(Top Banner Ad)
xylene
C1
noun C1 Hóa học

xylene

UK: /ˈzaɪliːn/ • US: /ˈzaɪliːn/

Nghĩa tiếng Việt

xylen dimethylbenzen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic hydrocarbon obtained from petroleum or coal tar, used as a solvent and in the manufacture of various chemicals.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon thơm thu được từ dầu mỏ hoặc hắc ín than đá, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất các hóa chất khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Xylene is a common solvent used in laboratories."

    "Xylene là một dung môi phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm."

  • "Exposure to xylene can cause dizziness and headaches."

    "Tiếp xúc với xylene có thể gây chóng mặt và đau đầu."

  • "Xylene is often used to clean electronic components."

    "Xylene thường được sử dụng để làm sạch các thành phần điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xylene xylen (một hợp chất hóa học hữu cơ không màu, dễ cháy, có mùi thơm, thường dùng làm dung môi hoặc nhiên liệu)
Adjective xylenic thuộc về hoặc liên quan đến xylene (thường dùng trong thuật ngữ hóa học, ví dụ: 'xylenic acid')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ξύλον (xylon)
French
xylène
English
xylene

Nguồn gốc tên gọi

Từ "xylene" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "xylon" (ξύλον), có nghĩa là "gỗ". Tên gọi này được đặt vì hợp chất này lần đầu tiên được tìm thấy và phân lập từ nhựa gỗ (wood tar) vào giữa thế kỷ 19, nhấn mạnh mối liên hệ ban đầu của nó với vật liệu tự nhiên này.

Usage Note

Xylene là một hỗn hợp của ba đồng phân: ortho-xylene, meta-xylene, và para-xylene. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy với mùi giống như benzen. Xylene được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp làm dung môi, đặc biệt là trong sơn, vecni và mực in. Nó cũng là một chất trung gian trong sản xuất các hóa chất khác, chẳng hạn như nhựa polyester và vải tổng hợp.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'Xylene is used in paints.' (Xylene được sử dụng trong sơn.) 'Xylene is used as a solvent.' (Xylene được sử dụng như một dung môi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xylene
  • pure pure xylene
    (xylene tinh khiết)
  • mixed mixed xylene
    (xylene hỗn hợp (hỗn hợp các đồng phân của xylene))
  • technical technical xylene
    (xylene kỹ thuật (không tinh khiết hoàn toàn, dùng trong công nghiệp))
Noun + xylene (compound nouns)
  • xylene xylene solvent
    (dung môi xylene)
  • xylene xylene fumes
    (hơi xylene)
  • xylene xylene poisoning
    (ngộ độc xylene)
Verb + xylene
  • dissolve dissolve in xylene
    (hòa tan trong xylene)
  • expose expose to xylene
    (tiếp xúc với xylene)
  • handle handle xylene
    (xử lý xylene)

Idioms

  • xylene as a solvent

    xylene làm dung môi (một cách sử dụng phổ biến và quan trọng của xylene)

    "Xylene is widely used as a solvent in the printing, rubber, and leather industries."

    (Xylene được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong ngành in ấn, cao su và da.)

  • exposure to xylene

    tiếp xúc với xylene (thường dùng trong bối cảnh cảnh báo về nguy cơ sức khỏe)

    "Prolonged exposure to xylene can cause headaches, dizziness, and other health issues."

    (Tiếp xúc kéo dài với xylene có thể gây đau đầu, chóng mặt và các vấn đề sức khỏe khác.)

  • xylene-based products

    các sản phẩm gốc xylene (những sản phẩm chứa xylene làm thành phần chính hoặc dung môi)

    "Many paints, varnishes, and lacquers are xylene-based products due to its excellent solvency."

    (Nhiều loại sơn, véc-ni và sơn mài là sản phẩm gốc xylene nhờ khả năng hòa tan tuyệt vời của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xylene

noun
Lật mặt

Một hydrocarbon thơm thu được từ dầu mỏ hoặc hắc ín than đá, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất các hóa chất khác nhau.

"Xylene is a common solvent used in laboratories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xylene".

Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống

Xylene là một hóa chất công nghiệp thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành sản xuất. Nó được sử dụng làm dung môi hiệu quả cho sơn, mực in, keo dán, và các chất tẩy rửa. Trong đời sống, xylene có thể được tìm thấy trong một số sản phẩm gia dụng như chất pha loãng sơn, chất tẩy vết bẩn, và một số loại keo, cho thấy sự hiện diện rộng rãi của nó.

Vấn đề an toàn và sức khỏe cộng đồng

Mặc dù xylene có nhiều ứng dụng, nhưng nó cũng là một chất dễ cháy và có thể gây hại cho sức khỏe nếu không được xử lý đúng cách. Hít phải hơi xylene nồng độ cao có thể gây chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Do đó, các quy định về an toàn lao động và thông gió là cực kỳ quan trọng khi làm việc với xylene để bảo vệ sức khỏe người dùng và cộng đồng.