ares (greek equivalent)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, Ares is the Greek god of war, violence, and bloodshed. He is one of the Twelve Olympians and the son of Zeus and Hera.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, Ares là vị thần Hy Lạp của chiến tranh, bạo lực và đổ máu. Ông là một trong mười hai vị thần trên đỉnh Olympus và là con trai của Zeus và Hera.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ares was often depicted with a spear and helmet, embodying the brutal aspects of war."
"Ares thường được miêu tả với một ngọn giáo và mũ trụ, thể hiện những khía cạnh tàn bạo của chiến tranh."
-
"The temple was dedicated to Ares, the god of war."
"Ngôi đền được dâng hiến cho Ares, vị thần chiến tranh."
-
"Ares's rage was legendary in Greek myths."
"Cơn thịnh nộ của Ares là huyền thoại trong các thần thoại Hy Lạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ares thường được miêu tả là một vị thần hung bạo, hiếu chiến, khác với Athena, nữ thần chiến tranh khôn ngoan và chiến lược. Ares đại diện cho khía cạnh tàn bạo, không kiểm soát được của chiến tranh.
Prepositions
* **Ares of War**: Dùng để chỉ Ares là vị thần của chiến tranh.
* **Ares as the god of...**: Dùng để mô tả vai trò của Ares là vị thần của...
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fierce Ares (Ares hung dữ)
-
Bloodthirsty Ares (Ares khát máu)
-
Represent Ares as god of war (Miêu tả Ares là thần chiến tranh)
-
Portray Ares with spear (Khắc họa Ares với cây giáo)
Idioms
-
fields of Ares
chiến trường, nơi diễn ra các trận chiến đẫm máu
"The battle turned the land into the fields of Ares."
(Trận chiến biến vùng đất thành chiến trường đẫm máu.)
-
son of Ares
một chiến binh dũng mãnh, người có tài năng và khuynh hướng bạo lực
"He fought with such ferocity, many called him a son of Ares."
(Anh ta chiến đấu với sự hung dữ đến nỗi nhiều người gọi anh ta là con trai của Ares.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ares (greek equivalent)
Danh từTrong thần thoại Hy Lạp, Ares là vị thần Hy Lạp của chiến tranh, bạo lực và đổ máu. Ông là một trong mười hai vị thần trên đỉnh Olympus và là con trai của Zeus và Hera.
"Ares was often depicted with a spear and helmet, embodying the brutal aspects of war."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ares, the god of war, was known for his impulsiveness, his strength, and his love of battle. |
Ares, vị thần chiến tranh, nổi tiếng vì tính bốc đồng, sức mạnh và tình yêu chiến trận của mình. |
| Phủ định | Unlike Athena, the goddess of wisdom, Ares, despite his power, did not always act strategically. |
Không giống như Athena, nữ thần trí tuệ, Ares, mặc dù có sức mạnh, không phải lúc nào cũng hành động một cách chiến lược. |
| Nghi vấn | Ares, given his association with conflict, was he truly respected, or merely feared? |
Ares, với mối liên hệ của ông với xung đột, ông có thực sự được tôn trọng, hay chỉ bị sợ hãi? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people mention Ares, they often think of war. |
Nếu mọi người nhắc đến Ares, họ thường nghĩ đến chiến tranh. |
| Phủ định | When Ares is not mentioned in stories, the battles do not feel as intense. |
Khi Ares không được nhắc đến trong các câu chuyện, các trận chiến không cảm thấy dữ dội như vậy. |
| Nghi vấn | If the Greeks speak of war, do they usually mention Ares? |
Nếu người Hy Lạp nói về chiến tranh, họ có thường nhắc đến Ares không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ares (greek equivalent)".
