dây đang dùng bị đứt).
"I enjoy my job in marketing, but I'm learning to code to have another string to my bow."
(Tôi thích công việc marketing của mình, nhưng tôi đang học lập trình để có thêm một phương án dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowman
nounMột cung thủ; người sử dụng cung và tên, đặc biệt là trong chiến đấu hoặc săn bắn.
"The English bowmen were renowned for their skill and accuracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowman".
