(Top Banner Ad)
polar
B2
Tính từ B2 Địa lý, Khoa học tự nhiên, Vật lý

polar

UK: /ˈpəʊlər/ • US: /ˈpoʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về địa cực phân cực hoàn toàn trái ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the North or South Pole.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Bắc Cực hoặc Nam Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear is well adapted to the cold climate."

    "Gấu Bắc Cực thích nghi tốt với khí hậu lạnh giá."

  • "Polar regions are experiencing rapid climate change."

    "Các khu vực cực đang trải qua sự biến đổi khí hậu nhanh chóng."

  • "The company faces polar views on its environmental policy."

    "Công ty phải đối mặt với những quan điểm trái ngược nhau về chính sách môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cực (địa lý, điện từ); sào, cột
Noun polarity tính phân cực, sự đối lập
Verb polarize phân cực; gây chia rẽ
Noun polarization sự phân cực; sự chia rẽ
Adjective bipolar lưỡng cực (trong y học, điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (pólos)
Latin
polus
Medieval Latin
polaris
English
polar

Nguồn gốc từ 'trục' và 'cực'

Từ 'polar' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pólos' có nghĩa là 'trục' hoặc 'điểm xoay'. Qua tiếng Latin 'polus' (cực), từ này đã phát triển để mô tả những gì liên quan đến các cực địa lý của Trái Đất (như Bắc Cực và Nam Cực) hoặc các cực đối lập trong các khái niệm khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực địa lý, động vật, thực vật, khí hậu và các hiện tượng tự nhiên ở hai cực của Trái Đất. Gợi ý đến môi trường khắc nghiệt, lạnh giá.

Prepositions

to with

Ví dụ: 'polar to' chỉ sự liên quan đến cực, 'polar with' có thể sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả tính phân cực của vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Địa lý và Khoa học
  • polar polar regions
    (các vùng cực (Bắc và Nam Cực))
  • polar polar ice caps
    (các chỏm băng ở cực)
  • polar polar bear
    (gấu Bắc Cực)
  • polar polar climate
    (khí hậu cực)
  • polar polar vortex
    (xoáy cực)

Idioms

  • polar opposites

    hoàn toàn đối lập (về tính cách, quan điểm, v.v.); hai cực trái ngược

    "They are polar opposites in terms of personality, but they work well together."

    (Họ có tính cách hoàn toàn đối lập, nhưng họ làm việc cùng nhau rất ăn ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Bắc Cực hoặc Nam Cực.

"The polar bear is well adapted to the cold climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar".

Gấu Bắc Cực và Biến đổi khí hậu

Gấu Bắc Cực (polar bear) là biểu tượng nổi tiếng của vùng Bắc Cực. Chúng sống phụ thuộc vào băng biển để săn mồi và thường được dùng làm biểu tượng mạnh mẽ cho tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu đối với môi trường tự nhiên.

Bắc Cực và Ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, Bắc Cực (North Pole) thường được hình dung là nơi ở thần thoại của Ông già Noel (Santa Claus) và xưởng sản xuất đồ chơi của ông. Nơi này mang đến một nét huyền ảo và ấm áp, tượng trưng cho tinh thần Giáng sinh.