arctic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Bắc Cực hoặc các khu vực xung quanh Bắc Cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Arctic climate is changing rapidly due to global warming."
"Khí hậu Bắc Cực đang thay đổi nhanh chóng do sự nóng lên toàn cầu."
-
"Arctic foxes have thick fur to protect them from the cold."
"Cáo Bắc Cực có bộ lông dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh."
-
"The Arctic is becoming a focus of geopolitical interest."
"Bắc Cực đang trở thành tâm điểm của sự quan tâm địa chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | arctic | thuộc về Bắc Cực, rất lạnh |
| Noun | arcticness | tính chất thuộc về Bắc Cực, sự lạnh lẽo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả khí hậu, động vật, thực vật và các hiện tượng địa lý đặc trưng của vùng Bắc Cực. Khác với 'polar' (cực), 'arctic' thường ám chỉ cụ thể hơn đến khu vực quanh Bắc Cực.
Prepositions
in the Arctic: chỉ vị trí địa lý. of the Arctic: chỉ thuộc tính, đặc điểm của Bắc Cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitterly bitterly arctic conditions (điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở Bắc Cực)
-
harsh harsh arctic climate (khí hậu Bắc Cực khắc nghiệt)
-
arctic the arctic region (khu vực Bắc Cực)
-
arctic arctic ice (băng Bắc Cực)
Idioms
-
arctic blast
một đợt không khí lạnh đột ngột và dữ dội
"An arctic blast is expected to hit the East Coast this weekend."
(Một đợt không khí lạnh đột ngột dự kiến sẽ ập đến Bờ Đông vào cuối tuần này.)
-
arctic air
không khí lạnh buốt giá (thường dùng để chỉ đợt lạnh bất thường)
"Arctic air has moved down from Canada, bringing freezing temperatures."
(Không khí lạnh giá đã tràn xuống từ Canada, mang theo nhiệt độ đóng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arctic
tính từLiên quan đến Bắc Cực hoặc các khu vực xung quanh Bắc Cực.
"The Arctic climate is changing rapidly due to global warming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arctic".
