(Top Banner Ad)
phenyl
C1
Danh từ C1 Hóa học

phenyl

UK: /ˈfiːnaɪl/ • US: /ˈfenɪl/

Nghĩa tiếng Việt

gốc phenyl nhóm phenyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The univalent radical C6H5 derived from benzene by removal of one hydrogen atom.

Vietnamese Meaning

Gốc hóa trị một C6H5 có nguồn gốc từ benzen bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phenyl group is present in many aromatic compounds."

    "Nhóm phenyl có mặt trong nhiều hợp chất thơm."

  • "Phenylalanine is an essential amino acid containing a phenyl group."

    "Phenylalanine là một axit amin thiết yếu chứa nhóm phenyl."

  • "The phenyl group can be substituted with various other functional groups."

    "Nhóm phenyl có thể được thay thế bằng nhiều nhóm chức năng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenol Phenol (một hợp chất hóa học)
Adjective phenolic Thuộc về phenol

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phaino (φαινω)
French
phényle
English
phenyl

Nguồn gốc của 'phenyl'

Từ 'phenyl' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phaino', có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'hiển thị'. Nó liên quan đến benzen, một hợp chất được phát hiện từ khí chiếu sáng. Các nhà khoa học Pháp sau đó đã đặt tên cho nhóm hóa học này là 'phényle'. Trong tiếng Việt, 'phenyl' thường được dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ một nhóm chức có nguồn gốc từ benzen.

Usage Note

Phenyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ. Nó thường được viết tắt là Ph hoặc φ. Nhóm phenyl tạo thành một phần của nhiều hợp chất hữu cơ, cả tự nhiên và tổng hợp.

Prepositions

in with of

'in' được dùng khi phenyl là một phần của cấu trúc lớn hơn hoặc môi trường. 'with' được dùng khi phenyl liên kết hoặc phản ứng với chất khác. 'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc tính chất của chất chứa phenyl.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenyl
  • substituted substituted phenyl
    (phenyl thế)
  • alkyl alkyl phenyl
    (alkyl phenyl)
Phenyl + Noun
  • group phenyl group
    (nhóm phenyl)
  • ring phenyl ring
    (vòng phenyl)
Verb + phenyl
  • contain contain a phenyl group
    (chứa một nhóm phenyl)
  • attach attach a phenyl group
    (gắn một nhóm phenyl)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenyl

Danh từ
Lật mặt

Gốc hóa trị một C6H5 có nguồn gốc từ benzen bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.

"The phenyl group is present in many aromatic compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenyl".

Ứng dụng của Phenyl trong công nghiệp

Nhóm phenyl và các hợp chất chứa phenyl có vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa chất. Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm, nhựa và nhiều loại vật liệu khác. Hiểu biết về phenyl rất quan trọng để phát triển các sản phẩm mới và cải tiến quy trình sản xuất.