(Top Banner Ad)
arenes
C1
Danh từ C1 Hóa học hữu cơ

arenes

UK: /əˈriːnz/ • US: /əˈriːnz/

Nghĩa tiếng Việt

hydrocacbon thơm hợp chất thơm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aromatic hydrocarbons, especially those derived from benzene.

Vietnamese Meaning

Hydrocacbon thơm, đặc biệt là những hydrocacbon có nguồn gốc từ benzen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arenes are widely used in the synthesis of pharmaceuticals and other organic compounds."

    "Arenes được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác."

  • "The research focused on the reactivity of arenes in electrophilic substitution reactions."

    "Nghiên cứu tập trung vào khả năng phản ứng của arenes trong các phản ứng thế ái điện tử."

  • "Arenes are important building blocks in many industrial chemicals."

    "Arenes là các khối xây dựng quan trọng trong nhiều hóa chất công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aromatic có mùi thơm, thuộc về hợp chất thơm (trong hóa học)
Adjective aromaticity tính thơm (trong hóa học)
Adjective arene hydrocarbon thơm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

English
arene

Nguồn gốc từ 'arene'

Từ 'arene' xuất phát từ lĩnh vực hóa học hữu cơ, dùng để chỉ các hydrocarbon thơm. Nó bắt nguồn từ việc các hợp chất này ban đầu được biết đến nhờ mùi thơm đặc trưng của chúng. Do đó, 'arene' ám chỉ các hợp chất hóa học vòng no có tính chất thơm.

Usage Note

Thuật ngữ 'arenes' thường được sử dụng để chỉ các hợp chất hữu cơ có chứa ít nhất một vòng benzen. Các arene đơn giản nhất là benzen (C6H6), và các arene phức tạp hơn có thể chứa nhiều vòng benzen được hợp nhất hoặc được thay thế bằng các nhóm chức khác nhau. Arenes có tính ổn định cao do sự cộng hưởng của các electron pi trong vòng benzen. Chúng tham gia vào các phản ứng đặc trưng như phản ứng thế ái điện tử thơm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arenes
  • substituted substituted arenes
    (các arene đã được thế)
  • polycyclic polycyclic arenes
    (các arene đa vòng)
Verb + arenes
  • synthesize synthesize arenes
    (tổng hợp các arene)
  • react arenes react with...
    (các arene phản ứng với...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arenes

Danh từ
Lật mặt

Hydrocacbon thơm, đặc biệt là những hydrocacbon có nguồn gốc từ benzen.

"Arenes are widely used in the synthesis of pharmaceuticals and other organic compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arenes are considered to be essential components in many chemical reactions.
Arenes được coi là thành phần thiết yếu trong nhiều phản ứng hóa học.
Phủ định
Arenes are not typically used as direct fuel sources in most modern engines.
Arenes thường không được sử dụng làm nguồn nhiên liệu trực tiếp trong hầu hết các động cơ hiện đại.
Nghi vấn
Are arenes being studied for their potential applications in new pharmaceutical drugs?
Arenes có đang được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng của chúng trong các loại thuốc dược phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arenes".

Ứng dụng của Arenes

Arenes được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất để sản xuất thuốc, nhựa, thuốc nhuộm và nhiều sản phẩm khác. Chúng là những thành phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại.