(Top Banner Ad)
tundra
B2
noun B2 Địa lý, Sinh thái học

tundra

UK: /ˈtʌndrə/ • US: /ˈtʌndrə/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh nguyên đồng rêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vast, flat, treeless Arctic region of Europe, Asia, and North America in which the subsoil is permanently frozen.

Vietnamese Meaning

Một vùng rộng lớn, bằng phẳng, không cây cối ở Bắc Cực thuộc Châu Âu, Châu Á và Bắc Mỹ, nơi lớp đất dưới bề mặt đóng băng vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tundra is a fragile ecosystem easily damaged by climate change."

    "Lãnh nguyên là một hệ sinh thái mong manh dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu."

  • "Many species of birds migrate to the tundra during the summer months to breed."

    "Nhiều loài chim di cư đến lãnh nguyên trong những tháng hè để sinh sản."

  • "The melting of permafrost in the tundra is releasing methane, a potent greenhouse gas."

    "Sự tan chảy của lớp đất đóng băng vĩnh cửu ở lãnh nguyên đang giải phóng metan, một loại khí nhà kính mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tundra đồng rêu, vùng lãnh nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Finnish
tunturi
Sami
tundra
Russian
тундра (tundra)
English
tundra

Nguồn gốc từ Phần Lan

Từ 'tundra' có nguồn gốc từ tiếng Phần Lan 'tunturi', có nghĩa là 'vùng đất không cây cối', 'đồi trọc'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Nga, phản ánh sự hiểu biết của người châu Âu về các vùng đất lạnh lẽo ở phía bắc.

Usage Note

Tundra là một bioma đặc trưng bởi nhiệt độ thấp, mùa sinh trưởng ngắn, và lớp đất đóng băng vĩnh viễn (permafrost). Môi trường khắc nghiệt này chỉ hỗ trợ các loài thực vật và động vật chuyên biệt.

Prepositions

in on

'In the tundra' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong vùng lãnh nguyên. 'On the tundra' thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc đặc điểm nằm trên bề mặt lãnh nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tundra
  • arctic arctic tundra
    (vùng lãnh nguyên Bắc Cực)
  • coastal coastal tundra
    (vùng lãnh nguyên ven biển)
  • vast vast tundra
    (vùng lãnh nguyên rộng lớn)
Verb + tundra
  • explore explore the tundra
    (khám phá vùng lãnh nguyên)
  • cross cross the tundra
    (băng qua vùng lãnh nguyên)
  • survive survive in the tundra
    (sống sót ở vùng lãnh nguyên)

Idioms

  • like talking to a brick wall (in a tundra)

    như nói chuyện với đá (ở vùng lãnh nguyên hoang vu): diễn tả việc cố gắng giao tiếp với ai đó nhưng không nhận được phản hồi hoặc sự thấu hiểu

    "Trying to convince him to change his mind is like talking to a brick wall in a tundra."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi ý kiến giống như nói chuyện với đá ở vùng lãnh nguyên hoang vu vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tundra

noun
Lật mặt

Một vùng rộng lớn, bằng phẳng, không cây cối ở Bắc Cực thuộc Châu Âu, Châu Á và Bắc Mỹ, nơi lớp đất dưới bề mặt đóng băng vĩnh viễn.

"The tundra is a fragile ecosystem easily damaged by climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to explore the tundra next summer.
Họ sẽ khám phá vùng lãnh nguyên vào mùa hè tới.
Phủ định
The scientists are not going to build a research station in the tundraic region this year.
Các nhà khoa học sẽ không xây dựng trạm nghiên cứu ở khu vực lãnh nguyên trong năm nay.
Nghi vấn
Is it going to be cold in the tundra tonight?
Tối nay ở vùng lãnh nguyên có lạnh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the effects of climate change on the tundra.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên vùng lãnh nguyên.
Phủ định
They are not going to build any new settlements in the tundraic regions.
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ khu định cư mới nào ở các khu vực lãnh nguyên.
Nghi vấn
Will the permafrost in the tundra melt completely?
Liệu lớp băng vĩnh cửu ở vùng lãnh nguyên có tan chảy hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tundra".

Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu

Vùng lãnh nguyên rất nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Sự tan chảy của băng vĩnh cửu (permafrost) có thể giải phóng một lượng lớn khí nhà kính, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường toàn cầu.