arduousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of requiring strenuous effort; involving or characterized by difficult and tiring effort.
Vietnamese Meaning
Tính chất khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực; liên quan đến hoặc đặc trưng bởi nỗ lực khó khăn và mệt mỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheer arduousness of the climb tested the climbers' limits."
"Sự vất vả tột độ của cuộc leo núi đã thử thách giới hạn của những người leo núi."
-
"The arduousness of the project was underestimated at the beginning."
"Sự khó khăn của dự án đã bị đánh giá thấp ngay từ đầu."
-
"She was not prepared for the sheer arduousness of caring for a newborn."
"Cô ấy đã không chuẩn bị cho sự vất vả tột độ của việc chăm sóc một đứa trẻ sơ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arduousness' nhấn mạnh đến mức độ khó khăn, vất vả của một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó. Nó thường được dùng để mô tả những công việc đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và nỗ lực lớn để hoàn thành. Khác với 'difficulty' (khó khăn) đơn thuần, 'arduousness' còn gợi ý đến sự mệt mỏi và gian khổ về thể chất lẫn tinh thần.
Prepositions
of: chỉ sự khó khăn của cái gì đó. Ví dụ: the arduousness of the task. in: chỉ sự khó khăn trong việc gì đó. Ví dụ: the arduousness in completing the project.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer arduousness (sự gian khổ tột cùng)
-
inherent inherent arduousness (sự gian khổ vốn có)
-
physical physical arduousness (sự gian khổ về thể chất)
-
emphasize emphasize the arduousness (nhấn mạnh sự gian khổ)
-
recognize recognize the arduousness (nhận ra sự gian khổ)
-
underestimate underestimate the arduousness (đánh giá thấp sự gian khổ)
Idioms
-
The arduousness of the task ahead
Sự khó khăn của nhiệm vụ phía trước
"She underestimated the arduousness of the task ahead."
(Cô ấy đã đánh giá thấp sự khó khăn của nhiệm vụ phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arduousness
Danh từTính chất khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực; liên quan đến hoặc đặc trưng bởi nỗ lực khó khăn và mệt mỏi.
"The sheer arduousness of the climb tested the climbers' limits."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the arduousness of the task was clear, she persevered until she succeeded. |
Mặc dù sự khó khăn của nhiệm vụ đã rõ ràng, cô ấy vẫn kiên trì cho đến khi thành công. |
| Phủ định | Unless you acknowledge the arduousness of the climb, you won't be properly prepared. |
Trừ khi bạn thừa nhận sự vất vả của việc leo núi, bạn sẽ không được chuẩn bị đầy đủ. |
| Nghi vấn | Because of the arduousness of the project, is the team considering requesting more resources? |
Vì sự khó khăn của dự án, liệu nhóm có đang xem xét yêu cầu thêm nguồn lực không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the arduousness of climbing Mount Everest is truly remarkable! |
Ồ, sự gian khổ của việc leo lên đỉnh Everest thật sự đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, the arduousness of the task did not deter her. |
Than ôi, sự gian khổ của nhiệm vụ không ngăn cản được cô ấy. |
| Nghi vấn | My goodness, does the arduousness of the journey frighten you? |
Trời ơi, sự gian khổ của cuộc hành trình có làm bạn sợ hãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arduousness".
