(Top Banner Ad)
cold front
B2
noun B2 Khí tượng học

cold front

UK: /ˌkəʊld ˈfrʌnt/ • US: /ˌkoʊld ˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

không khí lạnh frông lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leading edge of a mass of cold air, replacing warmer air.

Vietnamese Meaning

Rìa trước của một khối không khí lạnh, thay thế không khí ấm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cold front is expected to pass through the area tonight, bringing lower temperatures."

    "Một đợt không khí lạnh dự kiến sẽ đi qua khu vực này vào đêm nay, mang theo nhiệt độ thấp hơn."

  • "The cold front brought heavy snow to the mountains."

    "Đợt không khí lạnh đã mang đến tuyết rơi dày ở vùng núi."

  • "The meteorologist warned of an approaching cold front."

    "Nhà khí tượng học đã cảnh báo về một đợt không khí lạnh đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold cái lạnh, sự lạnh lẽo
Adjective cold lạnh, buốt
Noun front mặt trận, phía trước
Adjective frontal thuộc về phần trước hoặc khí diện
Noun coldness sự lạnh giá, sự vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold) + *bhren- (front)
Latin
frons (forehead, front)
Old English
ceald (cold)
Modern English
cold front (circa 1920s)

Nguồn gốc từ chiến trường

Thuật ngữ 'cold front' (frông lạnh) được đặt ra bởi các nhà khí tượng học người Na Uy trong Thế chiến thứ nhất. Họ nhận thấy sự tương đồng giữa ranh giới của các khối khí xung đột và 'chiến tuyến' (front) trong quân sự, nơi hai đội quân đối đầu nhau.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hiện tượng thời tiết cụ thể. Nó khác với 'cold wave' (đợt lạnh) vốn đề cập đến một giai đoạn kéo dài của thời tiết lạnh, và 'cold snap' (đợt lạnh đột ngột) vốn đề cập đến một đợt lạnh ngắn ngày, bất ngờ.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của 'cold front'. Ví dụ: 'the arrival of a cold front'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold front
  • strong a strong cold front
    (một đợt không khí lạnh mạnh)
  • approaching an approaching cold front
    (một đợt không khí lạnh đang tiến về)
  • fast-moving a fast-moving cold front
    (một đợt không khí lạnh di chuyển nhanh)
Verb + cold front
  • bring bring a cold front
    (mang theo một đợt không khí lạnh)
  • trigger trigger a cold front
    (gây ra/kích hoạt một đợt khí lạnh)
  • pass the cold front passed through
    (đợt khí lạnh đã đi ngang qua)

Idioms

  • A cold front is moving in

    Một đợt không khí lạnh đang tràn về

    "Bundle up! The weatherman says a cold front is moving in tonight."

    (Mặc ấm vào! Người dự báo thời tiết nói rằng một đợt khí lạnh đang tràn về tối nay.)

  • Behind the cold front

    Phía sau khối khí lạnh (vùng có thời tiết khô và lạnh hơn)

    "Skies usually clear up once we are behind the cold front."

    (Bầu trời thường quang đãng hơn khi chúng ta nằm ở phía sau khối khí lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold front

noun
Lật mặt

Rìa trước của một khối không khí lạnh, thay thế không khí ấm hơn.

"A cold front is expected to pass through the area tonight, bringing lower temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cold front hadn't moved in so quickly, we would be enjoying a sunny day right now.
Nếu khối không khí lạnh không di chuyển đến nhanh như vậy, chúng ta đã có thể đang tận hưởng một ngày nắng đẹp.
Phủ định
If I were a meteorologist, I wouldn't have predicted the cold front would have arrived so early.
Nếu tôi là một nhà khí tượng học, tôi đã không dự đoán khối không khí lạnh sẽ đến sớm như vậy.
Nghi vấn
If the cold front hadn't stalled, would the temperatures be higher today?
Nếu khối không khí lạnh không bị đình trệ, nhiệt độ hôm nay có cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold front".

Văn hóa dự báo thời tiết

Tại các nước Bắc Mỹ và Châu Âu, 'cold front' là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày. Do biến đổi khí hậu đột ngột thường đi kèm với các hiện tượng thời tiết cực đoan, việc theo dõi 'cold front' là một thói quen văn hóa để chuẩn bị cho các hoạt động ngoài trời hoặc bảo vệ nhà cửa.

Mô hình Na Uy

Khái niệm này thuộc về 'Mô hình Na Uy' về xoáy thuận ngoại nhiệt đới, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong ngành khí tượng học hiện đại, chuyển từ quan sát tĩnh sang phân tích sự chuyển động và xung đột của các khối khí.