(Top Banner Ad)
arctic front
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

arctic front

UK: /ˈɑːktɪk frʌnt/ • US: /ˈɑːrktɪk frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trận Bắc Cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leading edge of an advancing mass of cold air originating in the Arctic region.

Vietnamese Meaning

Rìa phía trước của một khối không khí lạnh đang di chuyển, có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An arctic front is expected to bring freezing temperatures to the region tonight."

    "Một mặt trận Bắc Cực dự kiến sẽ mang nhiệt độ đóng băng đến khu vực này vào đêm nay."

  • "The arctic front caused a sudden drop in temperature."

    "Mặt trận Bắc Cực đã gây ra sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột."

  • "Residents were warned to prepare for the approaching arctic front."

    "Người dân đã được cảnh báo chuẩn bị cho mặt trận Bắc Cực đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arctic thuộc về Bắc Cực, rất lạnh (thuộc về vùng Bắc Cực)
Noun arctically một cách lạnh lẽo, theo kiểu Bắc Cực

Synonyms

Related Words

polar vortex (xoáy cực)cold wave (đợt rét)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄρκτος (arktos) - bear; northern region
Latin
arcticus - northern
English
arctic - relating to the North Pole
English
front - boundary between air masses
English
arctic front - boundary of cold arctic air

Nguồn gốc của 'arctic'

Từ 'arctic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arktos', có nghĩa là 'con gấu' hoặc 'vùng phía bắc'. Người Hy Lạp cổ đại đã liên kết các chòm sao gần Bắc Cực với hình ảnh con gấu, từ đó tạo nên tên gọi cho vùng đất băng giá này. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'arcticus' và du nhập vào tiếng Anh.

Sự hình thành thuật ngữ 'arctic front'

Thuật ngữ 'front' (mặt trận) trong khí tượng học dùng để chỉ ranh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. 'Arctic front' (mặt trận Bắc Cực) đặc biệt dùng để chỉ ranh giới của khối không khí lạnh giá từ Bắc Cực, thường gây ra thời tiết khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết và các báo cáo khí tượng để mô tả sự di chuyển của không khí lạnh từ Bắc Cực xuống các vùng vĩ độ thấp hơn. Nó thường mang theo nhiệt độ rất thấp và có thể gây ra tuyết rơi, gió mạnh và thời tiết khắc nghiệt.

Prepositions

of

"Arctic front of cold air" (Mặt trận Bắc Cực của không khí lạnh): chỉ ra rằng mặt trận này mang theo không khí lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arctic front
  • severe arctic front
    (mặt trận Bắc Cực khắc nghiệt)
  • intense arctic front
    (mặt trận Bắc Cực dữ dội)
  • powerful arctic front
    (mặt trận Bắc Cực mạnh mẽ)
Verb + arctic front
  • hit by an arctic front
    (bị ảnh hưởng bởi một mặt trận Bắc Cực)
  • expect an arctic front
    (dự kiến một mặt trận Bắc Cực)
  • bring an arctic front
    (mang đến một mặt trận Bắc Cực)

Idioms

  • Feeling the arctic front

    Cảm thấy rất lạnh, rét buốt.

    "I'm really feeling the arctic front today; I need to put on another layer."

    (Hôm nay tôi cảm thấy rét buốt; tôi cần mặc thêm một lớp áo nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arctic front

Danh từ
Lật mặt

Rìa phía trước của một khối không khí lạnh đang di chuyển, có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực.

"An arctic front is expected to bring freezing temperatures to the region tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arctic front".

Ảnh hưởng của arctic front đến cuộc sống

Các đợt arctic front có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống ở các khu vực ôn đới và cận Bắc Cực, gây ra tình trạng đóng băng đường xá, gián đoạn giao thông, tăng nhu cầu sưởi ấm và ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân, đặc biệt là người già và trẻ em.