arctic front
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The leading edge of an advancing mass of cold air originating in the Arctic region.
Vietnamese Meaning
Rìa phía trước của một khối không khí lạnh đang di chuyển, có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An arctic front is expected to bring freezing temperatures to the region tonight."
"Một mặt trận Bắc Cực dự kiến sẽ mang nhiệt độ đóng băng đến khu vực này vào đêm nay."
-
"The arctic front caused a sudden drop in temperature."
"Mặt trận Bắc Cực đã gây ra sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột."
-
"Residents were warned to prepare for the approaching arctic front."
"Người dân đã được cảnh báo chuẩn bị cho mặt trận Bắc Cực đang đến gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | arctic | thuộc về Bắc Cực, rất lạnh (thuộc về vùng Bắc Cực) |
| Noun | arctically | một cách lạnh lẽo, theo kiểu Bắc Cực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết và các báo cáo khí tượng để mô tả sự di chuyển của không khí lạnh từ Bắc Cực xuống các vùng vĩ độ thấp hơn. Nó thường mang theo nhiệt độ rất thấp và có thể gây ra tuyết rơi, gió mạnh và thời tiết khắc nghiệt.
Prepositions
"Arctic front of cold air" (Mặt trận Bắc Cực của không khí lạnh): chỉ ra rằng mặt trận này mang theo không khí lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe arctic front (mặt trận Bắc Cực khắc nghiệt)
-
intense arctic front (mặt trận Bắc Cực dữ dội)
-
powerful arctic front (mặt trận Bắc Cực mạnh mẽ)
-
hit by an arctic front (bị ảnh hưởng bởi một mặt trận Bắc Cực)
-
expect an arctic front (dự kiến một mặt trận Bắc Cực)
-
bring an arctic front (mang đến một mặt trận Bắc Cực)
Idioms
-
Feeling the arctic front
Cảm thấy rất lạnh, rét buốt.
"I'm really feeling the arctic front today; I need to put on another layer."
(Hôm nay tôi cảm thấy rét buốt; tôi cần mặc thêm một lớp áo nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arctic front
Danh từRìa phía trước của một khối không khí lạnh đang di chuyển, có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực.
"An arctic front is expected to bring freezing temperatures to the region tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arctic front".
